1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fountian
đài phun nước
terminal
nhà ga
theater
rạp hát
statue
bức tượng
display
trưng bày
conduct
tiến hành
conference
hội nghị
machine malfunction
trục trặc máy móc
copy machine
máy in
run out of paper
hết giấy
out of stock
hết hàng
out of order = not working properly (machine)
không hoạt động
work properly
hoạt động đúng cách / ổn định
technician
kỹ thuật viên
maintenance
bảo trì
office supplies
văn phòng phẩm
take inventory = list of goods or things
kiểm kê hàng hóa
installation
lắp đặt
manual
hướng dẫn sử dụng
a paper jam
kẹt giấy
heating system
hệ thống sưởi
malfunction
trục trặc
print a document
in tài liệu
internet access
truy cập internet
put in a service request
gửi yêu cầu dịch vụ
air conditioning
máy điều hòa
set up
thiết lập
company facilities
cơ sở vật chất của công ty
tons of = many / several
hàng tấn
handout
tài liệu phát tay
might as well
cũng nên như vậy / chắc hẳn
cartridge
hộp mực máy in
cabinet
tủ
regularly
thường xuyên
combinable
kết hợp
valid
có hiệu lực
inventory
hàng tồn kho
maintenance
bảo trì
demand
nhu cầu
supplies
cung cấp
quantity
số lượng
out of service
ngưng hoạt động
under guarantee
còn trong thời hạn bảo hành
plug in
cắm vào
shipping address
địa chỉ giao hàng
computer components
linh kiện máy tính
replacement parts
phụ tùng thay thế
original receipt
biên lai gốc
billing problem
vấn đề thanh toán
express delivery
giao hàng nhanh
shipping fee
phí vận chuyển
be pleased to = happy to / about
vui lòng