1/69
Học tập (Education)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Absent /ˈæbsənt/
Vắng mặt
Achieve /əˈtʃiːv/
Đạt được
By heart /baɪ hɑːrt/
Thuộc lòng
Cheat /tʃiːt/
Gian lận
Classroom /ˈklɑːsruːm/
Phòng học
Clever /ˈklevər/
Thông minh, nhanh trí
Course /kɔːrs/
Khóa học
Curriculum /kəˈrɪkjələm/
Chương trình học
Degree /dɪˈɡriː/
Bằng cấp
Essay /ˈeseɪ/
Bài luận
Good at /ɡʊd æt/
Giỏi về
Homework /ˈhoʊmwɜːrk/
Bài tập về nhà
Instructor /ɪnˈstrʌktər/
Giảng viên, người hướng dẫn
Laboratory (Lab) /ləˈbɒrətəri/
Phòng thí nghiệm
Learn about /lɜːrn əˈbaʊt/
Học về
Mark /mɑːrk/
Điểm số
Memorize /ˈmeməraɪz/
Ghi nhớ, học thuộc
Primary school /ˈpraɪməri skuːl/
Trường tiểu học
Project /ˈprɒdʒekt/
Dự án học tập
Pupil /ˈpjuːpl/
Học sinh (nhỏ tuổi)
Research /rɪˈsɜːrtʃ/
Nghiên cứu
Secondary school /ˈsekəndri skuːl/
Trường trung học cơ sở
Subject /ˈsʌbdʒɪkt/
Môn học
Take an exam /teɪk ən ɪɡˈzæm/
Dự thi
Term /tɜːrm/
Học kỳ
University /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/
Trường đại học
Write down /raɪt daʊn/
Ghi chép lại
Library /ˈlaɪbreri/
Thư viện
Computer lab /kəmˈpjuːtər læb/
Phòng máy tính
Auditorium /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/
Hội trường lớn
Canteen /kænˈtiːn/
Nhà ăn
Gymnasium /dʒɪmˈneɪziəm/
Nhà thể chất
Sports field /spɔːrts fiːld/
Sân thể thao
Art room /ɑːrt ruːm/
Phòng mỹ thuật
Music room /ˈmjuːzɪk ruːm/
Phòng âm nhạc
Science room /ˈsaɪəns ruːm/
Phòng khoa học
Conference room /ˈkɒnfərəns ruːm/
Phòng họp
Principal's office /ˈprɪnsəpəlz ˈɒfɪs/
Văn phòng hiệu trưởng
Schoolyard /ˈskuːljɑːrd/
Sân trường
Hallway /ˈhɔːlweɪ/
Hành lang
Restroom /ˈrestrʊm/
Nhà vệ sinh
Study materials /ˈstʌdi məˈtɪəriəlz/
Tài liệu học tập
Textbook /ˈtɛkstbʊk/
Sách giáo khoa
Note /noʊt/
Ghi chú
Assignment /əˈsaɪnmənt/
Bài tập được giao
Deadline /ˈdedlaɪn/
Hạn chót
Quiz /kwɪz/
Bài kiểm tra ngắn
Exam preparation /ɪɡˈzæm prepəˈreɪʃən/
Sự chuẩn bị thi
Study group /ˈstʌdi ɡruːp/
Nhóm học tập
Review /rɪˈvjuː/
Ôn tập
Preschool /ˈpriːskuːl/
Trường mầm non
High school /haɪ skuːl/
Trường THPT
College /ˈkɒlɪdʒ/
Cao đẳng
Graduate school /ˈɡrædʒuət skuːl/
Sau đại học
Student /ˈstuːdnt/
Học sinh, sinh viên
Teacher /ˈtiːtʃər/
Giáo viên
Teach /tiːtʃ/
Dạy học
Study /ˈstʌdi/
Học
Learn /lɜːrn/
Học hỏi
School /skuːl/
Trường học
Exam /ɪɡˈzæm/
Kỳ thi
Mathematics (Math) /ˌmæθəˈmætɪks/
Môn toán
History /ˈhɪstri/
Môn lịch sử
Geography /dʒiˈɒɡrəfi/
Môn địa lý
Physics /ˈfɪzɪks/
Môn vật lý
Chemistry /ˈkemɪstri/
Môn hóa học
Biology /baɪˈɒlədʒi/
Môn sinh học
Literature /ˈlɪtrətʃər/
Môn văn học
Art /ɑːrt/
Môn mỹ thuật
Music /ˈmjuːzɪk/
Môn âm nhạc