1/152
Comprehensive vocabulary flashcards based on the lecture transcript about Knee Dislocation diagnosis, anatomy, and treatment.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Trật khớp gối
Sự mất liên kết giữa xương đùi và xương chày tại khớp gối, là chấn thương nghiêm trọng đe dọa chi thể.
Tần suất trật khớp gối
Thường gặp nhất ở nam giới trong độ tuổi từ 20 đến 39.
Cơ chế chấn thương năng lượng cao
Bao gồm tai nạn giao thông, ngã từ độ cao và thể thao tốc độ cao như trượt tuyết xuống dốc.
Cơ chế chấn thương năng lượng thấp
Thường gặp trong các môn thể thao thông thường và té ngã ở tư thế đứng.
Trật khớp "siêu năng lượng thấp"
Xảy ra ở bệnh nhân béo phì khi ngã từ tư thế đứng hoặc đi bộ, có tỷ lệ biến chứng thần kinh - mạch máu cao.
Hyperextension
Tình trạng quá duỗi gối, nguyên nhân chính dẫn đến tổn thương dây chằng chéo thứ phát.
Loại nẹp dùng cho bệnh nhân béo phì
Cần nẹp chỉnh hình tùy chỉnh hoặc bột chậu–cẳng–bàn chân (longlegcast).
Tỷ lệ gãy xương trong trật khớp gối
Khoảng 41,4% theo nghiên cứu của Chowdhry và cộng sự.
Tỷ lệ gãy xương hở
Khoảng 13,6% trong các trường hợp trật khớp gối.
Tổn thương sụn và sụn chêm
Xảy ra ở ít nhất một phần ba bệnh nhân bị trật khớp gối do chấn thương.
Động mạch khoeo
Mạch máu dễ bị tổn thương nhất do vị trí cố định giữa khe gân cơ khép và vòm cơ dép.
Adductor hiatus
Khe gân cơ khép, điểm cố định phía gần của động mạch khoeo.
Soleus arch
Vòm cơ dép, điểm cố định phía xa của động mạch khoeo.
Cơ chế gây tổn thương mạch máu do kéo căng
Thường gặp ở các trường hợp trật khớp gối ra trước.
Cơ chế gây tổn thương mạch máu do đè ép trực tiếp
Thường gặp ở trật khớp gối ra sau do sự chèn ép của xương chày.
Tỷ lệ tổn thương động mạch khoeo
Dao động rộng từ 5% đến 50% tùy nghiên cứu.
Liệt thần kinh mác
Chiếm khoảng 25% các trường hợp trật khớp gối, gây mất vận động và cảm giác.
Khả năng hồi phục thần kinh mác
Khoảng 50% số ca hồi phục, chủ yếu là liệt không hoàn toàn.
Ankle-foot orthosis (AFO)
Nẹp cổ – bàn chân dùng cho bệnh nhân bị liệt thần kinh mác vĩnh viễn.
Chuyển thần kinh chày sau
Phẫu thuật phục hồi gấp mu bàn chân cho bệnh nhân liệt thần kinh mác hoàn toàn.
Yếu tố nguy cơ liệt thần kinh mác
Nam giới, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, và gãy đầu xương mác.
Hồi phục liệt hoàn toàn thần kinh mác
Chỉ 38,4% bệnh nhân đạt được hồi phục chức năng (sức mạnh ≥3/5).
Yếu tố duy nhất dự đoán hồi phục thần kinh
Tuổi trẻ của bệnh nhân tại thời điểm chấn thương.
Chỉ số mức độ chấn thương (ISS)
Hơn 23% trường hợp trật khớp gối có ISS≥15, cho thấy chấn thương toàn thân nặng.
Thang điểm Glasgow (GCS)
Khoảng 9,6% bệnh nhân trật khớp gối có GCS thấp (3–8).
Advanced Trauma Life Support (ATLS)
Quy trình đánh giá ban đầu nên được áp dụng cho bệnh nhân trật khớp gối năng lượng cao.
Heterotopic ossification (HO)
Cốt hóa lạc chỗ, xuất hiện từ 13% đến 37% sau trật khớp gối.
Yếu tố nguy cơ độc lập gây HO
Tái tạo dây chằng chéo sau (PCLreconstruction) và tổn thương mô mềm rộng.
Điều trị HO trên X-quang
Nắn chỉnh dưới gây mê hoặc cắt bỏ xơ khớp nội soi (arthroscopicarthrofibrosisresection).
Dự phòng HO
Sử dụng NSAID và xạ trị đã được giả thuyết nhưng cần thêm bằng chứng.
Nắn chỉnh khớp gối (Reduction)
Kéo dọc trục (in−linetraction) rồi duỗi gối để đưa xương về vị trí bình thường.
Medial skin dimpling
Dấu hiệu lõm da phía trong, gợi ý trật khớp không thể nắn kín.
Kẹt bao khớp trong hoặc MCL
Cản trở quá trình nắn chỉnh đồng tâm khớp gối.
Hemarthrosis
Tràn dịch hoặc tụ máu trong khớp, có thể không thấy nếu rách bao khớp rộng khiến dịch thoát vào cơ.
Dashboard injury
Va đập đầu gối vào bảng taplo xe, gây trầy trước xương bánh chè và thường tổn thương PCL.
Khám dưới gây mê
Bắt buộc khi cần nắn chỉnh hoặc khi bệnh nhân đau quá mức không thể thăm khám lâm sàng.
Extensor mechanism
Cơ chế duỗi (tứ đầu đùi, bánh chè, gân bánh chè), cần đánh giá tính toàn vẹn ngay từ đầu.
Straight leg raise
Nghiệm pháp nâng chân thẳng dùng để đánh giá cơ chế duỗi.
Trật khớp gối hở
Tỷ lệ 5% - 17%, được xem là một dạng cắt cụt chấn thương gần như hoàn toàn.
X-quang cấp tính
Tư thế thẳng - nghiêng (AP−lateral) đánh giá sự đồng trục của khớp chày - đùi.
Giãn rộng khe khớp ngoài
Dấu hiệu chỉ điểm tổn thương cấu trúc phía ngoài gối.
Giãn rộng khe khớp trong
Dấu hiệu chỉ điểm tổn thương cấu trúc phía trong gối.
Tibial rim fracture
Gãy viền mâm chày, xuất hiện khi xương đùi trượt qua mâm chày rồi tự nắn lại.
Arcuate sign
Đường sáng qua chỏm xương mác, đặc hiệu cho tổn thương góc sau ngoài (PLC).
Segond fracture
Gãy avulsion bao khớp trước ngoài, biểu hiện tổn thương cấu trúc chống lại pivotshift.
Anterolateral ligament (ALL)
Dây chằng trước ngoài, cấu trúc liên quan mật thực đến gãy Segond.
Hip-to-ankle radiographs
Phim X-quang thẳng đứng toàn bộ chân dùng để đánh giá trục chi trong giai đoạn mạn tính.
MRI 3-Tesla
Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán toàn bộ cấu trúc dây chằng, sụn chêm và sụn khớp.
MR-compatible
Khung cố định ngoài phải tương thích với MRI để có thể chụp phim mà không cần tháo.
Stress Radiography
X-quang căng giãn, cung cấp số đo khách quan về độ lỏng lẻo của dây chằng.
Fluoroscopy
Màn tăng sáng dùng để hướng dẫn thực hiện X-quang căng giãn chính xác.
Side-to-side difference in laxity
Mức độ khác biệt lỏng lẻo giữa hai bên gối, quyết định phương pháp phẫu thuật.
Rách đơn thuần FCL theo LaPrade
Giãn rộng khe khớp ngoài >2,7mm so với bên lành.
Tổn thương kết hợp FCL và PLC
Sự khác biệt lỏng lẻo khe khớp ngoài >4mm.
Rách đơn thuần MCL theo LaPrade
Giãn rộng khe khớp trong >3,8mm so với bên lành.
Tổn thương kết hợp MCL và PMC
Sự giãn rộng trung bình khe khớp trong >9,8mm.
Mất vững hoàn toàn PCL theo Schulz
Trượt mâm chày ra sau >8mm trên phim chụp ngăn kéo sau.
Dấu hiệu "cứng" (hard signs)
Chi lạnh, mất mạch hoàn toàn; cần thám sát mạch máu ngay lập tức.
Dấu hiệu "mềm" (soft signs)
Chi mát, mạch yếu hơn bên lành; bắt buộc phải sàng lọc mạch máu bổ sung.
ABI (Ankle-Brachial Index)
Tỷ số huyết áp cổ chân trên huyết áp cánh tay, bình thường từ 0,91 đến 1,3.
ABI < 0,90
Giá trị chỉ điểm cần làm thêm các xét nghiệm hình ảnh mạch máu chuyên sâu.
CTA (CT Angiography)
Công cụ sàng lọc mạch máu ít xâm lấn, độ nhạy và đặc hiệu gần 100%.
Conventional arteriography
Chụp mạch quy ước, tiêu chuẩn vàng cũ hiện chỉ dùng hỗ trợ trong mổ do tính xâm lấn cao.
Intimal tears
Rách lớp nội mạc mạch máu, thường lành tính và có thể theo dõi lâm sàng lặp lại.
Kennedy classification
Phân loại trật khớp gối dựa trên hướng di lệch của xương chày so với xương đùi (trước, sau, trong, ngoài, xoay).
Schenck classification
Hệ thống phân loại dựa trên các dây chằng bị tổn thương (KDI - KDV).
KD III-M
Tổn thương cả hai dây chằng chéo và dây chằng bên trong (MCL).
KD III-L
Tổn thương cả hai dây chằng chéo và dây chằng bên ngoài (LCL/FCL).
KD V trong phân loại Schenck
Trật khớp gối kèm theo gãy xương quanh khớp.
KT-1000
Dụng cụ dùng để đo độ lỏng khớp lâm sàng một cách khách quan.
PROMIS
Hệ thống đánh giá kết quả do bệnh nhân báo cáo sử dụng trắc nghiệm thích ứng bằng máy tính (CAT).
PMC (Posteromedial Corner)
Góc sau trong, gồm POL, cơ bán màng, dây chằng khoeo chéo và sừng sau sụn chêm trong.
PLC (Posterolateral Corner)
Góc sau ngoài, gồm gân cơ kheo, dây chằng kheo-mác (PFL) và dây chằng bên mác (FCL).
Superficial MCL (sMCL)
MCL nông, bộ ổn định tĩnh chính chống lại lực dạng (valgus) ở mọi góc gấp.
POL (Posterior Oblique Ligament)
Dây chằng chéo sau trong, bộ ổn định chính cho xoay trong ở mọi góc gấp.
Pes anserinus
Ngỗng chân, gồm gân cơ may, cơ thon và cơ bán gân; bộ ổn định động lực bên trong.
AMRI
Bất ổn xoay trước trong (Anteromedialrotatoryinstability), xảy ra khi tổn thương kết hợp MCL và PMC.
Cơ bán màng (SM)
Giúp siết chặt sMCL và POL khi gấp chủ động, kéo sụn chêm trong ra sau.
Distal avulsion gân MCL
Dạng tổn thương bong điểm bám xa thường gặp trong trật khớp gối.
Tổn thương Stener ở gối
Gân ngỗng chân chèn vào dưới sMCL bị bong, ngăn cản sự tự lành của dây chằng.
Button-holing
Hiện tượng lồi cầu trong xương đùi xuyên qua bao khớp trong trong trật sau ngoài, gây hiện tượng không thể nắn kín.
Delphi Method
Phương pháp đạt đồng thuận chuyên gia (≥75%) dùng để đưa ra các khuyến nghị điều trị dây chằng.
Iliotibial band (ITB)
Dải chậu chày, cấu trúc đầu tiên gặp khi tiếp cận phẫu thuật mặt ngoài gối.
Popliteofibular ligament (PFL)
Dây chằng kheo-mác, cấu trúc tĩnh quan trọng chống lại lực varus và xoay ngoài.
Arcuate fracture
Gãy bong mảnh xương ở chỏm mác do dây chằng kheo-mác kéo giật.
Common peroneal nerve (CPN)
Thần kinh mác chung, cấu trúc cần xác định và bảo vệ đầu tiên khi mổ vùng PLC.
PCL bundle
Dây chằng chéo sau gồm hai bó: bó trước–ngoài (AL) lớn hơn và bó sau–trong (PM).
Resident Ridge
Gờ liên lồi cầu ngoài, mốc giải phẫu quan trọng để xác định điểm bám của ACL.
Meniscofemoral ligaments
Dây chằng sụn chêm–đùi (Humphrey và Wrisberg) hiện diện ở 93% khớp gối.
Lợi ích của sửa chữa sụn chêm
Được ưu tiên hơn cắt bỏ sụn chêm để duy trì chức năng giảm xóc cho khớp.
Bất động khớp tối đa
Không nên bất động quá 6 tuần vì nguy cơ cứng khớp và teo cơ.
Damage control surgery
Khung cố định ngoài được sử dụng như biện pháp kiểm soát tổn thương trong giai đoạn cấp.
Pin-site infection
Nhiễm trùng tại vị trí chân đinh của khung cố định ngoài.
Early surgery (Sớm)
Phẫu thuật thực hiện trong vòng 4 tuần (ưu tiên 14−28 ngày) sau chấn thương.
Delayed surgery (Trì hoãn)
Thực hiện sau hơn 4−6 tuần khi da đã ổn định hoặc mạch máu đã lành.
Staged protocol
Phác đồ điều trị từng giai đoạn: Ổn định xương/mô mềm trước, tái tạo dây chằng sau.
ACL AM bundle
Bó trước trong của ACL, tăng căng khi gối gấp.
ACL PL bundle
Bó sau ngoài của ACL, căng nhất khi gối duỗi.
Quadriceps tendon graft
Mảnh ghép gân cơ tứ đầu, được ưu tiên cho tái tạo ACL ở bệnh nhân trẻ.
Double-bundle PCL reconstruction
Tái tạo PCL hai bó, cho kết quả sinh cơ học ổn định hơn kỹ thuật một bó.