1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
· pandemic
đại dịch (Health)
· epidemic
dịch bệnh (Health)
· virus
vi rút (Health)
· bacteria
vi khuẩn (Health)
· contagious
lây nhiễm (Adjective)
· symptom
triệu chứng (Noun)
· cough
ho (Noun)
· sore throat
đau họng (Noun)
· fever
sốt (Noun)
· first aid
sơ cứu (Collocation)
· Cold
Cảm lạnh
· Flu
Cúm
· Headache
Đau đầu
· Stomachache /
Đau dạ dày / Đau bụng
· Toothache
Đau răng
· Runny nose
Sổ mũi
· Allergy
Dị ứng
· Food poisoning
Ngộ độc thực phẩm
· Dizziness
Chóng mặt
· Fatigue
Mệt mỏi
· Nausea
Buồn nôn
· Diarrhea
Tiêu chảy
· Insomnia
Mất ngủ
· Under the weather (Idiom)
Cảm thấy không khỏe / Khó chịu trong người
· Diabetes
Bệnh tiểu đường
· Cancer
Ung thư
· Hypertension
Cao huyết áp
· Asthma
Hen suyễn
· Heart disease
Bệnh tim
· Stroke
Đột quỵ
· Prescription
Đơn thuốc
· Vaccination
Tiêm chủng
· Check-up
Kiểm tra sức khỏe tổng quát
· Diagnosis
Sự chẩn đoán
timely/ promptly
kịp thời
status
trạng thái
medicine
thuốc
surgery
ca phẫu thuật