HSK2-P2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:59 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards

观点

guāndiǎn - quan điểm

2
New cards

关机

guānjī - tắt máy

3
New cards

关心

guānxīn - quan tâm

4
New cards

广场

guǎngchǎng - quảng trường

5
New cards

广告

guǎnggào - quảng cáo

6
New cards

国际

guójì - quốc tế

7
New cards

过来

guòlái - đi/đến đây

8
New cards

过年

guònián - đón Tết

9
New cards

过去

guòqù - quá khứ; đi qua

10
New cards

guò - đã từng

11
New cards

hǎi - biển

12
New cards

海边

hǎibiān - bờ biển

13
New cards

hǎn - hét, gọi to

14
New cards

hǎo - dễ, rất, tốt

15
New cards

好处

hǎochu - lợi ích

16
New cards

好多

hǎoduō - rất nhiều

17
New cards

好久

hǎojiǔ - rất lâu

18
New cards

好人

hǎorén - người tốt

19
New cards

好事

hǎoshì - việc tốt

20
New cards

好像

hǎoxiàng - hình như, giống như

21
New cards

hé - sông

22
New cards

合适

héshì - phù hợp, vừa

23
New cards

hēi - đen

24
New cards

黑板

hēibǎn - bảng đen

25
New cards

黑色

hēisè - màu đen

26
New cards

hóng - đỏ

27
New cards

红色

hóngsè - màu đỏ

28
New cards

后来

hòulái - sau đó, về sau

29
New cards

忽然

hūrán - đột nhiên

30
New cards

hú - hồ

31
New cards

护照

hùzhào - hộ chiếu

32
New cards

huā - tiêu, tốn

33
New cards

花园

huāyuán - vườn hoa

34
New cards

huà - vẽ; tranh

35
New cards

画家

huàjiā - họa sĩ

36
New cards

画儿

huàr - bức tranh

37
New cards

坏处

huàichu - điểm xấu, tác hại

38
New cards

坏人

huàirén - người xấu

39
New cards

欢迎

huānyíng - hoan nghênh, chào mừng

40
New cards

huàn - đổi, thay

41
New cards

huáng - màu vàng

42
New cards

黄色

huángsè - màu vàng

43
New cards

huí - lượt, lần

44
New cards

回国

huíguó - về nước

45
New cards

huì - biết, có khả năng

46
New cards

活动

huódòng - hoạt động

47
New cards

huò - hoặc, hay

48
New cards

或者

huòzhě - hoặc là

49
New cards

jī - gà

50
New cards

机会

jīhuì - cơ hội

51
New cards

jí - cấp, lớp

52
New cards

jí - gấp, vội, lo

53
New cards

计划

jìhuà - kế hoạch

54
New cards

计算机

jìsuànjī - máy tính

55
New cards

jiā - thêm, cộng

56
New cards

jiā - nhà; hậu tố chỉ chuyên gia

57
New cards

家庭

jiātíng - gia đình

58
New cards

加油

jiāyóu - cố lên; đổ xăng

59
New cards

家长

jiāzhǎng - phụ huynh

60
New cards

jiǎ - giả

61
New cards

假期

jiàqī - kỳ nghỉ

62
New cards

检查

jiǎnchá - kiểm tra

63
New cards

jiàn - cái, chiếc, việc

64
New cards

见到

jiàndào - gặp thấy

65
New cards

见过

jiànguò - đã từng gặp

66
New cards

健康

jiànkāng - sức khỏe, khỏe mạnh

67
New cards

jiǎng - giảng, nói

68
New cards

讲话

jiǎnghuà - nói chuyện, phát biểu

69
New cards

jiāo - giao, nộp, kết bạn

70
New cards

交给

jiāogěi - giao cho

71
New cards

交朋友

jiāo péngyou - kết bạn

72
New cards

交通

jiāotōng - giao thông

73
New cards

jiǎo - góc; hào

74
New cards

jiǎo - chân

75
New cards

角度

jiǎodù - góc độ

76
New cards

饺子

jiǎozi - sủi cảo

77
New cards

教师

jiàoshī - giáo viên

78
New cards

教室

jiàoshì - phòng học

79
New cards

教学

jiàoxué - giảng dạy

80
New cards

教育

jiàoyù - giáo dục

81
New cards

叫作

jiàozuò - gọi là

82
New cards

jiē - nhận, đón, nối

83
New cards

jiē - phố

84
New cards

接到

jiēdào - nhận được

85
New cards

接受

jiēshòu - tiếp nhận, chấp nhận

86
New cards

接下来

jiēxiàlái - tiếp theo

87
New cards

接着

jiēzhe - tiếp tục, sau đó

88
New cards

jié - tiết, đoạn, ngày lễ

89
New cards

结果

jiéguǒ - kết quả

90
New cards

节目

jiémù - chương trình

91
New cards

节日

jiérì - ngày lễ

92
New cards

jiè - mượn, cho mượn

93
New cards

jīn - cân Trung Quốc

94
New cards

今后

jīnhòu - sau này, từ nay về sau

95
New cards

jìn - gần

96
New cards

进入

jìnrù - đi vào, bước vào

97
New cards

进行

jìnxíng - tiến hành

98
New cards

经常

jīngcháng - thường xuyên

99
New cards

经过

jīngguò - đi qua; quá trình

100
New cards

经理

jīnglǐ - giám đốc, quản lý