1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
set up the tent
dựng một cái lều
a fence
hàng rào
brick (n)
những viên gạch
walk down some steps
bước xuống
put on the button
bấm nút
wrap boxes on plastic
bọc các hộp
take the hook out of the fish’s mouth
lấy lưỡi câu khỏi miệng con cá
She has her hair down
người phụ nữ có mái tóc xõa xuống
a garment bag
túi đựng quần áo
put away
cất đi
discard a newspaper
vứt bỏ một tờ báo
Some dinners are seated across each other
các thực khách ngồi đối diện nhau
distribute some notebooks
phân phát sổ sách
Some birds are circling above the water
Một vài chú chim đang lượn vòng trên mặt nước
Some children are digging in the sand
Một số trẻ em đang đào cát