1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Commercial Possibilities (n)
Khả Năng Thương Mại Hóa
Capital Investment (n)
Vốn Đầu Tư
Gross Output (n)
Tổng Giá Trị Sản Xuất
Trade Barrier (n)
Rào Cản Thương Mại
Import Quotas (n)
Hạn Ngạch Nhập Khẩu
Freight (n)
Hàng Hóa
Domestic Market (n)
Thị Trường Nội Địa
Monopoly (n)
Độc Quyền
Transaction (n)
Giao Dịch
Ex-Vessel Value (n)
Giá Xuất Xưởng
Bankrupt (v)
Phá Sản
Consumer Goods (n)
Hàng Tiêu Dùng
Debt (n)
Nợ
Deposit (n)
Khoản Đặt Cọc
Inflation (n)
Lạm Phát
Fiscal (a)
Tài Chính
Interest (n)
Lãi Suất
Recession (n)
Suy Thoái
Stock Market (n)
Thị Trường Chứng Khoán
Asset (n)
Tài Sản
Barter (v)
Trao Đổi Hàng Hóa
Bonds (n)
Trái Phiếu
Commodity (n)
Hàng Hóa
Collateral (n)
Tài Sản Thế Chấp
Capitalism (n)
Chủ Nghĩa Tư Bản
Enterprise (n)
Doanh Nghiệp
Labour Intensive (n)
Công Việc Nặng
Poverty (n)
Đói Nghèo
Profit Margin (n)
Biên Lợi Nhuận
Subsidy (n)
Trợ Cấp
Share (n)
Cổ Phần