1/29
Bộ thẻ ghi nhớ từ vựng và bài tập thực hành thuộc Unit 1: Life Stories, tập trung vào các phẩm chất cá nhân, thành tựu và lòng nhân ái.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Từ 'Achieve' thuộc loại từ gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Loại từ: Verb (Động từ). Nghĩa: Đạt được.
Kể tên các từ đồng nghĩa của 'Achieve' được liệt kê trong tài liệu.
Gain, obtain, acquire, reach.
Các từ thuộc họ từ (Word Family) của 'Adversity' là gì?
Adverse (adj), Adversely (adv).
Từ 'Ambition' có những từ đồng nghĩa nào?
aspiration, drive.
Dạng tính từ trái nghĩa của 'Ambitious' là gì?
Unambitious hoặc Overambitious.
Nghĩa của từ 'Compassion' và từ đồng nghĩa của nó là gì?
Nghĩa: Lòng trắc ẩn. Từ đồng nghĩa: sympathy, kindness.
Sự khác biệt về loại từ giữa 'Bravery' và 'Brave' là gì?
'Bravery' là danh từ (noun), còn 'Brave' là tính từ (adj).
Từ 'Dedication' có đồng nghĩa với từ nào trong danh sách?
Commitment.
Liệt kê các từ đồng nghĩa của 'Determination'.
resolve, perseverance.
Word family của từ 'Devotion' bao gồm những từ nào?
Devote (v), Devoted (adj), devotee (n).
Từ 'Endurance' có nghĩa là gì và có những từ đồng nghĩa nào?
Nghĩa: Sự chịu đựng. Từ đồng nghĩa: stamina, resilience.
Tính từ của 'Generosity' là gì?
Generous.
Từ 'Humility' có nghĩa là gì và tính từ liên quan là gì?
Nghĩa: Sự khiêm tốn. Tính từ: Humble.
Giải thích nghĩa của từ 'Legacy'.
Di sản (từ đồng nghĩa: inheritance).
Từ 'Philanthropy' có nghĩa là gì và danh từ chỉ người là gì?
Nghĩa: Lòng nhân ái. Danh từ chỉ người: Philanthropist.
Từ 'Selflessness' đồng nghĩa với từ nào bắt đầu bằng chữ A?
Altruism.
Nghĩa của từ 'Tenacity' là gì?
Sự bền bỉ (từ đồng nghĩa: persistence).
Từ 'Unyielding' có nghĩa là gì?
Không khoan nhượng (từ đồng nghĩa: determined).
Trong bài thực hành, từ nào được dùng để chỉ 'người tiên phong' ngoài từ 'Pioneer'?
Trailblazer.
Từ 'Redemption' có nghĩa là gì?
Sự chuộc lỗi (từ đồng nghĩa: atonement).
Từ 'Conviction' có nghĩa là gì?
Niềm tin chắc chắn (từ đồng nghĩa: belief).
Từ 'Magnanimous' có nghĩa là gì?
Rộng lượng (từ đồng nghĩa: generous).
Trong câu hỏi số 1 của phần Practice, từ 'perseverance' được dùng để miêu tả điều gì?
Sự kiên trì/kiên định khi đối mặt với thử thách (in the face of challenges).
Theo đoạn văn về Neil Armstrong, ông được biết đến với phẩm chất gì đối với việc thám hiểm?
Sự tận tụy (devotion) đối với việc thám hiểm.
Malala Yousafzai đã thành lập quỹ gì để hỗ trợ giáo dục cho trẻ em gái?
Malala Fund.
Từ trái nghĩa (OPPOSITE) của 'Cowardice' trong bài tập là gì?
Bravery.
Từ trái nghĩa của 'Indifference' trong bài tập là gì?
Dedication.
Từ trái nghĩa của 'Laziness' trong bài tập là gì?
Diligence.
Từ trái nghĩa của 'Greed' trong bài tập là gì?
Philanthropy.
Từ đồng nghĩa (CLOSEST) của 'Foresight' là gì?
Vision.