Practice Flashcards on Knee Dislocation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/152

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Comprehensive vocabulary flashcards based on the lecture transcript about Knee Dislocation diagnosis, anatomy, and treatment.

Last updated 12:04 PM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

153 Terms

1
New cards

Trật khớp gối

Sự mất liên kết giữa xương đùi và xương chày tại khớp gối, là chấn thương nghiêm trọng đe dọa chi thể.

2
New cards

Tần suất trật khớp gối

Thường gặp nhất ở nam giới trong độ tuổi từ 2020 đến 3939.

3
New cards

Cơ chế chấn thương năng lượng cao

Bao gồm tai nạn giao thông, ngã từ độ cao và thể thao tốc độ cao như trượt tuyết xuống dốc.

4
New cards

Cơ chế chấn thương năng lượng thấp

Thường gặp trong các môn thể thao thông thường và té ngã ở tư thế đứng.

5
New cards

Trật khớp "siêu năng lượng thấp"

Xảy ra ở bệnh nhân béo phì khi ngã từ tư thế đứng hoặc đi bộ, có tỷ lệ biến chứng thần kinh - mạch máu cao.

6
New cards

Hyperextension

Tình trạng quá duỗi gối, nguyên nhân chính dẫn đến tổn thương dây chằng chéo thứ phát.

7
New cards

Loại nẹp dùng cho bệnh nhân béo phì

Cần nẹp chỉnh hình tùy chỉnh hoặc bột chậu–cẳng–bàn chân (longlegcastlong leg cast).

8
New cards

Tỷ lệ gãy xương trong trật khớp gối

Khoảng 41,4%41,4\% theo nghiên cứu của Chowdhry và cộng sự.

9
New cards

Tỷ lệ gãy xương hở

Khoảng 13,6%13,6\% trong các trường hợp trật khớp gối.

10
New cards

Tổn thương sụn và sụn chêm

Xảy ra ở ít nhất một phần ba bệnh nhân bị trật khớp gối do chấn thương.

11
New cards

Động mạch khoeo

Mạch máu dễ bị tổn thương nhất do vị trí cố định giữa khe gân cơ khép và vòm cơ dép.

12
New cards

Adductor hiatus

Khe gân cơ khép, điểm cố định phía gần của động mạch khoeo.

13
New cards

Soleus arch

Vòm cơ dép, điểm cố định phía xa của động mạch khoeo.

14
New cards

Cơ chế gây tổn thương mạch máu do kéo căng

Thường gặp ở các trường hợp trật khớp gối ra trước.

15
New cards

Cơ chế gây tổn thương mạch máu do đè ép trực tiếp

Thường gặp ở trật khớp gối ra sau do sự chèn ép của xương chày.

16
New cards

Tỷ lệ tổn thương động mạch khoeo

Dao động rộng từ 5%5\% đến 50%50\% tùy nghiên cứu.

17
New cards

Liệt thần kinh mác

Chiếm khoảng 25%25\% các trường hợp trật khớp gối, gây mất vận động và cảm giác.

18
New cards

Khả năng hồi phục thần kinh mác

Khoảng 50%50\% số ca hồi phục, chủ yếu là liệt không hoàn toàn.

19
New cards

Ankle-foot orthosis (AFOAFO)

Nẹp cổ – bàn chân dùng cho bệnh nhân bị liệt thần kinh mác vĩnh viễn.

20
New cards

Chuyển thần kinh chày sau

Phẫu thuật phục hồi gấp mu bàn chân cho bệnh nhân liệt thần kinh mác hoàn toàn.

21
New cards

Yếu tố nguy cơ liệt thần kinh mác

Nam giới, chỉ số khối cơ thể (BMIBMI) cao, và gãy đầu xương mác.

22
New cards

Hồi phục liệt hoàn toàn thần kinh mác

Chỉ 38,4%38,4\% bệnh nhân đạt được hồi phục chức năng (sức mạnh 3/5\ge 3/5).

23
New cards

Yếu tố duy nhất dự đoán hồi phục thần kinh

Tuổi trẻ của bệnh nhân tại thời điểm chấn thương.

24
New cards

Chỉ số mức độ chấn thương (ISSISS)

Hơn 23%23\% trường hợp trật khớp gối có ISS15ISS \ge 15, cho thấy chấn thương toàn thân nặng.

25
New cards

Thang điểm Glasgow (GCSGCS)

Khoảng 9,6%9,6\% bệnh nhân trật khớp gối có GCSGCS thấp (383–8).

26
New cards

Advanced Trauma Life Support (ATLSATLS)

Quy trình đánh giá ban đầu nên được áp dụng cho bệnh nhân trật khớp gối năng lượng cao.

27
New cards

Heterotopic ossification (HOHO)

Cốt hóa lạc chỗ, xuất hiện từ 13%13\% đến 37%37\% sau trật khớp gối.

28
New cards

Yếu tố nguy cơ độc lập gây HO

Tái tạo dây chằng chéo sau (PCLreconstructionPCL reconstruction) và tổn thương mô mềm rộng.

29
New cards

Điều trị HO trên X-quang

Nắn chỉnh dưới gây mê hoặc cắt bỏ xơ khớp nội soi (arthroscopicarthrofibrosisresectionarthroscopic arthrofibrosis resection).

30
New cards

Dự phòng HO

Sử dụng NSAIDNSAID và xạ trị đã được giả thuyết nhưng cần thêm bằng chứng.

31
New cards

Nắn chỉnh khớp gối (Reduction)

Kéo dọc trục (inlinetractionin-line traction) rồi duỗi gối để đưa xương về vị trí bình thường.

32
New cards

Medial skin dimpling

Dấu hiệu lõm da phía trong, gợi ý trật khớp không thể nắn kín.

33
New cards

Kẹt bao khớp trong hoặc MCLMCL

Cản trở quá trình nắn chỉnh đồng tâm khớp gối.

34
New cards

Hemarthrosis

Tràn dịch hoặc tụ máu trong khớp, có thể không thấy nếu rách bao khớp rộng khiến dịch thoát vào cơ.

35
New cards

Dashboard injury

Va đập đầu gối vào bảng taplo xe, gây trầy trước xương bánh chè và thường tổn thương PCLPCL.

36
New cards

Khám dưới gây mê

Bắt buộc khi cần nắn chỉnh hoặc khi bệnh nhân đau quá mức không thể thăm khám lâm sàng.

37
New cards

Extensor mechanism

Cơ chế duỗi (tứ đầu đùi, bánh chè, gân bánh chè), cần đánh giá tính toàn vẹn ngay từ đầu.

38
New cards

Straight leg raise

Nghiệm pháp nâng chân thẳng dùng để đánh giá cơ chế duỗi.

39
New cards

Trật khớp gối hở

Tỷ lệ 5%5\% - 17%17\%, được xem là một dạng cắt cụt chấn thương gần như hoàn toàn.

40
New cards

X-quang cấp tính

Tư thế thẳng - nghiêng (APlateralAP - lateral) đánh giá sự đồng trục của khớp chày - đùi.

41
New cards

Giãn rộng khe khớp ngoài

Dấu hiệu chỉ điểm tổn thương cấu trúc phía ngoài gối.

42
New cards

Giãn rộng khe khớp trong

Dấu hiệu chỉ điểm tổn thương cấu trúc phía trong gối.

43
New cards

Tibial rim fracture

Gãy viền mâm chày, xuất hiện khi xương đùi trượt qua mâm chày rồi tự nắn lại.

44
New cards

Arcuate sign

Đường sáng qua chỏm xương mác, đặc hiệu cho tổn thương góc sau ngoài (PLCPLC).

45
New cards

Segond fracture

Gãy avulsion bao khớp trước ngoài, biểu hiện tổn thương cấu trúc chống lại pivotshiftpivot shift.

46
New cards

Anterolateral ligament (ALLALL)

Dây chằng trước ngoài, cấu trúc liên quan mật thực đến gãy SegondSegond.

47
New cards

Hip-to-ankle radiographs

Phim X-quang thẳng đứng toàn bộ chân dùng để đánh giá trục chi trong giai đoạn mạn tính.

48
New cards

MRI 3-Tesla

Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán toàn bộ cấu trúc dây chằng, sụn chêm và sụn khớp.

49
New cards

MR-compatible

Khung cố định ngoài phải tương thích với MRI để có thể chụp phim mà không cần tháo.

50
New cards

Stress Radiography

X-quang căng giãn, cung cấp số đo khách quan về độ lỏng lẻo của dây chằng.

51
New cards

Fluoroscopy

Màn tăng sáng dùng để hướng dẫn thực hiện X-quang căng giãn chính xác.

52
New cards

Side-to-side difference in laxity

Mức độ khác biệt lỏng lẻo giữa hai bên gối, quyết định phương pháp phẫu thuật.

53
New cards

Rách đơn thuần FCL theo LaPrade

Giãn rộng khe khớp ngoài >2,7mm> 2,7\,mm so với bên lành.

54
New cards

Tổn thương kết hợp FCL và PLC

Sự khác biệt lỏng lẻo khe khớp ngoài >4mm> 4\,mm.

55
New cards

Rách đơn thuần MCL theo LaPrade

Giãn rộng khe khớp trong >3,8mm> 3,8\,mm so với bên lành.

56
New cards

Tổn thương kết hợp MCL và PMC

Sự giãn rộng trung bình khe khớp trong >9,8mm> 9,8\,mm.

57
New cards

Mất vững hoàn toàn PCL theo Schulz

Trượt mâm chày ra sau >8mm> 8\,mm trên phim chụp ngăn kéo sau.

58
New cards

Dấu hiệu "cứng" (hard signs)

Chi lạnh, mất mạch hoàn toàn; cần thám sát mạch máu ngay lập tức.

59
New cards

Dấu hiệu "mềm" (soft signs)

Chi mát, mạch yếu hơn bên lành; bắt buộc phải sàng lọc mạch máu bổ sung.

60
New cards

ABI (Ankle-Brachial Index)

Tỷ số huyết áp cổ chân trên huyết áp cánh tay, bình thường từ 0,910,91 đến 1,31,3.

61
New cards

ABI < 0,90

Giá trị chỉ điểm cần làm thêm các xét nghiệm hình ảnh mạch máu chuyên sâu.

62
New cards

CTA (CT Angiography)

Công cụ sàng lọc mạch máu ít xâm lấn, độ nhạy và đặc hiệu gần 100%100\%.

63
New cards

Conventional arteriography

Chụp mạch quy ước, tiêu chuẩn vàng cũ hiện chỉ dùng hỗ trợ trong mổ do tính xâm lấn cao.

64
New cards

Intimal tears

Rách lớp nội mạc mạch máu, thường lành tính và có thể theo dõi lâm sàng lặp lại.

65
New cards

Kennedy classification

Phân loại trật khớp gối dựa trên hướng di lệch của xương chày so với xương đùi (trước, sau, trong, ngoài, xoay).

66
New cards

Schenck classification

Hệ thống phân loại dựa trên các dây chằng bị tổn thương (KDIKD I - KDVKD V).

67
New cards

KD III-M

Tổn thương cả hai dây chằng chéo và dây chằng bên trong (MCL).

68
New cards

KD III-L

Tổn thương cả hai dây chằng chéo và dây chằng bên ngoài (LCL/FCL).

69
New cards

KD V trong phân loại Schenck

Trật khớp gối kèm theo gãy xương quanh khớp.

70
New cards

KT-1000

Dụng cụ dùng để đo độ lỏng khớp lâm sàng một cách khách quan.

71
New cards

PROMIS

Hệ thống đánh giá kết quả do bệnh nhân báo cáo sử dụng trắc nghiệm thích ứng bằng máy tính (CATCAT).

72
New cards

PMC (Posteromedial Corner)

Góc sau trong, gồm POLPOL, cơ bán màng, dây chằng khoeo chéo và sừng sau sụn chêm trong.

73
New cards

PLC (Posterolateral Corner)

Góc sau ngoài, gồm gân cơ kheo, dây chằng kheo-mác (PFLPFL) và dây chằng bên mác (FCLFCL).

74
New cards

Superficial MCL (sMCL)

MCL nông, bộ ổn định tĩnh chính chống lại lực dạng (valgusvalgus) ở mọi góc gấp.

75
New cards

POL (Posterior Oblique Ligament)

Dây chằng chéo sau trong, bộ ổn định chính cho xoay trong ở mọi góc gấp.

76
New cards

Pes anserinus

Ngỗng chân, gồm gân cơ may, cơ thon và cơ bán gân; bộ ổn định động lực bên trong.

77
New cards

AMRI

Bất ổn xoay trước trong (AnteromedialrotatoryinstabilityAnteromedial rotatory instability), xảy ra khi tổn thương kết hợp MCLMCLPMCPMC.

78
New cards

Cơ bán màng (SM)

Giúp siết chặt sMCLsMCLPOLPOL khi gấp chủ động, kéo sụn chêm trong ra sau.

79
New cards

Distal avulsion gân MCL

Dạng tổn thương bong điểm bám xa thường gặp trong trật khớp gối.

80
New cards

Tổn thương Stener ở gối

Gân ngỗng chân chèn vào dưới sMCLsMCL bị bong, ngăn cản sự tự lành của dây chằng.

81
New cards

Button-holing

Hiện tượng lồi cầu trong xương đùi xuyên qua bao khớp trong trong trật sau ngoài, gây hiện tượng không thể nắn kín.

82
New cards

Delphi Method

Phương pháp đạt đồng thuận chuyên gia (75%\ge 75\%) dùng để đưa ra các khuyến nghị điều trị dây chằng.

83
New cards

Iliotibial band (ITBITB)

Dải chậu chày, cấu trúc đầu tiên gặp khi tiếp cận phẫu thuật mặt ngoài gối.

84
New cards

Popliteofibular ligament (PFLPFL)

Dây chằng kheo-mác, cấu trúc tĩnh quan trọng chống lại lực varusvarus và xoay ngoài.

85
New cards

Arcuate fracture

Gãy bong mảnh xương ở chỏm mác do dây chằng kheo-mác kéo giật.

86
New cards

Common peroneal nerve (CPNCPN)

Thần kinh mác chung, cấu trúc cần xác định và bảo vệ đầu tiên khi mổ vùng PLCPLC.

87
New cards

PCL bundle

Dây chằng chéo sau gồm hai bó: bó trước–ngoài (ALAL) lớn hơn và bó sau–trong (PMPM).

88
New cards

Resident Ridge

Gờ liên lồi cầu ngoài, mốc giải phẫu quan trọng để xác định điểm bám của ACLACL.

89
New cards

Meniscofemoral ligaments

Dây chằng sụn chêm–đùi (HumphreyHumphreyWrisbergWrisberg) hiện diện ở 93%93\% khớp gối.

90
New cards

Lợi ích của sửa chữa sụn chêm

Được ưu tiên hơn cắt bỏ sụn chêm để duy trì chức năng giảm xóc cho khớp.

91
New cards

Bất động khớp tối đa

Không nên bất động quá 66 tuần vì nguy cơ cứng khớp và teo cơ.

92
New cards

Damage control surgery

Khung cố định ngoài được sử dụng như biện pháp kiểm soát tổn thương trong giai đoạn cấp.

93
New cards

Pin-site infection

Nhiễm trùng tại vị trí chân đinh của khung cố định ngoài.

94
New cards

Early surgery (Sớm)

Phẫu thuật thực hiện trong vòng 44 tuần (ưu tiên 142814-28 ngày) sau chấn thương.

95
New cards

Delayed surgery (Trì hoãn)

Thực hiện sau hơn 464-6 tuần khi da đã ổn định hoặc mạch máu đã lành.

96
New cards

Staged protocol

Phác đồ điều trị từng giai đoạn: Ổn định xương/mô mềm trước, tái tạo dây chằng sau.

97
New cards

ACL AM bundle

Bó trước trong của ACLACL, tăng căng khi gối gấp.

98
New cards

ACL PL bundle

Bó sau ngoài của ACLACL, căng nhất khi gối duỗi.

99
New cards

Quadriceps tendon graft

Mảnh ghép gân cơ tứ đầu, được ưu tiên cho tái tạo ACLACL ở bệnh nhân trẻ.

100
New cards

Double-bundle PCL reconstruction

Tái tạo PCLPCL hai bó, cho kết quả sinh cơ học ổn định hơn kỹ thuật một bó.