1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Perplex
/pəˈpleks/ Verb làm bối rối, gây hoang mang The question perplexed even the experts. (Câu hỏi đó khiến ngay cả chuyên gia cũng hoang mang.) confuse, puzzle / clarify
Dimension
/daɪˈmenʃn/ N khía cạnh, chiều This adds a new dimension to the problem. (Điều này thêm một khía cạnh mới vào vấn đề.) aspect, factor, feature
Chronicler
/ˈkrɒnɪklər/ N người viết biên niên sử, người kể chuyện theo dòng thời gian He was a chronicler of medieval history. (Ông ấy là người ghi chép lịch sử thời Trung Cổ.) historian, storyteller
Flee
/fliː/ V chạy trốn, bỏ chạy Thousands of people fled the war zone. (Hàng nghìn người đã bỏ chạy khỏi vùng chiến sự.) escape, run away
Desperate
/ˈdespərət/ Adj tuyệt vọng, liều lĩnh They made a desperate attempt to survive. (Họ đã cố gắng liều lĩnh để sống sót.) hopeless, frantic / hopeful
Plateau
/ˈplætəʊ/ N cao nguyên, vùng đất cao bằng phẳng The plateau extends across the northern part of the country. (Cao nguyên trải dài khắp miền bắc đất nước.) high plain, tableland
Elevation
/ˌeləˈveɪʃn/ N độ cao (so với mực nước biển), sự nâng lên The city is at an elevation of 1,000 meters. (Thành phố ở độ cao 1.000 mét so với mực nước biển.) height, altitude
Canyon
/ˈkænjən/ N hẻm núi, thung lũng sâu và hẹp có vách đá The Grand Canyon is a famous natural wonder. (Hẻm núi Grand là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.) gorge, ravine
Damp
/dæmp/ Adj ẩm ướt The room felt cold and damp. (Căn phòng cảm thấy lạnh lẽo và ẩm ướt.) moist, wet / dry
Prey
/preɪ/ N con mồi Lions usually hunt their prey at night. (Sư tử thường săn mồi vào ban đêm.) victim / predator
Mounting
/ˈmaʊntɪŋ/ Adj ngày càng tăng There is mounting pressure on the government. (Áp lực lên chính phủ đang ngày càng gia tăng.) increasing, growing / decreasing
Mausoleum
/ˌmɔːsəˈliːəm/ N lăng mộ The Taj Mahal is a famous mausoleum in India. (Taj Mahal là một lăng mộ nổi tiếng ở Ấn Độ.) tomb, memorial
Monumental
/ˌmɒnjəˈmentl/ Adj vĩ đại, có tính lịch sử, mang tính biểu tượng It was a monumental achievement. (Đó là một thành tựu vĩ đại.) historic, classic / trivial
Spellbound
/ˈspelbaʊnd/ Adj bị cuốn hút, mê mẩn The audience sat spellbound during the performance. (Khán giả ngồi mê mẩn suốt buổi diễn.) fascinated, captivated
Hindsight
/ˈhaɪndsaɪt/ N sự nhận ra điều gì sau khi đã xảy ra In hindsight, I should have studied harder. (Nhìn lại thì tôi nên học chăm hơn.) retrospection / foresight
Đang học (34)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!