Thẻ ghi nhớ: thpt 71 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:05 PM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

pride sb on

tự hào về

2
New cards

spurious

giả mạo

3
New cards

domineer

hành động độc đoán, hống hách

4
New cards

evoke

gợi lên

5
New cards

ease

làm dịu

6
New cards

ensnare

gài bẫy

7
New cards

peripheral

ngoại biên

8
New cards

tentative

tạm thời, có thể thay đổi

9
New cards

ornamental

có tính trang trí

10
New cards

abate

giảm bớt

11
New cards

delicacy

tinh tế

12
New cards

terrestrial

trên mặt đất

13
New cards

cascade

đổ xuống như thác

14
New cards

trade-off

sự đánh đổi, sự thỏa hiệp

15
New cards

erratic

thất thường, không đều (do thiếu ổn định, ko theo quy luật)

16
New cards

sequestration

(n) sự cô lập

17
New cards

Transmute

chuyển hóa, biến đổi

18
New cards

Labyrinthine

Chằng chịt, phức tạp như một mê cung

19
New cards

Susceptibility

n. sự nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng

20
New cards

Augment

gia tăng, tăng thêm

21
New cards

Ostensibly

adv. có vẻ là, bề ngoài là

22
New cards

Attenuate

v. làm yếu đi, làm giảm hiệu quả

23
New cards

Circumscribe

v. hạn chế, giới hạn

24
New cards

Chimerical

adj. Hão huyền, không thực tế

25
New cards

Ramification

n. hậu quả / sự phân nhánh

26
New cards

Dichotomy

n. Sự phân đôi

27
New cards

Capricious

adj. thất thường, dễ thay đổi (do tính khí)

28
New cards

embody

hiện thân của, hiển thị, bao gồm

29
New cards

ostensibly

adv.

có vẻ là, bề ngoài là

30
New cards

engender

gây ra

31
New cards

embed

gắn chặt, ăn sâu vào

32
New cards

metric

số liệu

33
New cards

underscore

nhấn mạnh

34
New cards

Ambiguity

sự mơ hồ

35
New cards

inherent

(adj) vốn có, cố hữu

36
New cards

judiciously

khôn ngoan

37
New cards

ameliorate

làm tốt hơn, cải thiện

38
New cards

Stacking Activities

tích lũy hoạt động

39
New cards

back

v. hỗ trợ

40
New cards

rack up

tích lũy nhiều (points, debts, experience, achievement)

41
New cards

get a leg up

có lợi thế

42
New cards

get a head start

bắt đầu thuận lợi

43
New cards

compact

v. nén chặt

adj. nhỏ gọn

44
New cards

dissemination

sự phổ biến

45
New cards

saturation

sự bão hòa

46
New cards

catch up on

Làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ

47
New cards

move forward

tiến về phía trước

48
New cards

step up

tăng cường, đẩy mạnh

49
New cards

reach out

chủ động kết nối, liên lạc

50
New cards

synergy

sự hợp lực

51
New cards

incur

gánh chịu