TOPIK 300+ 4-5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:47 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards

충치

sự sâu răng

2
New cards

한여름

giữa mùa hè

3
New cards

미백

sự làm trắng

4
New cards

치약

kem đánh răng

5
New cards

칫솔

bàn chải đánh răng

6
New cards

sạch bách

7
New cards

진드기

chấy, rận

8
New cards

뽀송뽀송하다

mềm mại

9
New cards

풀리다

được mở, giải toả

10
New cards

눈썰매장

sân trượt tuyết

11
New cards

연장

gia hạn, kéo dài

12
New cards

요금

chi phí

13
New cards

돌려받다

được nhận lại

14
New cards

내부

nội bộ, bên trong

15
New cards

반입

sự mang vào

16
New cards

온장고

tủ giữ nhiệt

17
New cards

축소

thu hẹp, giảm thiểu

18
New cards

자녀

con cái

19
New cards

육아

nuôi con

20
New cards

수당

tiền trợ cấp, tiền thưởng

21
New cards

도우미

người giúp đỡ

22
New cards

출산

sinh sản

23
New cards

아동

nhi đồng

24
New cards

파견하다

phái cử, điều động

25
New cards

적용되다

được áp dụng

26
New cards

국경선

đường biên giới

27
New cards

형성되다

được hình thành

28
New cards

경계

ranh giới, biên giới

29
New cards

녹다

tan chảy

30
New cards

방어하다

phòng thủ

31
New cards

올바르다

đúng đắn

32
New cards

인격

nhân cách

33
New cards

공통점

điểm chung

34
New cards

편견

thành kiến

35
New cards

받아들이다

đón nhận

36
New cards

홍수

lũ lụt

37
New cards

가뭄

hạn hán

38
New cards

자연재해

thiên tai

39
New cards

가꾸다

chăm sóc, trang trí

40
New cards

산불

cháy rừng

41
New cards

đập (đam)

42
New cards

토양

đất, thổ nhưỡng

43
New cards

푹신푹신하다

tơi xốp

44
New cards

빈틈

khoảng trống

45
New cards

구조

cấu trúc

46
New cards

동식물

động thực vật

47
New cards

서서히

từ từ

48
New cards

흘려보내다

chảy ra, trôi đi

49
New cards

산사태

sạt lở đất

50
New cards

(옷)차림

cách ăn mặc

51
New cards

추가하다

bổ sung thêm

52
New cards

혈액 순환

tuần hoàn máu

53
New cards

장애

sự cản trở

54
New cards

자외선

tia tử ngoại

55
New cards

재능

tài năng

56
New cards

기부하다

quyên góp

57
New cards

특허

bằng sáng chế → 특허권: quyền sở hữu trí tuệ, 특허증: bằng sáng chế

58
New cards

명예

danh dự

59
New cards

영향을 끼치다 = 미치다

gây ra ảnh hưởng

60
New cards

가져다주다

mang lại cho

61
New cards

독점적

độc quyền

62
New cards

하수도

cống nước

63
New cards

급증

tăng nhanh

64
New cards

보급

sự cung cấp, lan truyền, phổ cập

65
New cards

관심을 기울이다

hướng sự quan tâm đến

66
New cards

보상

phần thưởng

67
New cards

즉각적

mang tính tức thì

68
New cards

한꺼번에

một lượt, đồng thời

69
New cards

다량

lượng lớn

70
New cards

주식

chứng khoán

71
New cards

즉시

tức thì, ngay lập tức

72
New cards

너도나도

ai ai, người người nhà nhà

73
New cards

뛰어들다

nhảy vào, lao vào

74
New cards

진지하다

nghiêm túc

75
New cards

접근하다

tiếp cận

76
New cards

몰두하다

chìm đắm

77
New cards

자칫

suýt nữa

78
New cards

중독

nghiện, trúng độc

79
New cards

초조하다

thấp thỏm, lo lắng

80
New cards

작은어머니

thím (vợ chú)

81
New cards

간 데가 없다

biến mất không dấu vết

82
New cards

더듬다

dò dẫm

83
New cards

허탕

sự vô ích

84
New cards

도리어

trái lại

85
New cards

다름없이

không có gì khác biệt với

86
New cards

차츰

dần dần

87
New cards

간직하다

cất giữ, bảo quản

88
New cards

대다

chạm vào, động vào

89
New cards

분명하다

rõ ràng

90
New cards

수십 - 수십만

hàng chục - hàng trăm nghìn

91
New cards

인파

dòng người

92
New cards

대처하다

đối phó

93
New cards

보조금

tiền trợ cấp

94
New cards

지급하다

cấp, chi trả

95
New cards

갈망

sự khát khao

96
New cards

고르다

ổn định

97
New cards

자꾸만

cứ liên tục

98
New cards

강력하다

mạnh mẽ

99
New cards

서예

thư pháp

100
New cards

수양

sự tu dưỡng