1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
革
かわ
da ( của động vật )
CÁCH
靴
くつ
giầy
NGOA
革靴
かわぐつ
giày da
CÁCH NGOA
靴下
くつした
tất
NGOA HẠ
都合
つごう
sự thuận tiện, thuận lợi
ĐÔ HỢP
返事
へんじ
sự trả lời
PHẢN SỰ
返します
かえします
trả lại, chuyển lại
PHẢN
表
おもて
mặt trước
BIỂU
発表
はっぴょう
phát biểu
PHÁT BIỂU
発見
はっけん
phát hiện, tìm thấy
PHÁT KIẾN
発明
はつめい
phát minh
PHÁT MINH
確かめる
たしかめる
xác nhận, làm cho rõ ràng
XÁC
正確
せいかく
chính xác, đúng
CHÍNH XÁC
残る
のこる
còn lại, xót lại
TÀN
数
かず
số
SỐ
数える
かぞえる
đếm
SỐ
数学
すうがく
số học, toán
SỐ HỌC
若い
わかい
trẻ
NHƯỢC
心配な
しんぱいな
lo lắng
TÂM PHỐI
~以下
~いか
ít hơn hoặc bằng
忘年会
ぼうねんかい
tiệc cuối năm
VONG NIÊN HỘI
二次会
にじかい
tăng hai
不便
ふべん
bất tiện
BẤT TIỆN
便利
べんり
tiện lợi
TIỆN LỢI
107便
107びん
chuyến số 107