1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
anxious (adj)
lo lắng
anxiety (n)
sự lo lắng
appearance (n)
ngoại hình, diện mạo
harmless (adj)
vô hại
restless (adj)
không ngủ được, bồn chồn không yên
confuse (v)
làm xáo trộn, gây bối rối
remedy (n)
phương thuốc, cách chữa trị
symptom (n)
triệu chứng
cure (v/n)
chữa khỏi, cách chữa
effective (adj)
hiệu quả
fat (n)
chất béo
digestion (n)
sự tiêu hóa
consumption (n)
sự tiêu thụ
muscle (n)
cơ bắp
ingredient (n)
thành phần
nutrient (n)
chất dinh dưỡng
recover = get over
hồi phục
immune system (n)
hệ miễn dịch
deprivation (n)
sự thiếu hụt, thiếu thốn
check-up (n)
cuộc kiểm tra sức khỏe
racing thoughts
những suy nghĩ dồn dập