1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
クリスマス
Lễ Noel (Christmas)
結婚式 (けっこんしき)
lễ cưới, đám cưới
バレンタインデー
Ngày lễ tình nhân
送ります(おくります)
đưa đi,tiễn đi
もらいます
Nhận, nhận được
あげます
cho, tặng
電話します(でんわします)
gọi điện thoại
もうすぐ
sắp sửa
よかったですね
tốt quá nhỉ, may nhỉ