1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be caused by
bị gây ra bởi — Stress can be caused by work pressure. (Căng thẳng có thể do áp lực công việc gây ra)
mental (condition)
thuộc tinh thần — Anxiety is a mental health issue. (Lo âu là vấn đề sức khỏe tinh thần)
include
bao gồm — Symptoms include headaches and fatigue. (Triệu chứng bao gồm đau đầu và mệt mỏi)
impact on
ảnh hưởng đến — Stress has a negative impact on your health. (Căng thẳng ảnh hưởng xấu đến sức khỏe)
cope with
đối phó với — She finds it hard to cope with stress. (Cô ấy khó đối phó với căng thẳng)
avoid (something)
tránh — Try to avoid stressful situations. (Hãy tránh các tình huống căng thẳng)
cut down on
giảm bớt — You should cut down on coffee. (Bạn nên giảm cà phê)
take a break
nghỉ ngơi — You should take a break after working long hours. (Bạn nên nghỉ sau khi làm việc lâu)
consider doing something
cân nhắc làm gì — You should consider seeing a doctor. (Bạn nên cân nhắc đi khám)
see a doctor
đi khám bác sĩ — If it gets worse, see a doctor. (Nếu nặng hơn, hãy đi khám)
physical health
sức khỏe thể chất — Exercise improves physical health. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe thể chất)
mental health
sức khỏe tinh thần — Sleep is important for mental health. (Giấc ngủ quan trọng cho tinh thần)
reduce impact
giảm ảnh hưởng — We must reduce the impact of stress. (Cần giảm tác động của stress)
coping methods
phương pháp đối phó — There are many coping methods for stress. (Có nhiều cách đối phó stress)
deal with
giải quyết / đối phó — He struggles to deal with pressure. (Anh ấy khó xử lý áp lực)
lead to
dẫn đến — Stress can lead to health problems. (Stress dẫn đến vấn đề sức khỏe)
result in
dẫn đến — Lack of sleep results in fatigue. (Thiếu ngủ dẫn đến mệt mỏi)
suffer from
mắc / chịu đựng — Many people suffer from stress. (Nhiều người bị stress)
take control of
kiểm soát — You should take control of your emotions. (Bạn nên kiểm soát cảm xúc)
have an effect on
ảnh hưởng đến — Stress has an effect on performance. (Stress ảnh hưởng hiệu suất)