1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
喂
wèi - alo, này
也
yě - cũng
学习(学)
xuéxí (xué) - học
大卫
Dàwèi - David (tên người)
上午
shàngwǔ - buổi sáng
睡觉
shuì jiào - ngủ
电视
diànshì - ti vi
喜欢
xǐhuan - thích
给
gěi - cho
打电话
dǎ diànhuà - gọi điện thoại
吧
ba - trợ từ ngữ khí
Đang học (1)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!