1/159
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Câu 1: Khâu đầu tiên trong quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin của hệ thần kinh khi có kích thích từ môi trường là gì?
A. Lan truyền xung động thần kinh theo đường ly tâm.
B. Tiếp nhận thông tin bởi các thụ cảm thể (receptor).✓
C. Đưa ra lệnh đáp ứng tại chất xám vỏ não.
D. Dẫn truyền xung động thần kinh về cơ quan đáp ứng.
B. Tiếp nhận thông tin bởi các thụ cảm thể (receptor).✓
Câu 2: Các thụ cảm thể (receptor) có vai trò tiếp nhận những thông tin biến đổi từ nguồn nào?
A. Chỉ từ môi trường ngoại môi bên ngoài cơ thể.
B. Chỉ từ môi trường nội môi bên trong cơ thể.
C. Cả từ môi trường ngoại môi và nội môi.✓
D. Chỉ từ các cơ quan vận động cơ khớp.
C. Cả từ môi trường ngoại môi và nội môi.✓
Câu 3: Xung động thần kinh sau khi được thụ cảm thể tiếp nhận sẽ lan truyền theo con đường nào về trung tâm thần kinh?
A. Các sợi thần kinh ly tâm qua rễ trước tủy sống.
B. Các sợi thần kinh hướng tâm qua rễ sau tủy sống.✓
C. Các đường dẫn truyền vận động của bó tháp.
D. Các sợi liên hợp vỏ não cùng bên.
B. Các sợi thần kinh hướng tâm qua rễ sau tủy sống.✓
Câu 4: Con đường dẫn truyền cảm giác hướng tâm đưa thông tin đi về trung tâm thần kinh nằm ở đâu?
A. Chỉ nằm ở chất xám của tủy sống.
B. Nằm ở tủy sống, các cấu trúc cao hơn như hành não, đồi thị và vỏ não đại não.✓
C. Chỉ nằm ở vùng chất xám cảm giác của bán cầu đại não.
D. Chỉ nằm ở vùng hạ đồi và thân não.
B. Nằm ở tủy sống, các cấu trúc cao hơn như hành não, đồi thị và vỏ não đại não.✓
Câu 5: Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về vị trí của trung tâm xử lý thông tin của hệ thần kinh trung ương?
A. Luôn luôn nằm ở trên vỏ não hoặc trong hộp sọ.
B. Chỉ nằm ở tủy sống để thực hiện các phản xạ nhanh.
C. Bao gồm cả não bộ và tủy sống.✓
D. Chỉ nằm ở hệ thống thần kinh thực vật ngoại biên.
C. Bao gồm cả não bộ và tủy sống.✓
Câu 6: Phản xạ đáp ứng ở mức thấp nhất của hệ thần kinh trung ương được thực hiện tại đâu?
A. Thân não.
B. Tủy sống.✓
C. Đồi thị.
D. Vỏ não.
B. Tủy sống.✓
Câu 7: Các phản xạ đáp ứng cảm giác ở mức độ phân tầng tủy sống có đặc điểm gì?
A. Là những phản xạ có ý thức, phức tạp.
B. Là những phản xạ vô điều kiện ở mức độ thấp.✓
C. Đòi hỏi sự phân tích chi tiết của đồi thị.
D. Luôn cần sự điều khiển trực tiếp từ thùy đỉnh.
B. Là những phản xạ vô điều kiện ở mức độ thấp.✓
Câu 8: Đáp ứng ở mức độ cao hơn tủy sống nhưng dưới vỏ não được xử lý chủ yếu tại các trung tâm thuộc vùng nào?
A. Vùng thùy trán vỏ não.
B. Hệ thống hạch nền não.
C. Thân não (như hành não, cầu não, trung não).✓
D. Sừng sau của tủy sống.
C. Thân não (như hành não, cầu não, trung não).✓
Câu 9: Mức độ đáp ứng cao nhất, giúp cơ thể nhận biết cảm giác một cách có ý thức và phân tích chi tiết nằm ở đâu?
A. Tủy sống.
B. Thân não.
C. Đồi thị.
D. Vỏ não đại não.✓
D. Vỏ não đại não.✓
Câu 10: Sau khi trung tâm thần kinh xử lý thông tin cảm giác, lệnh đáp ứng sẽ được truyền đi theo con đường nào?
A. Đường hướng tâm đến các cơ quan thụ cảm.
B. Đường liên hợp giữa hai bán cầu đại não.
C. Đường ly tâm tới các cơ quan đáp ứng (như cơ, tuyến).✓
D. Bó thon và bó chêm lên hành não.
C. Đường ly tâm tới các cơ quan đáp ứng (như cơ, tuyến).✓
Câu 11: Cung phản xạ cảm giác bao gồm những khâu nào theo trình tự hoạt động bình thường?
A. Thụ cảm thể -> Đường hướng tâm -> Trung tâm cảm giác (vỏ não).✓
B. Trung tâm vận động -> Đường ly tâm -> Cơ quan đáp ứng.
C. Cơ quan đáp ứng -> Đường ly tâm -> Trung tâm cảm giác -> Thụ cảm thể.
D. Thụ cảm thể -> Đường ly tâm -> Trung tâm vận động -> Đường hướng tâm.
A. Thụ cảm thể -> Đường hướng tâm -> Trung tâm cảm giác (vỏ não).✓
Câu 12: Nhiệm vụ chính của hệ thần kinh cảm giác bao gồm những hoạt động nào?
A. Thu nhận tín hiệu, dẫn truyền về trung tâm, tổng hợp tích hợp tín hiệu và đưa tới quyết định xử lý.✓
B. Chỉ thu nhận các biến đổi của môi trường ngoại môi.
C. Chỉ dẫn truyền xung động vận động từ vỏ não ra cơ vân.
D. Co cơ và bài tiết các tuyến nội tiết của cơ thể.
A. Thu nhận tín hiệu, dẫn truyền về trung tâm, tổng hợp tích hợp tín hiệu và đưa tới quyết định xử lý.✓
Câu 13: Khi phân loại các cảm giác thần kinh, người ta chủ yếu căn cứ vào yếu tố nào?
A. Kích thước của sợi thần kinh ly tâm.
B. Tính đặc hiệu của các thụ cảm thể (receptor).✓
C. Độ dày của lớp vỏ myelin bao quanh sợi trục vận động.
D. Trọng lượng của vùng vỏ não tương ứng.
B. Tính đặc hiệu của các thụ cảm thể (receptor).✓
Câu 14: Hệ cảm giác được chia thành ba nhóm lớn dựa trên thụ cảm thể là những nhóm nào?
A. Cảm giác nông, cảm giác sâu và cảm giác tạng.
B. Cảm giác thân thể, cảm giác tạng và cảm giác của các giác quan đặc biệt.✓
C. Cảm giác xúc giác, cảm giác đau và cảm giác nhiệt độ.
D. Cảm giác có ý thức, cảm giác không ý thức và cảm giác phản xạ.
B. Cảm giác thân thể, cảm giác tạng và cảm giác của các giác quan đặc biệt.✓
Câu 15: Cảm giác thân thể (somatosensory) bao gồm những loại cảm giác nào?
A. Cảm giác tạng và cảm giác giác quan.
B. Cảm giác nông ở da (xúc giác, đau, nóng, lạnh) và cảm giác sâu ở cơ, khớp, gân.✓
C. Chỉ gồm cảm giác đau và nhiệt độ ở niêm mạc.
D. Thị giác, thính giác, khứu giác và vị giác.
B. Cảm giác nông ở da (xúc giác, đau, nóng, lạnh) và cảm giác sâu ở cơ, khớp, gân.✓
Câu 16: Thụ cảm thể cảm giác sâu ở gân, cơ, khớp còn được gọi là cảm giác gì?
A. Cảm giác tạng.
B. Cảm giác bản thể (proprioception).✓
C. Cảm giác giác quan đặc biệt.
D. Cảm giác nông thô sơ.
B. Cảm giác bản thể (proprioception).✓
Câu 17: Cảm giác sâu giúp cơ thể nhận biết được những yếu tố nào?
A. Màu sắc, âm thanh và mùi vị của môi trường.
B. Trọng lực, tư thế và vị trí của các phần cơ thể trong không gian.✓
C. Sự thay đổi nồng độ CO2 và pH trong máu động mạch.
D. Nhiệt độ nóng lạnh của các vật tiếp xúc trực tiếp với da.
B. Trọng lực, tư thế và vị trí của các phần cơ thể trong không gian.✓
Câu 18: Nhóm cảm giác nào sau đây thuộc về cảm giác của các tạng (visceral sensation)?
A. Cảm giác về tư thế và trọng lượng cơ khớp.
B. Cảm giác đau, co thắt hoặc căng giãn ở các cơ quan nội tạng sâu.✓
C. Cảm giác xúc giác tinh tế ở đầu ngón tay.
D. Cảm giác ánh sáng và âm thanh từ môi trường.
B. Cảm giác đau, co thắt hoặc căng giãn ở các cơ quan nội tạng sâu.✓
Câu 19: Các giác quan đặc biệt (special senses) bao gồm những cảm giác nào?
A. Xúc giác, đau, nóng, lạnh.
B. Cảm giác sâu có ý thức và cảm giác sâu không ý thức.
C. Vị giác, khứu giác, thính giác, thị giác.✓
D. Cảm giác bản thể và cảm giác tạng.
C. Vị giác, khứu giác, thính giác, thị giác.✓
Câu 20: Sự phân chia cảm giác sâu thành "có ý thức" và "không có ý thức" dựa trên tiêu chí nào?
A. Đường dẫn truyền cảm giác có đi lên vỏ não thùy đỉnh hay dừng lại ở các cấu trúc dưới vỏ (như tiểu não).✓
B. Kích thích gây ra cảm giác là vật lý hay hóa học.
C. Tốc độ dẫn truyền của sợi thần kinh hướng tâm là nhanh hay chậm.
D. Thụ cảm thể nằm ở lớp nông hay lớp sâu của da.
A. Đường dẫn truyền cảm giác có đi lên vỏ não thùy đỉnh hay dừng lại ở các cấu trúc dưới vỏ (như tiểu não).✓
Câu 21: Tại sao cùng một kích thích tác động vào một vị trí nhưng cơ thể có thể cảm nhận được các cảm giác khác nhau (như đau, nóng, lạnh)?
A. Do các sợi thần kinh hướng tâm tự biến đổi xung động.
B. Do sự tồn tại của các loại thụ cảm thể đặc hiệu khác nhau tại vị trí đó.✓
C. Do vỏ não tự phân tích ngẫu nhiên không phụ thuộc vào thụ cảm thể.
D. Do tốc độ dòng máu tại vị trí kích thích thay đổi.
B. Do sự tồn tại của các loại thụ cảm thể đặc hiệu khác nhau tại vị trí đó.✓
Câu 22: Thụ cảm thể nhận cảm ánh sáng (năng lượng điện từ) nằm ở cơ quan nào?
A. Tai trong.
B. Lưỡi.
C. Võng mạc mắt.✓
D. Niêm mạc mũi.
C. Võng mạc mắt.✓
Câu 23: Thụ cảm thể hóa học (chemoreceptor) chủ yếu hoạt động ở những giác quan đặc biệt nào?
A. Thị giác và thính giác.
B. Vị giác và khứu giác.✓
C. Xúc giác và cảm giác đau.
D. Cảm giác thăng bằng và tư thế.
B. Vị giác và khứu giác.✓
Câu 24: Trong cơ thể, các thụ cảm thể hóa học trung ương (ở não, tủy sống) có khả năng cảm biến sự thay đổi của các yếu tố nào trong máu và dịch ngoại bào?
A. Nhiệt độ và áp lực thẩm thấu của huyết tương.
B. Nồng độ CO2, oxy, đường, pH, H+ và các thành phần hóa học khác.✓
C. Trọng lượng cơ thể và vị trí của đầu.
D. Cường độ ánh sáng và tần số âm thanh.
B. Nồng độ CO2, oxy, đường, pH, H+ và các thành phần hóa học khác.✓
Câu 25: Sự phân loại thụ cảm thể dựa trên khả năng nhận cảm kích thích bao gồm các loại nào sau đây?
A. Thụ cảm thể cơ học, nhiệt, đau, điện từ và hóa học.✓
B. Thụ cảm thể nông, sâu, tạng và giác quan.
C. Thụ cảm thể thích nghi nhanh và thích nghi chậm.
D. Thụ cảm thể có sợi myelin và không có sợi myelin.
A. Thụ cảm thể cơ học, nhiệt, đau, điện từ và hóa học.✓
Câu 26: Thụ cảm thể nhiệt độ nóng và lạnh ở da được phân bố như thế nào về mặt số lượng?
A. Số lượng thụ cảm thể nóng và lạnh bằng nhau.
B. Số lượng thụ cảm thể nóng nhiều gấp 10 lần thụ cảm thể lạnh.
C. Số lượng thụ cảm thể lạnh nhiều gấp 10 lần thụ cảm thể nóng.✓
D. Thụ cảm thể nóng chỉ có ở niêm mạc, thụ cảm thể lạnh chỉ có ở da.
C. Số lượng thụ cảm thể lạnh nhiều gấp 10 lần thụ cảm thể nóng.✓
Câu 27: Tại sao khi có một cơn gió thoảng qua, chúng ta thường dễ cảm nhận thấy cảm giác ớn lạnh?
A. Do tốc độ bay hơi nước trên da tăng đột ngột làm kích thích các thụ cảm thể đau.
B. Do thụ cảm thể lạnh có số lượng nhiều, phân bố khắp bề mặt da, niêm mạc và nhạy cảm hơn thụ cảm thể nóng.✓
C. Do vỏ não ưu tiên xử lý tín hiệu nóng hơn tín hiệu lạnh.
D. Do gió làm giảm áp lực máu đến các mạch máu dưới da.
B. Do thụ cảm thể lạnh có số lượng nhiều, phân bố khắp bề mặt da, niêm mạc và nhạy cảm hơn thụ cảm thể nóng.✓
Câu 28: Thụ cảm thể cảm giác có thể được tìm thấy ở những vị trí cấu trúc nào dưới da và trong cơ thể?
A. Các đầu mút thần kinh tự do dưới da, quanh nang lông, trong thoi cơ, màng xương, thành mạch và niêm mạc tạng.✓
B. Chỉ ở lớp thượng bì của da.
C. Chỉ ở các khớp và đầu xương dài.
D. Chỉ ở lớp chất xám của vỏ não.
A. Các đầu mút thần kinh tự do dưới da, quanh nang lông, trong thoi cơ, màng xương, thành mạch và niêm mạc tạng.✓
Câu 29: Tính chất quan trọng hàng đầu của một receptor (thụ cảm thể) là gì?
A. Khả năng tiếp nhận mọi loại kích thích với ngưỡng như nhau.
B. Tính đặc hiệu - mỗi loại receptor chỉ đáp ứng đặc hiệu với một loại kích thích nhất định.✓
C. Khả năng không bao giờ bị thích nghi hay trơ hóa trước kích thích.
D. Khả năng tự phát xung động liên tục mà không cần kích thích.
B. Tính đặc hiệu - mỗi loại receptor chỉ đáp ứng đặc hiệu với một loại kích thích nhất định.✓
Câu 30: Receptor nào sau đây có thể tiếp nhận nhiều loại kích thích khác nhau (đặc biệt là kích thích điện)?
A. Thụ cảm thể thị giác (tế bào que và tế bào nón).
B. Thụ cảm thể đau (đầu mút tự do).✓
C. Thụ cảm thể xúc giác Meissner.
D. Thụ cảm thể nhiệt độ Ruffini.
B. Thụ cảm thể đau (đầu mút tự do).✓
Câu 31: Kích thích điện tác động lên cơ thể thường gây ra những cảm giác gì do kích thích nhiều loại thụ cảm thể?
A. Chỉ gây ra cảm giác mát lạnh dễ chịu.
B. Gây ra cảm giác đau, nóng và các cảm giác khó chịu khác phối hợp.✓
C. Chỉ kích thích tế bào nón gây ảo giác ánh sáng.
D. Gây mất cảm giác hoàn toàn tại vùng bị kích thích.
B. Gây ra cảm giác đau, nóng và các cảm giác khó chịu khác phối hợp.✓
Câu 32: Mối tương quan giữa cường độ kích thích và đáp ứng của receptor được thể hiện như thế nào?
A. Kích thích càng mạnh thì đáp ứng nhận được (tần số xung động phát ra) càng lớn và rõ ràng.✓
B. Cường độ kích thích không ảnh hưởng đến tín hiệu truyền về trung ương.
C. Kích thích yếu luôn tạo ra xung động mạnh hơn kích thích mạnh để bảo vệ cơ thể.
D. Tần số xung động thần kinh luôn cố định đối với mọi mức kích thích.
A. Kích thích càng mạnh thì đáp ứng nhận được (tần số xung động phát ra) càng lớn và rõ ràng.✓
Câu 33: Hiện tượng thích nghi (adaptation) của receptor là gì?
A. Receptor tăng dần tính nhạy cảm khi kích thích kéo dài liên tục.
B. Khi một kích thích tác động kéo dài và liên tục, receptor sẽ quen dần, giảm hoặc ngừng phát xung động truyền về trung tâm.✓
C. Sự thay đổi cấu trúc của receptor để tiếp nhận loại kích thích mới.
D. Sự tăng cường dẫn truyền xung động thần kinh qua các synap trung gian.
B. Khi một kích thích tác động kéo dài và liên tục, receptor sẽ quen dần, giảm hoặc ngừng phát xung động truyền về trung tâm.✓
Câu 34: Ý nghĩa sinh học của tính thích nghi của receptor là gì?
A. Giúp cơ thể luôn ở trạng thái căng thẳng để phản ứng với môi trường.
B. Giúp hệ thần kinh trung ương loại bỏ các thông tin kích thích kéo dài không cần thiết để tập trung vào các kích thích mới quan trọng hơn.✓
C. Làm tăng tiêu hao năng lượng của hệ thần kinh.
D. Ngăn cản hoàn toàn mọi đáp ứng phản xạ của tủy sống.
B. Giúp hệ thần kinh trung ương loại bỏ các thông tin kích thích kéo dài không cần thiết để tập trung vào các kích thích mới quan trọng hơn.✓
Câu 35: Loại thụ cảm thể nào sau đây hầu như KHÔNG có tính thích nghi (hoặc thích nghi rất chậm)?
A. Thụ cảm thể xúc giác nông (tiểu thể Meissner).
B. Thụ cảm thể áp lực (tiểu thể Pacini).
C. Thụ cảm thể đau.✓
D. Thụ cảm thể nhiệt độ nóng.
C. Thụ cảm thể đau.✓
Câu 36: Tại sao thụ cảm thể đau lại không có tính thích nghi?
A. Vì cấu trúc của đầu mút thần kinh tự do quá đơn giản.
B. Đây là cơ chế bảo vệ quan trọng của cơ thể, báo động tổn thương đang xảy ra để cơ thể phản ứng tránh né kịp thời.✓
C. Do các chất hóa học trung gian gây đau liên tục được tái hấp thu.
D. Do đường dẫn truyền đau không đi qua đồi thị.
B. Đây là cơ chế bảo vệ quan trọng của cơ thể, báo động tổn thương đang xảy ra để cơ thể phản ứng tránh né kịp thời.✓
Câu 37: Khi đột nhiên có một kích thích gây đau tác động vào chân hoặc tay, phản xạ tức thì của cơ thể là gì?
A. Đứng yên để phân tích cường độ đau.
B. Giật mình và co chân hoặc rụt tay lại (phản xạ co rút bảo vệ).✓
C. Giảm nhịp tim và hạ huyết áp đột ngột.
D. Tiết mồ hôi toàn thân và nhắm mắt liên tục.
B. Giật mình và co chân hoặc rụt tay lại (phản xạ co rút bảo vệ).✓
Câu 38: Sự biến đổi từ kích thích cơ học, nhiệt hoặc hóa học thành xung động thần kinh tại receptor diễn ra theo cơ chế nào?
A. Thay đổi tính thấm của màng receptor -> Tạo dòng điện ion -> Biến đổi điện thế màng -> Sinh ra điện thế hoạt động lan truyền theo sợi thần kinh.✓
B. Giải phóng trực tiếp hormone adrenaline vào máu đi về não.
C. Sự co rút cơ học của sợi thần kinh hướng tâm.
D. Biến đổi cấu trúc DNA của các tế bào biểu mô da.
A. Thay đổi tính thấm của màng receptor -> Tạo dòng điện ion -> Biến đổi điện thế màng -> Sinh ra điện thế hoạt động lan truyền theo sợi thần kinh.✓
Câu 39: Theo thuyết đường truyền riêng biệt (labeled-line principle), mỗi loại cảm giác được nhận biết riêng biệt là do đâu?
A. Các xung điện từ các cảm giác khác nhau có hình dạng dòng điện hoàn toàn khác nhau.
B. Mỗi loại kích thích truyền theo một con đường hướng tâm riêng biệt và tận cùng ở những trung tâm chuyên biệt đã được xác định trên vỏ não.✓
C. Đồi thị tự sắp xếp các xung điện ngẫu nhiên trước khi đưa lên vỏ não.
D. Tốc độ dẫn truyền của tất cả các sợi thần kinh cảm giác là hoàn toàn như nhau.
B. Mỗi loại kích thích truyền theo một con đường hướng tâm riêng biệt và tận cùng ở những trung tâm chuyên biệt đã được xác định trên vỏ não.✓
Câu 40: Cảm giác nông (superficial sensation) bao gồm các loại cảm giác nào nằm ở da và ngay dưới da?
A. Cảm giác tư thế, trọng lượng và vị trí khớp.
B. Cảm giác xúc giác, cảm giác đau và cảm giác nhiệt độ (nóng, lạnh).✓
C. Chỉ gồm cảm giác vị giác và khứu giác.
D. Cảm giác co thắt tạng và căng giãn mạch máu.
B. Cảm giác xúc giác, cảm giác đau và cảm giác nhiệt độ (nóng, lạnh).✓
Câu 41: Các kích thích tác động lên cảm giác nông đa số mang tính chất gì?
A. Kích thích hóa học thuần túy của nội môi.
B. Kích thích vật lý (như va chạm, đè nén, rung động, nhiệt độ).✓
C. Kích thích điện từ dải sóng ngắn.
D. Kích thích tâm lý học.
B. Kích thích vật lý (như va chạm, đè nén, rung động, nhiệt độ).✓
Câu 42: Thụ cảm thể nào sau đây nằm ở nông ngay dưới da, có vai trò nhận cảm xúc giác?
A. Tiểu thể Pacini nằm rất sâu trong trung bì và hạ bì.
B. Đĩa Merkel, tiểu thể Meissner và tận cùng thần kinh quanh nang lông.✓
C. Thoi cơ nằm trong các sợi cơ vân.
D. Các thụ cảm thể hóa học trung ương ở hành não.
B. Đĩa Merkel, tiểu thể Meissner và tận cùng thần kinh quanh nang lông.✓
Câu 43: Tiểu thể Pacini là thụ cảm thể nhận cảm loại kích thích nào và phân bố ở đâu?
A. Nhận cảm xúc giác tinh tế, phân bố ở nông bề mặt thượng bì.
B. Nhận cảm sự đè nén và rung động, phân bố ở các lớp sâu hơn của da và dưới da.✓
C. Nhận cảm cảm giác đau buốt ở màng xương.
D. Nhận cảm sự thay đổi nồng độ H+ trong dịch não tủy.
B. Nhận cảm sự đè nén và rung động, phân bố ở các lớp sâu hơn của da và dưới da.✓
Câu 44: Điểm dừng chân của Neuron thứ nhất (Neuron I) của đường dẫn truyền cảm giác thân thể (cảm giác nông) nằm ở đâu?
A. Sừng sau của tủy sống.
B. Hạch gai (nằm ở rễ sau của dây thần kinh tủy).✓
C. Nhân thon và nhân chêm ở hành não.
D. Nhân bụng sau bên của đồi thị.
B. Hạch gai (nằm ở rễ sau của dây thần kinh tủy).✓
Câu 45: Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về cấu trúc rễ thần kinh tủy sống?
A. Rễ trước là rễ vận động (ly tâm), rễ sau là rễ cảm giác (hướng tâm) có hạch gai phình lên.✓
B. Rễ trước là rễ cảm giác, rễ sau là rễ vận động.
C. Cả rễ trước và rễ sau đều dẫn truyền cảm giác và vận động hỗn hợp như nhau.
D. Hạch gai nằm ở rễ trước của tủy sống.
A. Rễ trước là rễ vận động (ly tâm), rễ sau là rễ cảm giác (hướng tâm) có hạch gai phình lên.✓
Câu 46: Thân tế bào thần kinh cảm giác nằm ở hạch gai có đặc điểm giải phẫu là gì?
A. Là neuron đa cực có nhiều đuôi gai ngắn hướng vào tủy sống.
B. Là neuron một cực giả (chữ T) với sợi ngoại vi dài đi từ da/thụ cảm thể về hạch gai và sợi trung ương ngắn đi từ hạch gai vào tủy sống.✓
C. Chỉ có sợi trục hướng ra ngoại vi, không có kết nối với tủy sống.
D. Nằm hoàn toàn trong chất xám sừng sau tủy sống.
B. Là neuron một cực giả (chữ T) với sợi ngoại vi dài đi từ da/thụ cảm thể về hạch gai và sợi trung ương ngắn đi từ hạch gai vào tủy sống.✓
Câu 47: Sau khi đi vào tủy sống qua rễ sau, đường dẫn truyền cảm giác xúc giác thô sơ (crude touch) đi đến Neuron thứ hai (Neuron II) nằm ở đâu?
A. Đi thẳng lên hành não không dừng ở tủy sống.
B. Dừng ở sừng sau chất xám của tủy sống cùng mức.✓
C. Dừng ở sừng trước chất xám của tủy sống để tạo phản xạ vận động.
D. Đi thẳng lên đồi thị cùng bên.
B. Dừng ở sừng sau chất xám của tủy sống cùng mức.✓
Câu 48: Sợi trục của Neuron thứ hai của đường xúc giác thô sơ sau khi xuất phát từ sừng sau tủy sống sẽ có hướng đi như thế nào?
A. Đi thẳng lên cột trắng sau cùng bên.
B. Bắt chéo ngay sang bên đối diện tại khoanh tủy đó rồi đi lên trong cột trắng trước (bó gai - thị trước).✓
C. Đi xuống vài khoanh tủy rồi mới bắt chéo sang bên đối diện.
D. Đi ra rễ trước để đến cơ quan đáp ứng.
B. Bắt chéo ngay sang bên đối diện tại khoanh tủy đó rồi đi lên trong cột trắng trước (bó gai - thị trước).✓
Câu 49: Bó gai - thị trước (anterior spinothalamic tract) dẫn truyền loại cảm giác nào?
A. Cảm giác xúc giác tinh tế và phân biệt.
B. Cảm giác xúc giác thô sơ.✓
C. Cảm giác đau và nhiệt độ.
D. Cảm giác sâu không ý thức lên tiểu não.
B. Cảm giác xúc giác thô sơ.✓
Câu 50: Điểm dừng chân của Neuron thứ ba (Neuron III) của đường dẫn truyền cảm giác xúc giác thô sơ nằm ở đâu?
A. Tiểu não.
B. Đồi thị.✓
C. Hành não.
D. Thủy chẩm vỏ não.
B. Đồi thị.✓
Câu 51: Đường dẫn truyền cảm giác xúc giác thô sơ trải qua bao nhiêu trạm dừng (neuron) chính từ ngoại vi lên vỏ não?
A. 2 trạm (Neuron I ở hạch gai, Neuron II ở vỏ não).
B. 3 trạm (Neuron I ở hạch gai, Neuron II ở sừng sau tủy sống, Neuron III ở đồi thị) trước khi lên vỏ não (Neuron IV).✓
C. 4 trạm (hạch gai -> sừng sau -> hành não -> đồi thị).
D. 1 trạm duy nhất đi thẳng từ thụ cảm thể lên vỏ não.
B. 3 trạm (Neuron I ở hạch gai, Neuron II ở sừng sau tủy sống, Neuron III ở đồi thị) trước khi lên vỏ não (Neuron IV).✓
Câu 52: Khác với xúc giác thô sơ, cảm giác xúc giác tinh tế (fine touch / phân biệt) được dẫn truyền bởi các sợi thần kinh có đặc điểm gì?
A. Có kích thước sợi trục lớn hơn, có bao myelin dày, dẫn truyền nhanh theo kiểu nhảy cóc qua các eo Ranvier và có tính định hướng chi tiết cao.✓
B. Là các sợi nhỏ không có bao myelin, dẫn truyền rất chậm.
C. Chỉ truyền qua các synapse hóa học tốc độ thấp ở tủy sống.
D. Đi qua sừng sau tủy sống và bắt chéo ngay tại khoanh tủy tương ứng.
A. Có kích thước sợi trục lớn hơn, có bao myelin dày, dẫn truyền nhanh theo kiểu nhảy cóc qua các eo Ranvier và có tính định hướng chi tiết cao.✓
Câu 53: Từ hạch gai (Neuron I), sợi trục dẫn truyền cảm giác xúc giác tinh tế đi thẳng vào tủy sống và đi theo con đường nào lên hành não?
A. Đi vào sừng sau và bắt chéo sang cột bên đối diện.
B. Đi vào cột trắng sau cùng bên tạo thành bó thon và bó chêm (bó Goll và bó Burdach).✓
C. Đi vào cột trước đối diện tạo thành bó gai thị trước.
D. Đi thẳng vào bó gai tiểu não sau.
B. Đi vào cột trắng sau cùng bên tạo thành bó thon và bó chêm (bó Goll và bó Burdach).✓
Câu 54: Trạm dừng thứ hai (Neuron II) của đường dẫn truyền cảm giác xúc giác tinh tế nằm ở đâu?
A. Sừng sau tủy sống.
B. Nhân thon và nhân chêm ở phần dưới của hành não.✓
C. Đồi thị đối bên.
D. Thủy đỉnh vỏ não cùng bên.
B. Nhân thon và nhân chêm ở phần dưới của hành não.✓
Câu 55: Sự bắt chéo của đường cảm giác xúc giác tinh tế diễn ra ở vị trí nào trong hệ thần kinh trung ương?
A. Ngay tại khoanh tủy sống đi vào qua rễ sau.
B. Tại hành não (sau khi dừng ở nhân thon và nhân chêm), sợi trục bắt chéo sang bên đối diện để đi lên đồi thị qua dải Reil bên (liềm trong).✓
C. Tại đồi thị trước khi lên vỏ não.
D. Không bắt chéo mà đi thẳng lên bán cầu đại não cùng bên.
B. Tại hành não (sau khi dừng ở nhân thon và nhân chêm), sợi trục bắt chéo sang bên đối diện để đi lên đồi thị qua dải Reil bên (liềm trong).✓
Câu 56: Điểm tương đồng về mặt giải phẫu giữa đường dẫn truyền xúc giác thô sơ và xúc giác tinh tế là gì?
A. Đều bắt chéo ngay tại tủy sống.
B. Đều có Neuron thứ hai nằm ở hành não.
C. Đều có Neuron thứ ba nằm ở đồi thị và Neuron thứ tư ở vỏ não thùy đỉnh.✓
D. Đều đi qua cột trắng sau của tủy sống.
C. Đều có Neuron thứ ba nằm ở đồi thị và Neuron thứ tư ở vỏ não thùy đỉnh.✓
Câu 57: Thụ cảm thể cảm giác đau (nociceptor) phân bố ở những cấu trúc nào sau đây?
A. Chỉ có ở lớp biểu bì của da.
B. Ở da, màng xương, thành mạch máu, bao khớp, thành các tạng và màng não.✓
C. Chỉ có ở nhu mô não bộ và tủy sống.
D. Chỉ phân bố ở bề mặt niêm mạc đường tiêu hóa.
B. Ở da, màng xương, thành mạch máu, bao khớp, thành các tạng và màng não.✓
Câu 58: Tại sao bệnh nhân viêm màng não thường có triệu chứng đau đầu dữ dội kèm co cứng gáy?
A. Do tăng kích thước của hộp sọ chèn ép trực tiếp vào thùy trán.
B. Do màng não là cấu trúc chứa rất nhiều thụ cảm thể nhận cảm đau bị kích thích mạnh do quá trình viêm và áp lực dịch não tủy tăng.✓
C. Do độc tố vi khuẩn hủy hoại trực tiếp các tế bào nón ở võng mạc.
D. Do tổn thương trực tiếp vào nhân thon và nhân chêm ở hành não.
B. Do màng não là cấu trúc chứa rất nhiều thụ cảm thể nhận cảm đau bị kích thích mạnh do quá trình viêm và áp lực dịch não tủy tăng.✓
Câu 59: Những tác nhân nào sau đây có thể kích thích thụ cảm thể đau để gây ra cảm giác đau?
A. Chỉ có tác nhân cơ học (va chạm, đè nén mạnh).
B. Chỉ có tác nhân nhiệt độ (nóng, lạnh quá mức).
C. Các tác nhân cơ học mạnh, nhiệt độ quá mức, tác nhân hóa học và dòng điện cường độ cao.✓
D. Chỉ có các chất hóa học nội sinh giải phóng từ tế bào lành.
C. Các tác nhân cơ học mạnh, nhiệt độ quá mức, tác nhân hóa học và dòng điện cường độ cao.✓
Câu 60: Các chất hóa học trung gian giải phóng từ các tế bào bị tổn thương trong ổ viêm trực tiếp kích thích receptor gây đau bao gồm những chất nào?
A. Adrenaline, Noradrenaline và Acetylcholine nồng độ thấp.
B. Bradykinin, Serotonin, Histamine, Acetylcholine, ion H+, ion K+.✓
C. Insulin, Glucagon và Cortisol huyết tương.
D. Prostaglandin liều cực thấp kết hợp với Glucose.
B. Bradykinin, Serotonin, Histamine, Acetylcholine, ion H+, ion K+.✓
Câu 61: Vai trò của Prostaglandin trong cơ chế sinh lý đau tại ổ viêm là gì?
A. Trực tiếp kích thích thụ cảm thể đau tạo xung động thần kinh độc lập.
B. Không trực tiếp gây đau, nhưng làm tăng mạnh tính nhạy cảm của các thụ cảm thể đau đối với kích thích của các chất hóa học trung gian khác (như bradykinin).✓
C. Ức chế dẫn truyền cảm giác đau về sừng sau tủy sống.
D. Làm giãn mạch và giảm sưng đau tại chỗ.
B. Không trực tiếp gây đau, nhưng làm tăng mạnh tính nhạy cảm của các thụ cảm thể đau đối với kích thích của các chất hóa học trung gian khác (như bradykinin).✓
Câu 62: Điểm dừng chân của Neuron thứ nhất (Neuron I) của đường cảm giác đau từ thân thể (thân và chi) nằm ở đâu?
A. Nhân thon và nhân chêm ở hành não.
B. Hạch gai ở rễ sau tủy sống tương ứng.✓
C. Sừng sau tủy sống.
D. Nhân bụng sau bên của đồi thị.
B. Hạch gai ở rễ sau tủy sống tương ứng.✓
Câu 63: Neuron thứ hai (Neuron II) của đường dẫn truyền cảm giác đau và nhiệt độ nằm ở vị trí nào?
A. Chất xám sừng sau tủy sống cùng bên.✓
B. Cột sau tủy sống.
C. Nhân thon hành não đối bên.
D. Vùng hạ đồi.
A. Chất xám sừng sau tủy sống cùng bên.✓
Câu 64: Sợi trục của Neuron thứ hai dẫn truyền đau và nhiệt độ sau khi bắt chéo qua mép xám trước sang cột bên đối diện sẽ tạo thành bó dẫn truyền nào đi lên?
A. Bó thon (bó Goll).
B. Bó gai - thị bên (lateral spinothalamic tract).✓
C. Bó chêm (bó Burdach).
D. Bó gai - tiểu não sau.
B. Bó gai - thị bên (lateral spinothalamic tract).✓
Câu 65: Đường dẫn truyền cảm giác đau từ ngoại vi về đồi thị được chia thành hai bó chính dựa trên tốc độ và tính chất đau là gì?
A. Bó thon và bó chêm.
B. Bó gai - thị mới (neospinothalamic tract) dẫn truyền đau cấp tính nhanh và bó gai - thị cũ (paleospinothalamic tract) dẫn truyền đau mạn tính chậm.✓
C. Bó gai - tiểu não trước và bó gai - tiểu não sau.
D. Bó tháp trước và bó tháp bên.
B. Bó gai - thị mới (neospinothalamic tract) dẫn truyền đau cấp tính nhanh và bó gai - thị cũ (paleospinothalamic tract) dẫn truyền đau mạn tính chậm.✓
Câu 66: Bó gai - thị mới dẫn truyền cảm giác đau cấp tính, khu trú rõ ràng chủ yếu thông qua loại sợi thần kinh nào?
A. Sợi C nhỏ không có myelin, tốc độ dẫn truyền rất chậm.
B. Sợi A-delta có bao myelin mỏng, tốc độ dẫn truyền nhanh vừa phải.✓
C. Sợi A-alpha kích thước rất lớn, dẫn truyền cực nhanh.
D. Sợi thần kinh giao cảm hậu hạch.
B. Sợi A-delta có bao myelin mỏng, tốc độ dẫn truyền nhanh vừa phải.✓
Câu 67: Đau mạn tính, âm ỉ, không khu trú rõ ràng được dẫn truyền về trung ương chủ yếu qua bó gai - thị cũ bằng loại sợi thần kinh nào?
A. Sợi A-delta dẫn truyền nhanh.
B. Sợi C nhỏ không có myelin, dẫn truyền chậm.✓
C. Sợi thoi cơ cơ học dẫn truyền nhanh nhảy cóc.
D. Sợi liên hợp vận động tủy sống.
B. Sợi C nhỏ không có myelin, dẫn truyền chậm.✓
Câu 68: Điểm dừng chân của Neuron thứ ba (Neuron III) dẫn truyền cảm giác đau và nhiệt độ nằm ở đâu?
A. Chỉ ở chất lưới của thân não.
B. Đồi thị (từ đây phát sợi trục lên vỏ não thùy đỉnh).✓
C. Tiểu não cùng bên.
D. Thủy chẩm vỏ não.
B. Đồi thị (từ đây phát sợi trục lên vỏ não thùy đỉnh).✓
Câu 69: Điểm khác biệt quan trọng của sự phân bố cảm giác đau trên vỏ não so với cảm giác xúc giác và nhiệt độ là gì?
A. Có vùng đại diện cực kỳ sắc nét và khu trú nhỏ ở thùy trán.
B. Không có một điểm hay một trung tâm chuyên biệt khu trú rõ ràng, mà có tính chất lan tỏa rộng rãi ra nhiều vùng vỏ não khác nhau.✓
C. Chỉ tập trung duy nhất tại vùng vỏ não thính giác thùy thái dương.
D. Chỉ phân bố ở vỏ não thùy chẩm.
B. Không có một điểm hay một trung tâm chuyên biệt khu trú rõ ràng, mà có tính chất lan tỏa rộng rãi ra nhiều vùng vỏ não khác nhau.✓
Câu 70: Cảm giác nhiệt độ (nóng và lạnh) được nhận cảm bởi các thụ cảm thể nhiệt nằm ở nông dưới da. Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về tốc độ dẫn truyền của cảm giác lạnh so với nóng?
A. Cảm giác nóng tinh vi hơn và dẫn truyền nhanh hơn cảm giác lạnh.
B. Cảm giác lạnh tinh vi hơn, sợi dẫn truyền có kích thước lớn hơn nên tốc độ dẫn truyền nhanh hơn cảm giác nóng.✓
C. Cảm giác nóng và lạnh dẫn truyền với tốc độ hoàn toàn bằng nhau qua sợi C.
D. Cảm giác lạnh chỉ dẫn truyền qua con đường cảm giác sâu không ý thức lên tiểu não.
B. Cảm giác lạnh tinh vi hơn, sợi dẫn truyền có kích thước lớn hơn nên tốc độ dẫn truyền nhanh hơn cảm giác nóng.✓
Câu 71: Đường dẫn truyền cảm giác nhiệt độ có sự bắt chéo sợi trục của Neuron thứ hai ở vị trí nào?
A. Tại hành não qua bắt chéo cảm giác.
B. Ngay tại khoanh tủy sống tương ứng (đi qua mép xám trước sang cột bên đối diện).✓
C. Tại đồi thị đối bên.
D. Tại chất lưới thân não.
B. Ngay tại khoanh tủy sống tương ứng (đi qua mép xám trước sang cột bên đối diện).✓
Câu 72: Trên đường đi lên đồi thị, các sợi dẫn truyền cảm giác nông (đau, nhiệt, xúc giác thô sơ) cho các nhánh phụ đi vào cấu trúc nào ở thân não?
A. Thể gối ngoài thùy chẩm.
B. Hệ thống lưới hoạt hóa truyền lên (chất lưới/thể lưới thân não).✓
C. Nhân đỏ và chất đen của trung não.
D. Tiểu não cùng bên.
B. Hệ thống lưới hoạt hóa truyền lên (chất lưới/thể lưới thân não).✓
Câu 73: Vai trò của các nhánh phụ cảm giác đi vào chất lưới thân não là gì?
A. Kích thích tiểu não để phối hợp động tác co cơ tự động.
B. Kích hoạt liên tục hệ lưới phát xung động lên vỏ não để giữ vỏ não luôn ở trạng thái thức tỉnh, sẵn sàng tiếp nhận thông tin.✓
C. Gây ức chế vỏ não đưa cơ thể vào trạng thái ngủ sâu lập tức.
D. Điều hòa trực tiếp nhịp tim và huyết áp động mạch thông qua dây thần kinh phế vị.
B. Kích hoạt liên tục hệ lưới phát xung động lên vỏ não để giữ vỏ não luôn ở trạng thái thức tỉnh, sẵn sàng tiếp nhận thông tin.✓
Câu 74: Hội chứng tổn thương nửa bên tủy sống (Hội chứng Brown-Séquard) xảy ra do tổn thương một bên tủy sống tại một mức đốt sống nào đó. Triệu chứng về mặt VẬN ĐỘNG dưới mức tổn thương sẽ như thế nào?
A. Liệt/yếu vận động ở bên đối diện với bên tổn thương.
B. Liệt/yếu vận động ở cùng bên với bên tổn thương (do đường vận động bó tháp đi xuống đã bắt chéo ở hành não).✓
C. Mất hoàn toàn vận động cả hai bên cơ thể đối xứng.
D. Tăng trương lực cơ tự động ở bên đối diện.
B. Liệt/yếu vận động ở cùng bên với bên tổn thương (do đường vận động bó tháp đi xuống đã bắt chéo ở hành não).✓
Câu 75: Trong hội chứng Brown-Séquard, triệu chứng mất cảm giác ĐAU và NHIỆT ĐỘ dưới mức tổn thương sẽ biểu hiện ở bên nào?
A. Mất cảm giác đau và nhiệt ở cùng bên tổn thương.
B. Mất cảm giác đau và nhiệt ở bên đối diện với bên tổn thương (do đường dẫn truyền này đã bắt chéo sang bên đối diện ngay khi vào tủy).✓
C. Không ảnh hưởng gì đến cảm giác đau và nhiệt độ.
D. Mất cảm giác đau và nhiệt ở cả hai bên đối xứng.
B. Mất cảm giác đau và nhiệt ở bên đối diện với bên tổn thương (do đường dẫn truyền này đã bắt chéo sang bên đối diện ngay khi vào tủy).✓
Câu 76: Trong hội chứng Brown-Séquard, triệu chứng mất cảm giác XÚC GIÁC TINH TẾ và CẢM GIÁC SÂU CÓ Ý THỨC dưới mức tổn thương sẽ biểu hiện ở bên nào?
A. Ở cùng bên tổn thương (do đường dẫn truyền này đi thẳng lên cột sau cùng bên, chưa bắt chéo ở tủy sống).✓
B. Ở bên đối diện tổn thương (do đã bắt chéo ở tủy).
C. Chỉ mất ở đúng khoanh tủy bị tổn thương của cả hai bên.
D. Chỉ mất cảm giác ở vùng đầu mặt cổ.
A. Ở cùng bên tổn thương (do đường dẫn truyền này đi thẳng lên cột sau cùng bên, chưa bắt chéo ở tủy sống).✓
Câu 77: Tại sao có sự phân ly cảm giác (mất cảm giác đau nhiệt bên đối diện nhưng mất cảm giác xúc giác tinh tế/sâu có ý thức ở cùng bên) trong tổn thương nửa bên tủy sống?
A. Do các sợi cảm giác nông và sâu có đường kính hoàn toàn khác nhau.
B. Do sự bắt chéo khác mức của các đường dẫn truyền (đau nhiệt bắt chéo ngay ở tủy sống; xúc giác tinh tế và sâu có ý thức đi thẳng lên hành não mới bắt chéo).✓
C. Do đồi thị chủ động ngắt tín hiệu của bên lành.
D. Do tủy sống chỉ dẫn truyền cảm giác đau nhiệt của cùng một bên.
B. Do sự bắt chéo khác mức của các đường dẫn truyền (đau nhiệt bắt chéo ngay ở tủy sống; xúc giác tinh tế và sâu có ý thức đi thẳng lên hành não mới bắt chéo).✓
Câu 78: Vỏ não cảm giác thân thể nằm ở thùy nào của bán cầu đại não?
A. Thùy trán.
B. Thùy đỉnh (vùng hồi sau trung tâm).✓
C. Thùy thái dương.
D. Thùy chẩm.
B. Thùy đỉnh (vùng hồi sau trung tâm).✓
Câu 79: Vỏ não cảm giác được chia làm hai vùng chính về mặt chức năng là gì?
A. Vùng cảm giác thân thể sơ cấp (vùng I) và vùng cảm giác thứ cấp (vùng II).✓
B. Vùng vận động sơ cấp và vùng vận động liên hợp.
C. Vùng thị giác sơ cấp và vùng thính giác sơ cấp.
D. Vùng Broca và vùng Wernicke.
A. Vùng cảm giác thân thể sơ cấp (vùng I) và vùng cảm giác thứ cấp (vùng II).✓
Câu 80: Bản đồ hình chiếu cơ thể trên vùng cảm giác thân thể sơ cấp (vùng I) ở thùy đỉnh có đặc điểm gì về mặt không gian?
A. Hình chiếu thuận chiều giải phẫu (đầu ở trên cao, chân ở dưới thấp bên ngoài).
B. Hình chiếu lộn ngược (phần đầu nằm ở dưới thấp phía ngoài, phần chi dưới và chân nằm ở trên cao sát đường giữa và đi vào mặt trong khe liên bán cầu).✓
C. Chỉ có hình chiếu của nửa người cùng bên.
D. Diện tích phản chiếu của tất cả các bộ phận cơ thể là hoàn toàn bằng nhau.
B. Hình chiếu lộn ngược (phần đầu nằm ở dưới thấp phía ngoài, phần chi dưới và chân nằm ở trên cao sát đường giữa và đi vào mặt trong khe liên bán cầu).✓
Câu 81: Diện tích đại diện của một bộ phận cơ thể trên vùng vỏ não cảm giác thùy đỉnh phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Kích thước vật lý thực tế của bộ phận đó trên cơ thể.
B. Độ phức tạp, tính tinh tế và mật độ thụ cảm thể cảm giác của bộ phận đó (ví dụ bàn tay, ngón tay, môi, lưỡi chiếm diện tích rất rộng).✓
C. Độ dài của xương chi phối cho bộ phận đó.
D. Khoảng cách từ bộ phận đó đến tủy sống.
B. Độ phức tạp, tính tinh tế và mật độ thụ cảm thể cảm giác của bộ phận đó (ví dụ bàn tay, ngón tay, môi, lưỡi chiếm diện tích rất rộng).✓
Câu 82: Triệu chứng xảy ra khi một bệnh nhân bị tổn thương (ví dụ nhồi máu não, viêm não) khu trú tại vùng vỏ não cảm giác thân thể sơ cấp (vùng I) thùy đỉnh là gì?
A. Liệt hoàn toàn nửa người bên đối diện không thể cử động.
B. Mất cảm nhận tinh tế về áp lực, mất khả năng đánh giá trọng lượng, hình dạng, tính chất bề mặt vật tiếp xúc và mất định vị vị trí khớp bên đối diện.✓
C. Mất hoàn toàn khả năng nghe và nói.
D. Mù hoàn toàn cả hai mắt.
B. Mất cảm nhận tinh tế về áp lực, mất khả năng đánh giá trọng lượng, hình dạng, tính chất bề mặt vật tiếp xúc và mất định vị vị trí khớp bên đối diện.✓
Câu 83: Vùng cảm giác thứ cấp (vùng II) ở vỏ não thùy đỉnh có vai trò chính là gì?
A. Tiếp nhận trực tiếp sợi hướng tâm từ hạch gai lên không qua đồi thị.
B. Tiếp nhận thông tin từ vùng cảm giác sơ cấp (vùng I) và liên hợp thông tin với các vùng vỏ não khác để phân tích sâu sắc hơn.✓
C. Điều khiển trực tiếp các phản xạ tủy sống vô điều kiện.
D. Nhận cảm trực tiếp cảm giác ánh sáng từ võng mạc.
B. Tiếp nhận thông tin từ vùng cảm giác sơ cấp (vùng I) và liên hợp thông tin với các vùng vỏ não khác để phân tích sâu sắc hơn.✓
Câu 84: Nhận cảm cảm giác của nửa người bên trái sẽ được dẫn truyền về và xử lý tại bán cầu não bên nào?
A. Bán cầu đại não bên trái (cùng bên).
B. Bán cầu đại não bên phải (đối bên).✓
C. Cả hai bán cầu đại não phân chia đều nhau 50%.
D. Chỉ xử lý ở tiểu não bên phải.
B. Bán cầu đại não bên phải (đối bên).✓
Câu 85: Cảm giác sâu (deep sensation) nhận cảm thông tin từ các cấu trúc nằm sâu trong cơ thể, được chia làm hai loại lớn là gì?
A. Cảm giác nông và cảm giác sâu.
B. Cảm giác sâu có ý thức và cảm giác sâu không có ý thức.✓
C. Cảm giác tạng và cảm giác da đầu.
D. Cảm giác nóng và cảm giác lạnh sâu.
B. Cảm giác sâu có ý thức và cảm giác sâu không có ý thức.✓
Câu 86: Thụ cảm thể của cảm giác sâu có ý thức nằm ở những cấu trúc nào?
A. Lớp thượng bì của da và niêm mạc miệng.
B. Gân, cơ, xương, bao khớp (thoi cơ, thể Golgi, các đầu mút nhận cảm áp lực sâu ở khớp).✓
C. Màng não và thành mạch máu não.
D. Võng mạc và ốc tai tai trong.
B. Gân, cơ, xương, bao khớp (thoi cơ, thể Golgi, các đầu mút nhận cảm áp lực sâu ở khớp).✓
Câu 87: Sợi trục của Neuron thứ nhất (Neuron I) dẫn truyền cảm giác sâu có ý thức đi vào tủy sống qua rễ sau và có đường đi như thế nào?
A. Dừng ở sừng sau tủy sống và bắt chéo ngay lập tức.
B. Đi thẳng vào cột trắng sau cùng bên tạo thành bó thon và bó chêm (bó Goll và bó Burdach) đi lên hành não.✓
C. Đi vào cột bên đối diện tạo thành bó gai tiểu não sau.
D. Đi vào cột trước tạo thành bó tháp trước.
B. Đi thẳng vào cột trắng sau cùng bên tạo thành bó thon và bó chêm (bó Goll và bó Burdach) đi lên hành não.✓
Câu 88: Điểm dừng chân của Neuron thứ hai (Neuron II) của đường dẫn truyền cảm giác sâu có ý thức nằm ở đâu?
A. Chất xám sừng sau tủy sống.
B. Nhân thon và nhân chêm ở hành não.✓
C. Nhân bụng sau bên của đồi thị.
D. Vỏ não tiểu não cùng bên.
B. Nhân thon và nhân chêm ở hành não.✓
Câu 89: Trạm dừng thứ ba (Neuron III) của đường cảm giác sâu có ý thức nằm ở cấu trúc nào dưới vỏ?
A. Tiểu não cùng bên.
B. Đồi thị (nhân bụng sau bên).✓
C. Thể lưới thân não.
D. Thể gối ngoài.
B. Đồi thị (nhân bụng sau bên).✓
Câu 90: Điểm dừng chân cuối cùng của đường cảm giác sâu có ý thức (Neuron IV) nằm ở vùng nào trên vỏ não?
A. Thủy chẩm.
B. Thùy đỉnh (vỏ não cảm giác thân thể).✓
C. Thùy thái dương.
D. Vỏ não thùy trán.
B. Thùy đỉnh (vỏ não cảm giác thân thể).✓
Câu 91: Vai trò chức năng của cảm giác sâu có ý thức đối với cơ thể là gì?
A. Giúp nhận biết màu sắc và khoảng cách của vật thể.
B. Giúp cơ thể nhận biết chính xác tư thế, vị trí cử động của các phần cơ thể (co, duỗi, xoay khớp) trong không gian ngay cả khi nhắm mắt hoặc trong đêm tối.✓
C. Giúp cảm nhận nhịp đập của tim và nhu động ruột.
D. Điều hòa lượng nước tiểu bài tiết ra ngoài.
B. Giúp cơ thể nhận biết chính xác tư thế, vị trí cử động của các phần cơ thể (co, duỗi, xoay khớp) trong không gian ngay cả khi nhắm mắt hoặc trong đêm tối.✓
Câu 92: Một số sợi dẫn truyền từ đồi thị của đường cảm giác sâu có ý thức đi theo bó hành - tiểu não để vào tiểu não nhằm mục đích gì?
A. Nhận biết màu sắc hình ảnh của vật.
B. Tham gia vào quá trình tự động nhận biết, điều chỉnh và phối hợp tư thế, thăng bằng của cơ thể.✓
C. Kích thích vỏ não thùy thái dương gây cảm giác thính giác.
D. Gây ra cảm giác đau sâu ở xương khớp.
B. Tham gia vào quá trình tự động nhận biết, điều chỉnh và phối hợp tư thế, thăng bằng của cơ thể.✓
Câu 93: Cảm giác sâu KHÔNG có ý thức có đường dẫn truyền tận cùng ở đâu trong hệ thần kinh trung ương?
A. Vỏ não thùy đỉnh (hồi sau trung tâm).
B. Tiểu não (không lên đến vỏ não cảm giác đại não).✓
C. Đồi thị đối bên.
D. Thể lưới thân não.
B. Tiểu não (không lên đến vỏ não cảm giác đại não).✓
Câu 94: Điểm dừng chân của Neuron thứ nhất (Neuron I) của đường cảm giác sâu không ý thức nằm ở đâu?
A. Sừng sau tủy sống.
B. Hạch gai ở rễ sau tủy sống tương ứng.✓
C. Nhân thon hành não.
D. Tiểu não đối bên.
B. Hạch gai ở rễ sau tủy sống tương ứng.✓
Câu 95: Neuron thứ hai (Neuron II) của đường cảm giác sâu không ý thức nằm ở vị trí nào?
A. Cột sau tủy sống.
B. Chất xám sừng sau tủy sống.✓
C. Nhân chêm ở hành não.
D. Nhân bụng sau bên của đồi thị.
B. Chất xám sừng sau tủy sống.✓
Câu 96: Sợi trục của Neuron thứ hai dẫn truyền cảm giác sâu không ý thức đi lên tiểu não theo những con đường nào?
A. Bó thon và bó chêm ở cột sau.
B. Bó gai - tiểu não trước (bắt chéo sang bên đối diện) và bó gai - tiểu não sau (đi thẳng cùng bên lên tiểu não).✓
C. Bó gai - thị trước và bên.
D. Bó tháp trước và bó tháp bên.
B. Bó gai - tiểu não trước (bắt chéo sang bên đối diện) và bó gai - tiểu não sau (đi thẳng cùng bên lên tiểu não).✓
Câu 97: Trạm dừng thứ ba (Neuron III) của đường cảm giác sâu không ý thức nằm ở đâu?
A. Đồi thị.
B. Tiểu não cùng bên và bên đối diện.✓
C. Vỏ não thùy đỉnh.
D. Thể lưới thân não.
B. Tiểu não cùng bên và bên đối diện.✓
Câu 98: Tại sao đường dẫn truyền cảm giác sâu không ý thức lại được gọi là "không có ý thức"?
A. Vì nó hoàn toàn không hoạt động khi cơ thể thức tỉnh.
B. Vì thông tin cảm giác từ gân cơ khớp truyền về đường này chỉ dừng lại ở tiểu não và tủy sống, không truyền lên vỏ não đại não nên cơ thể không nhận thức được bằng ý thức.✓
C. Vì nó dẫn truyền với tốc độ quá chậm khiến vỏ não không kịp nhận tín hiệu.
D. Vì nó chỉ hoạt động khi bệnh nhân bị hôn mê sâu.
B. Vì thông tin cảm giác từ gân cơ khớp truyền về đường này chỉ dừng lại ở tiểu não và tủy sống, không truyền lên vỏ não đại não nên cơ thể không nhận thức được bằng ý thức.✓
Câu 99: Vai trò sinh lý của cảm giác sâu không ý thức là gì?
A. Giúp cơ thể nhận biết chính xác trọng lượng của một vật đang cầm trên tay.
B. Cung cấp thông tin liên tục về mức độ căng của gân cơ, tư thế khớp để tiểu não phối hợp động tác, duy trì thăng bằng và tư thế ổn định của cơ thể một cách tự động.✓
C. Giúp phân biệt các mùi vị thức ăn khác nhau.
D. Điều khiển các cử động viết chữ tinh tế của bàn tay.
B. Cung cấp thông tin liên tục về mức độ căng của gân cơ, tư thế khớp để tiểu não phối hợp động tác, duy trì thăng bằng và tư thế ổn định của cơ thể một cách tự động.✓
Câu 100: Hệ thần kinh ngoại tháp (extrapyramidal system) phối hợp chặt chẽ với đường dẫn truyền cảm giác nào để điều chỉnh các động tác tự động và duy trì tư thế?
A. Cảm giác đau cấp tính (sợi A-delta).
B. Cảm giác sâu không ý thức (qua tiểu não).✓
C. Thị giác sơ cấp thùy chẩm.
D. Cảm giác xúc giác thô sơ.
B. Cảm giác sâu không ý thức (qua tiểu não).✓