1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
built-up (a)
có nhà cửa san sát
bypass (v)
đi đường vòng
bypass (n)
đường vành đai
construct (v)
xây dựng
demolish (v)
dỡ bỏ
district (n)
khu vực, quận/ huyện
dwell (v)
sinh sống
estate (n)
vùng đất
evict (v)
đuổi khỏi (nhà)
high-rise (a)
cao tầng, cao ngất ngưởng
housing (n)
nhà ở
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
inner city
nội đô, khu phố cổ
occupy (v)
chiếm chỗ
populated (a)
đông dân
skyline (n)
hình dáng in lên nền trời
skyscraper (n)
tòa nhà chọc trời
structure (n)
cấu trúc
suburban (a)
ngoại ô
surroundings (n)
môi trường xung quanh
urban (a)
(thuộc) thành thị
board up
đóng cửa, cài cửa
close up
khóa lại, đóng lại
come out
bị bạc màu, phai đi, có kết quả là
cut out
cắt ra, ngừng làm gì (không tốt cho sức khỏe)
fix up
sửa chữa, phục hồi
knock/pull/tear down
phá hủy tòa nhà hoặc quân sự
pile up
chất đống, chồng chất
prop up
chống đỡ, hậu thuẫn tài chính hoặc quân sự
put in
sửa chữa thiết bị, yêu cầu/đưa vào
put together
lắp ráp, tập hợp
put up
dựng lên, cho ở nhờ
set up
xây dựng hệ thống, lắp ráp cài đặt
spread out
dàn trải
take down
tháo dỡ, ghi thông tin xuống
water down
pha loãng
wear down
mài mòn, làm hao mòn, làm nhụt chí
speed up
tăng tốc
wide up
lau chùi
mount up
tăng dần
cough up
ho ra
speak up
nói to lên
build up
tăng cường
make up
giảng hòa
fatten up
vỗ béo