Chương 1. GIẢI PHẪU HỌC SINH LÝ MẮT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Các chỉ số trong nhãn cầu?

Đừng để kích thước nhỏ bé của nhãn cầu đánh lừa bạn. Đây là những con số hằng định buộc phải nằm lòng để đánh giá các tình trạng teo nhãn cầu hay lồi mắt:

  • Thể tích: Khoảng 6,5ml.

  • Tỷ lệ không gian: Chỉ chiếm khoảng 1/6 thể tích của toàn bộ hốc mắt (phần còn lại là mỡ, cơ, mạch máu, thần kinh).

  • Trọng lượng: Nặng khoảng 7,5g.

  • Chu vi: Đạt 75mm.

  • Đường kính trước sau (Trục nhãn cầu): Dài 24mm. (Chỉ số này cực kỳ quan trọng trong tật khúc xạ: trục dài hơn gây cận thị, ngắn hơn gây viễn thị).

2
New cards

Cấu trúc 3 lớp vỏ bọc nhãn cầu?

→ Nhãn cầu được cấu tạo bởi 3 lớp vỏ bọc đồng tâm.

→ Về mặt phôi thai học, hai lớp ngoài tương tự như màng não của hệ thần kinh trung ương, còn lớp trong cùng tương tự như mô não.

1. Lớp màng xơ bọc ngoài (Tương đương Màng cứng)

  • Nhiệm vụ: Che chở, bảo vệ định hình nhãn cầu.

  • Thành phần 1 - Giác mạc (Trong suốt): Chiếm 1/6 chu vi ở phía trước.

  • Thành phần 2 - Củng mạc (Tròng trắng): Chiếm 5/6 chu vi phần còn lại.

  • Ranh giới: Nơi củng mạc và giác mạc gặp nhau (chuyển tiếp) được gọi là rìa giác củng mạc.

2. Lớp màng mạch máu giữa (Tương đương Màng nhện / Màng nuôi)

  • Nhiệm vụ: Cung cấp dinh dưỡng phần lớn cho những lớp khác.

  • Danh pháp: Còn được gọi chung bằng một cái tên kinh điển là Màng bồ đào.

  • Thành phần (Gồm 3 phần nối tiếp nhau): Bao gồm Hắc mạc (phía sau), Thể mi (ở giữa), và Mống mắt (phía trước).

2.3. Lớp màng trong cùng (Tương đương Mô não)

  • Tên gọi: Võng mạc.

  • Bản chất: Là lớp cảm thụ quang.

  • Đặc tính sinh lý (Cực kỳ quan trọng): Chuyển hóa cao, rất tinh tế.

  • Nguồn gốc phôi thai: Bắt nguồn từ ngoại bì thần kinh.

  • Khả năng phục hồi: Do có bản chất thần kinh, võng mạc NGHÈO khả năng tái sinh (tổn thương thường để lại di chứng vĩnh viễn).

<p>→ Nhãn cầu được cấu tạo bởi 3 lớp vỏ bọc đồng tâm.</p><p>→ Về mặt phôi thai học, hai lớp ngoài tương tự như màng não của hệ thần kinh trung ương, còn lớp trong cùng tương tự như mô não.</p><p><strong>1. Lớp màng xơ bọc ngoài </strong><code>(Tương đương Màng cứng)</code></p><ul><li><p><strong>Nhiệm vụ:</strong> Che chở, bảo vệ định hình nhãn cầu.</p></li><li><p><code>Thành phần 1 - Giác mạc (Trong suốt)</code>: Chiếm <code>1/6</code> chu vi ở phía trước.</p></li><li><p><code>Thành phần 2 - Củng mạc (Tròng trắng)</code>: Chiếm <code>5/6</code> chu vi phần còn lại.</p></li><li><p><strong>Ranh giới:</strong> Nơi củng mạc và giác mạc gặp nhau (chuyển tiếp) được gọi là <code>rìa giác củng mạc.</code></p></li></ul><p><strong>2. Lớp màng mạch máu giữa </strong><code>(Tương đương Màng nhện / Màng nuôi)</code></p><ul><li><p><strong>Nhiệm vụ:</strong> Cung cấp dinh dưỡng phần lớn cho những lớp khác.</p></li><li><p><strong>Danh pháp:</strong> Còn được gọi chung bằng một cái tên kinh điển là <code>Màng bồ đào.</code></p></li><li><p><strong>Thành phần </strong><code>(Gồm 3 phần nối tiếp nhau)</code><strong>:</strong> Bao gồm <code>Hắc mạc</code> (phía sau), <code>Thể mi</code> (ở giữa), và <code>Mống mắt</code> (phía trước).</p></li></ul><p><strong>2.3. Lớp màng trong cùng </strong><code>(Tương đương Mô não)</code></p><ul><li><p><strong>Tên gọi:</strong> <code>Võng mạc.</code></p></li><li><p><strong>Bản chất:</strong> Là lớp cảm thụ quang.</p></li><li><p><strong>Đặc tính sinh lý <em>(Cực kỳ quan trọng)</em>:</strong> Chuyển hóa cao, rất tinh tế.</p></li><li><p><strong>Nguồn gốc phôi thai:</strong> Bắt nguồn từ <code>ngoại bì thần kinh.</code></p></li><li><p><strong>Khả năng phục hồi:</strong> Do có bản chất thần kinh, võng mạc <code>NGHÈO khả năng tái sinh</code> (<em>tổn thương thường để lại di chứng vĩnh viễn).</em></p></li></ul><p></p>
3
New cards

Các môi trường trong suốt gồm?

Nằm trọn bên trong 3 lớp vỏ bọc là các môi trường trong suốt giúp ánh sáng hội tụ đúng vào võng mạc.

→ Xếp theo thứ tự từ ngoài (trước) vào trong (sau) bao gồm:

  1. Thủy dịch (Chứa trong Tiền phòng và Hậu phòng).

  2. Thủy tinh thể (Thấu kính hội tụ chính).

  3. Pha lê thể (Khối dịch kính chiếm phần lớn thể tích nhãn cầu phía sau).

4
New cards

Nhãn cầu có thể tích khoảng 6,5ml, chiếm phần lớn (khoảng 5/6) không gian của hốc mắt, phần còn lại là thần kinh và mạch máu, Đ hay S?

SAI TỶ LỆ.

→ Mặc dù nhìn từ ngoài vào, con mắt có vẻ chiếm trọn hốc mắt, nhưng thực tế nhãn cầu chỉ chiếm 1/6 thể tích hốc mắt mà thôi.

→ 5/6 còn lại là mỡ hốc mắt (lớp đệm cực dày), các cơ vận nhãn, thần kinh thị và mạch máu.

5
New cards

Củng mạc là màng xơ bọc ngoài bảo vệ nhãn cầu, chiếm 1/6 chu vi nhãn cầu phía sau?

NGƯỢC LẠI.

Giác mạc (phần trong suốt phía trước) mới là phần nhỏ chiếm 1/6, còn Củng mạc (tròng trắng) che chở phần lớn nhãn cầu phía sau chiếm tới 5/6.

6
New cards

Màng bồ đào (màng mạch máu giữa) của mắt bao gồm: Giác mạc, thể mi và mống mắt?

Giác mạc thuộc lớp ngoài cùng (màng xơ)!

→ Màng bồ đào chuẩn phải gồm 3 thành phần liên tiếp từ sau ra trước: Hắc mạc - Thể mi - Mống mắt.

7
New cards

Về màn bọc ngoài (lớp xơ)?

Đây là tấm khiên bảo vệ định hình nhãn cầu, gồm 2 phần là Giác mạcCủng mạc, gặp nhau tại Rìa.

1.1. Giác mạc (Cornea)

  • Quang học & Kích thước:

    • Là mặt khúc xạ chính, chiếm 2/3 công suất khúc xạ toàn nhãn cầu (khoảng 43,00D ở mặt trước).

    • Tuy nhiên, chỉ có 1/3 giữa giác mạc là sử dụng cho khúc xạ.

    • Đường kính ngang 11,6 mm, dọc 10,6 mm.

    • Do mặt sau cong hơn mặt trước (6,6mm vs 7,8mm) → Bề dày giác mạc ở trung tâm MỎNG HƠN ở ngoại vi

  • Cấu tạo vi thể 5 lớp (Từ trước ra sau):

    1. Biểu mô (50 - 100µm): 5 lớp tế bào gai không sừng hóa.

      • Lớp đáy có khả năng phân bào tái sinh. Lớp nông có vi mao giữ lớp nhờn nước mắt. Thay thế hoàn toàn trong 1 tuần.

    2. Màng Bowman (12µm): Màng bảo vệ chính, rất chắc. KHÔNG có khả năng tái tạo → Tổn thương để lại sẹo mỏng (màng mây).

    3. Nhu mô (Chiếm 90% bề dày): Khoảng 60 phiến collagen xếp chồng chéo vuông góc.

      • → Tổn thương để lại sẹo dày.

    4. Màng Descemet (6µm): Tái tạo bởi lớp nội mô.

      • → Rất đàn hồi, khi rách sẽ cuộn lại.

    5. Nội mô: Gồm một lớp tế bào lục giác dẹt. KHÔNG tái sinh.

      • → Là màng bán thấm, chứa bơm Na/ATPase làm khô nước để duy trì độ trong suốt của giác mạc.

  • Thần kinh & Dinh dưỡng: Do nhánh V1 chi phối. Dinh dưỡng nhờ sự thẩm thấu từ nước mắt, thủy dịch và mạch máu vùng rìa.

1.2. Củng mạc (Sclera - Tròng trắng)

  • Bề dày không đều: Dày nhất ở cực sau (1 - 1,35mm), mỏng nhất tại chỗ bám của cơ (0,3mm) và vùng xích đạo (0,4 - 0,6mm).

  • Đặc tính: Màu trắng đục, độ ngậm nước cao (68%).

    → Bản thân nhu mô củng mạc là vô mạch.

1.3. Rìa giác củng mạc (Limbus)

  • Là vùng chuyển tiếp rộng 1 mm.

    → Rất dễ xảy ra ung thư tại chỗ.

  • Chức năng sinh tồn: Tái sinh lớp biểu mô giác mạc bị mất; chứa nhiều tế bào miễn dịch.

  • Đường thoát thủy dịch: Chứa mạng Lưới bèỐng Schlemm (kênh chạy vòng quanh rìa).

8
New cards

Về màng bồ đào (lớp mạch máu giữa)?

Gồm 3 phần liên tục từ trước ra sau:

2.1. Mống mắt (Iris)

  • Chức năng: Là màng chắn sáng, màu sắc quyết định bởi chủng tộc.

    → Gắn vào thể mi bởi chân mống mắt (đây là phần mỏng nhất).

  • Hệ thống 2 lớp Cơ:

    • Cơ vòng: Quanh đồng tử, do hệ phó giao cảm điều khiển Co đồng tử.

    • Cơ tia: Nằm sau nhu mô, do hệ giao cảm điều khiển Giãn đồng tử.

2.2. Thể mi (Ciliary body)

  • Thực hiện 3 chức năng: điều tiết, sản xuất thủy dịch, đường thoát bồ đào củng mạc.

  • Hệ thống cơ điều tiết: Khối cơ hình nan hoa Brucke (phó giao cảm) và Cơ vòng Rouget (Thần kinh III).

  • Tua mi: Gồm 80 nếp nhăn.

    → Bề mặt có lớp tế bào hình khối lập phương có nhiệm vụ tiết ra thủy dịch.

2.3. Hắc mạc (Choroid)

  • Màng chứa sắc tố và mạch máu, cung cấp dinh dưỡng cho lớp ngoài của võng mạc.

    → Dày 0,1 - 0,22mm.

9
New cards

Về vùng võng mạc (màng thần kinh)?

3.1. Các vùng giải phẫu chức năng

  • Lõm hoàng điểm (Fovea): Lõm nhỏ cực tâm (0,35mm).

    → Cảm thụ quang toàn là Tế bào nón, thị lực cao nhất (thị lực trung tâm).

  • Hoàng điểm (Macula): Hõm nhẹ bao quanh fovea (1,5mm), tương đương đường kính gai thị.

  • Cực sau: Vùng rộng 6mm.

    → Võng mạc sẽ chấm dứt tại vùng Miệng thắt (Ora serrata).

3.2. Cấu trúc 10 lớp sinh học (Từ ngoài hắc mạc vào trong pha lê thể)

Sự nhầm lẫn vị trí các lớp màng là bẫy thi thường xuyên nhất:

  1. Lớp biểu mô sắc tố.

  2. Lớp tế bào nón và que.

  3. Màng ngăn ngoài (Theo đúng sơ đồ Hình 1.4).

  4. Lớp nhân ngoài.

  5. Lớp rối ngoài.

  6. Lớp nhân trong.

  7. Lớp rối trong.

  8. Lớp tế bào hạch.

  9. Lớp sợi thần kinh.

  10. Màng ngăn trong → (Các tế bào nâng đỡ Muller đi xuyên qua võng mạc để gắn chặt vào lớp này).

3.3. Hệ thống Mạch máu Dinh dưỡng kép

Võng mạc tiêu thụ oxy cao nhất cơ thể, cần 2 hệ thống nuôi dưỡng:

  • 1/3 ngoài: Cung cấp bởi tuần hoàn Hắc mạc.

  • 2/3 trong: Nhận dinh dưỡng từ Động mạch trung tâm võng mạc. (Tạo thành 2 lớp mao mạch: nông ở lớp sợi thần kinh, và sâu ở đám rối ngoài).

  • Biến thể: Khoảng 20 - 30% người có nhánh Động mạch mi võng mạc tưới máu độc lập cho vùng hoàng điểm.

10
New cards

Hệ thống tế bào võng mạc và màng ngăn trong?

Ngoài việc chia làm 10 lớp màng, hệ thống các tế bào bên trong võng mạc được phân loại cực kỳ chặt chẽ dựa trên chức năng.

→ Chúng được chia làm 3 nhóm chính:

1. Nhóm Tế bào Tham gia Dẫn truyền (Trục thần kinh chính)

  • Đây là nhóm đóng vai trò trực tiếp trong việc tiếp nhận và truyền tín hiệu thị giác lên não.

  • Bao gồm 3 loại tế bào xếp nối tiếp nhau:

    1. Tế bào cảm thụ (Tế bào nón và tế bào que) - Tiếp nhận ánh sáng.

    2. Tế bào lưỡng cực - Trạm trung chuyển.

    3. Tế bào hạch - Trạm phát tín hiệu cuối cùng ra khỏi võng mạc.

2. Nhóm Tế bào Liên kết Dẫn truyền (Mạng lưới ngang)

  • Đóng vai trò liên kết, tinh chỉnh và kiểm soát các tín hiệu giữa các tế bào dẫn truyền.

  • Bao gồm 2 loại tế bào:

    1. Tế bào Amacrine.

    2. Tế bào ngang (Horizontal cells).

3. Nhóm Tế bào Nâng đỡ (Khung xương võng mạc)

  • Bao gồm: Tế bào Muller.

  • Đặc tính cơ học quan trọng: Tế bào Muller đi xuyên qua lớp tế bào hạch và trở nên gắn chặt vào màng ngăn trong.

11
New cards

Giác mạc dày nhất ở vùng?

Giác mạc dày nhất ở vùng rìa và mỏng nhất ở trung tâm.

12
New cards

Trong 5 lớp giác mạc, lớp nào có khả năng tái sinh?

Biểu mô và Màng Descemet CÓ khả năng tái sinh.

→ Ngược lại, Màng Bowman và Nội mô KHÔNG CÓ khả năng tái tạo.

→ Nội mô mà chết/tổn thương thì giác mạc sẽ bị phù đục (chứng loạn dưỡng nội mô).

13
New cards

Toàn bộ bề mặt giác mạc đều tham gia vào việc khúc xạ ánh sáng hội tụ vào hoàng điểm, Đ hay S?

Tuy giác mạc chiếm 1/6 chu vi nhãn cầu, nhưng chỉ có 1/3 GIỮA của giác mạc mới thực sự được sử dụng cho chức năng khúc xạ.

14
New cards

Thủy dịch được sản xuất liên tục từ?

Thủy dịch được chế tiết bởi lớp tế bào lập phương nằm trên bề mặt các TUA MI (thuộc Thể mi).

15
New cards

Lõm hoàng điểm (fovea) là nơi mạng lưới mao mạch?

.VÔ MẠCH

→ Để ánh sáng đi xuyên thẳng vào tế bào nón mà không bị mạch máu cản trở.

16
New cards

Khi bị chiếu ánh sáng chói, hệ thần kinh giao cảm sẽ kích thích cơ nào để co lại?

Cơ vòng (co đồng tử) do hệ Phó Giao Cảm điều khiển.

Cơ tia (giãn đồng tử) mới do hệ Giao Cảm điều khiển.

17
New cards

Tế bào Muller là?

Tế bào Nâng đỡ, đóng vai trò như bộ khung xương giữ cấu trúc võng mạc.