1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hiện tại chúng tôi đang điều tra liên quan đến vụ án lần này.
➔ 現在、今回の 事件 ( ___ ) 調査しています。
に関して
(Romaji: ni kanshite)
Logic: N + に関して
Ý nghĩa: Về/Liên quan đến... (Cách nói trang trọng để chỉ chủ đề nghiên cứu, điều tra)
Nếu babi có ý kiến liên quan đến bài học, hãy viết vào đây nhé.
➔ 授業 ( ___ ) 意見が あれば、ここに 書いてください。
に関して
(Romaji: ni kanshite)
Logic: N + に関して
Ý nghĩa: Về/Liên quan đến... (Dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)
Giải bóng chuyền FTUGAMES đã diễn ra liên tục suốt 3 ngày.
➔ 試合は 3日間 ( ___ ) 行われた。
にわたって
(Romaji: ni watatte)
Logic: N (thời gian/không gian) + にわたって
Ý nghĩa: Trong suốt/Trên toàn... (Nhấn mạnh quy mô lớn của thời gian hoặc không gian)
Virus Corona đã lây lan ra trên toàn thế giới.
➔ コロナウイルスは 世界中 ( ___ ) 広まった。
にわたって
(Romaji: ni watatte)
Logic: N + にわたって
Ý nghĩa: Trên toàn bộ một phạm vi không gian rộng lớn
Đây là buổi biểu diễn kéo dài suốt 1 tuần.
➔ これは 1週間 ( ___ ) 公演だ
にわたる
(Romaji: ni wataru)
Logic: N1 + にわたる + N2
Ý nghĩa: Dùng khi cụm Ni wataru bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau
Tớ đã tìm kiếm thông tin liên quan đến kỳ thi JLPT tháng 12.
➔ 12月の JLPT ( ___ ) 情報を 調べた。
に関する
(Romaji: ni kansuru)
Logic: N1 + に関する + N2
Ý nghĩa: Dùng khi cụm Ni kansuru bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng sau
Anh ấy đã nỗ lực học IELTS suốt một thời gian dài.
➔ 彼は 長期間 ( ___ ) IELTSの 勉強を 頑張った。
にわたって
(Romaji: ni watatte)
Logic: N + にわたって
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự duy trì liên tục suốt một khoảng thời gian
Quan điểm liên quan đến vấn đề này của tớ và babi giống nhau.
➔ この問題 ( ___ ) 考え方は、あなたと 同じだ。
に関しての
(Romaji: ni kanshite no)
Logic: N1 + に関しての + N2
Ý nghĩa: Một cách kết nối danh từ khác của mẫu "Ni kanshite"
Thông qua người bạn ở FTU, tớ đã biết đến giải bóng chuyền này.
➔ 外大の友達 ( ___ ) 、 cái giải đấu này (大会) を 知った。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: N + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Thông qua một phương tiện, trung gian hoặc người nào đó.
Đất nước này lạnh suốt cả năm babi ạ.
➔ この国は 一年 ( ___ ) 寒い。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Diễn tả một trạng thái kéo dài suốt một khoảng thời gian.
Thông qua cái app này, tớ đã tìm được người luyện nói tiếng Anh.
➔ このアプリ ( ___ ) 、英語の 練習相手を 見つけた。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: N + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Thông qua một phương thức hoặc công cụ trung gian.
Tớ đã nỗ lực học Nhật ngữ suốt 3 tháng để chuẩn bị cho kỳ thi.
➔ 試験のために、3カ月 ( ___ ) 一生懸命 勉強した。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Suốt trong một khoảng thời gian liên tục.
Đây là thông tin tớ biết được thông qua tin tức trên mạng.
➔ ニュース ( ___ ) 知った 情報だ。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: N + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Thông qua một kênh thông tin trung gian.
Ở đây babi có thể ngắm hoa suốt cả 4 mùa luôn.
➔ ここでは 四季 ( ___ ) 花が 楽しめる。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Xuyên suốt toàn bộ các mùa trong năm.
Nhờ thông qua nhiếp ảnh mà tớ đã gặp được nhiều người thú vị.
➔ 写真を 撮ること ( ___ ) 、面白い人たちに 出会った。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: V-ru koto / N + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Thông qua một hoạt động hoặc sự việc nào đó.
Suốt thời gian học đại học, tớ đã sống cùng bạn cùng phòng.
➔ 大学時代 ( ___ ) 、ルームメイトと 一緒に 住んでいた。
を通して / を通じて
(Romaji: wo tooshite / wo tsuujite)
Logic: N (thời gian) + を通して / を通じて
Ý nghĩa: Kéo dài suốt một thời kỳ hoặc giai đoạn.