1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artisan ( n )
thợ làm nghề thủ công
check-up ( n )
cuộc kiếm tra ( thường là kiếm tra sức khoẻ )
clay ( n )
đất sét
community ( n )
cộng đồng
community helper ( n )
người phục vụ cộng đồng
craft village ( n )
làng nghề thủ công
deliver ( v )
giao hàng
delivery person ( n )
nhân viên giao hàng
electrical ( adj )
liên quan đến điện
electrician ( n )
thợ điện
facilities ( n )
cơ sở vật chất
firefighter ( n )
lính cứu hoả
fragrance ( n )
hương thơm
function ( n )
chức năng
garbage ( n )
rác
garbage collector ( n )
nhân viên dọn vệ sinh
handicraft ( n )
sản phẩm thủ công
instruct ( v )
hướng dẫn
suburb ( n )
ngoại ô
remind ( v )
nhắc nhở
encourage sb to sth ( v )
khuyến khích ai đó làm gì
tourist attraction ( n )
địa điểm thu hút khách du lịch
get on with
có quan hệ tốt với ai đó
go out
đi ra ngoài
pass down
truyền lại cho
cut down on
cắt giảm
run out of
hết, không còn