Ngữ Pháp JLPT N3 - Chapter 4.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 PM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Hiện tại chúng tôi đang điều tra liên quan đến vụ án lần này.

➔ 現在、今回の 事件 ( ___ ) 調査しています。

に関して

(Romaji: ni kanshite)

Logic: N + に関して

Ý nghĩa: Về/Liên quan đến... (Cách nói trang trọng để chỉ chủ đề nghiên cứu, điều tra)

2
New cards

Nếu babi có ý kiến liên quan đến bài học, hãy viết vào đây nhé.

➔ 授業 ( ___ ) 意見が あれば、ここに 書いてください。

に関して

(Romaji: ni kanshite)

Logic: N + に関して

Ý nghĩa: Về/Liên quan đến... (Dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)

3
New cards

Giải bóng chuyền FTUGAMES đã diễn ra liên tục suốt 3 ngày.

➔ 試合は 3日間 ( ___ ) 行われた。

にわたって

(Romaji: ni watatte)

Logic: N (thời gian/không gian) + にわたって

Ý nghĩa: Trong suốt/Trên toàn... (Nhấn mạnh quy mô lớn của thời gian hoặc không gian)

4
New cards

Virus Corona đã lây lan ra trên toàn thế giới.

➔ コロナウイルスは 世界中 ( ___ ) 広まった。

にわたって

(Romaji: ni watatte)

Logic: N + にわたって

Ý nghĩa: Trên toàn bộ một phạm vi không gian rộng lớn

5
New cards

Đây là buổi biểu diễn kéo dài suốt 1 tuần.

➔ これは 1週間 ( ___ ) 公演だ

にわたる

(Romaji: ni wataru)

Logic: N1 + にわたる + N2

Ý nghĩa: Dùng khi cụm Ni wataru bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau

6
New cards

Tớ đã tìm kiếm thông tin liên quan đến kỳ thi JLPT tháng 12.

➔ 12月の JLPT ( ___ ) 情報を 調べた。

に関する

(Romaji: ni kansuru)

Logic: N1 + に関する + N2

Ý nghĩa: Dùng khi cụm Ni kansuru bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau

7
New cards

Anh ấy đã nỗ lực học IELTS suốt một thời gian dài.

➔ 彼は 長期間 ( ___ ) IELTSの 勉強を 頑張った。

にわたって

(Romaji: ni watatte)

Logic: N + にわたって

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự duy trì liên tục suốt một khoảng thời gian

8
New cards

Quan điểm liên quan đến vấn đề này của tớ và babi giống nhau.

➔ この問題 ( ___ ) 考え方は、あなたと 同じだ。

に関しての

(Romaji: ni kanshite no)

Logic: N1 + に関しての + N2

Ý nghĩa: Một cách kết nối danh từ khác của mẫu "Ni kanshite"

9
New cards

Thông qua người bạn ở FTU, tớ đã biết đến giải bóng chuyền này.

➔ 外大の友達 ( ___ ) 、 cái giải đấu này (大会) を 知った。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: N + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Thông qua một phương tiện, trung gian hoặc người nào đó.

10
New cards

Đất nước này lạnh suốt cả năm babi ạ.

➔ この国は 一年 ( ___ ) 寒い。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Diễn tả một trạng thái kéo dài suốt một khoảng thời gian.

11
New cards

Thông qua cái app này, tớ đã tìm được người luyện nói tiếng Anh.

➔ このアプリ ( ___ ) 、英語の 練習相手を 見つけた。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: N + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Thông qua một phương thức hoặc công cụ trung gian.

12
New cards

Tớ đã nỗ lực học Nhật ngữ suốt 3 tháng để chuẩn bị cho kỳ thi.

➔ 試験のために、3カ月 ( ___ ) 一生懸命 勉強した。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Suốt trong một khoảng thời gian liên tục.

13
New cards

Đây là thông tin tớ biết được thông qua tin tức trên mạng.

➔ ニュース ( ___ ) 知った 情報だ。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: N + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Thông qua một kênh thông tin trung gian.

14
New cards

Ở đây babi có thể ngắm hoa suốt cả 4 mùa luôn.

➔ ここでは 四季 ( ___ ) 花が 楽しめる。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Xuyên suốt toàn bộ các mùa trong năm.

15
New cards

Nhờ thông qua nhiếp ảnh mà tớ đã gặp được nhiều người thú vị.

➔ 写真を 撮ること ( ___ ) 、面白い人たちに 出会った。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: V-ru koto / N + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Thông qua một hoạt động hoặc sự việc nào đó.

16
New cards

Suốt thời gian học đại học, tớ đã sống cùng bạn cùng phòng.

➔ 大学時代 ( ___ ) 、ルームメイトと 一緒に 住んでいた。

を通して / を通じて

(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)

Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて

Ý nghĩa: Kéo dài suốt một thời kỳ hoặc giai đoạn.