1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Wake I wake up at 6 AM
v /weɪk/ Thức dậy Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng
Get I get a glass of water
v /ɡet/ Nhận được / Lấy Tôi đi lấy một cốc nước
Go I go to work by train
v /ɡəʊ/ Đi Tôi đi làm bằng tàu điện
Come Please come here with me
v /kʌm/ Đến Hãy đến đây với tôi
Leave I leave home at 7:30
v /liːv/ Rời đi Tôi rời nhà lúc 7 giờ rưỡi
Work I work very hard
n,v /wɜːrk/ Làm việc Tôi làm việc rất chăm chỉ
Read I read the news every morning
v /riːd/ Đọc tôi đọc tin tức mỗi sáng
Write I write Python code daily
v /raɪt/ Viết Tôi viết code Python hàng ngày
Learn I learn English online
v /lɜːrn/ Học Tôi học tiếng Anh trên mạng
Understand I understand your point
v /ˌʌndərˈstænd/ Hiểu Tôi hiểu ý bạn rồi