Ôn Thi Tiếng Anh THPT Quốc Gia - Unit 1: Life Stories

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ từ vựng và bài tập thực hành thuộc Unit 1: Life Stories, tập trung vào các phẩm chất cá nhân, thành tựu và lòng nhân ái.

Last updated 3:18 PM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Từ 'Achieve' thuộc loại từ gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?

Loại từ: Verb (Động từ). Nghĩa: Đạt được.

2
New cards

Kể tên các từ đồng nghĩa của 'Achieve' được liệt kê trong tài liệu.

Gain, obtain, acquire, reach.

3
New cards

Các từ thuộc họ từ (Word Family) của 'Adversity' là gì?

Adverse (adj), Adversely (adv).

4
New cards

Từ 'Ambition' có những từ đồng nghĩa nào?

aspiration, drive.

5
New cards

Dạng tính từ trái nghĩa của 'Ambitious' là gì?

Unambitious hoặc Overambitious.

6
New cards

Nghĩa của từ 'Compassion' và từ đồng nghĩa của nó là gì?

Nghĩa: Lòng trắc ẩn. Từ đồng nghĩa: sympathy, kindness.

7
New cards

Sự khác biệt về loại từ giữa 'Bravery' và 'Brave' là gì?

'Bravery' là danh từ (noun), còn 'Brave' là tính từ (adj).

8
New cards

Từ 'Dedication' có đồng nghĩa với từ nào trong danh sách?

Commitment.

9
New cards

Liệt kê các từ đồng nghĩa của 'Determination'.

resolve, perseverance.

10
New cards

Word family của từ 'Devotion' bao gồm những từ nào?

Devote (v), Devoted (adj), devotee (n).

11
New cards

Từ 'Endurance' có nghĩa là gì và có những từ đồng nghĩa nào?

Nghĩa: Sự chịu đựng. Từ đồng nghĩa: stamina, resilience.

12
New cards

Tính từ của 'Generosity' là gì?

Generous.

13
New cards

Từ 'Humility' có nghĩa là gì và tính từ liên quan là gì?

Nghĩa: Sự khiêm tốn. Tính từ: Humble.

14
New cards

Giải thích nghĩa của từ 'Legacy'.

Di sản (từ đồng nghĩa: inheritance).

15
New cards

Từ 'Philanthropy' có nghĩa là gì và danh từ chỉ người là gì?

Nghĩa: Lòng nhân ái. Danh từ chỉ người: Philanthropist.

16
New cards

Từ 'Selflessness' đồng nghĩa với từ nào bắt đầu bằng chữ A?

Altruism.

17
New cards

Nghĩa của từ 'Tenacity' là gì?

Sự bền bỉ (từ đồng nghĩa: persistence).

18
New cards

Từ 'Unyielding' có nghĩa là gì?

Không khoan nhượng (từ đồng nghĩa: determined).

19
New cards

Trong bài thực hành, từ nào được dùng để chỉ 'người tiên phong' ngoài từ 'Pioneer'?

Trailblazer.

20
New cards

Từ 'Redemption' có nghĩa là gì?

Sự chuộc lỗi (từ đồng nghĩa: atonement).

21
New cards

Từ 'Conviction' có nghĩa là gì?

Niềm tin chắc chắn (từ đồng nghĩa: belief).

22
New cards

Từ 'Magnanimous' có nghĩa là gì?

Rộng lượng (từ đồng nghĩa: generous).

23
New cards

Trong câu hỏi số 1 của phần Practice, từ 'perseverance' được dùng để miêu tả điều gì?

Sự kiên trì/kiên định khi đối mặt với thử thách (in the face of challenges).

24
New cards

Theo đoạn văn về Neil Armstrong, ông được biết đến với phẩm chất gì đối với việc thám hiểm?

Sự tận tụy (devotion) đối với việc thám hiểm.

25
New cards

Malala Yousafzai đã thành lập quỹ gì để hỗ trợ giáo dục cho trẻ em gái?

Malala Fund.

26
New cards

Từ trái nghĩa (OPPOSITE) của 'Cowardice' trong bài tập là gì?

Bravery.

27
New cards

Từ trái nghĩa của 'Indifference' trong bài tập là gì?

Dedication.

28
New cards

Từ trái nghĩa của 'Laziness' trong bài tập là gì?

Diligence.

29
New cards

Từ trái nghĩa của 'Greed' trong bài tập là gì?

Philanthropy.

30
New cards

Từ đồng nghĩa (CLOSEST) của 'Foresight' là gì?

Vision.