Kanji Bài 40

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:50 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

かわ

da ( của động vật )

CÁCH

2
New cards

くつ

giầy

NGOA

3
New cards

革靴

かわぐつ

giày da

CÁCH NGOA

4
New cards

靴下

くつした

tất

NGOA HẠ

5
New cards

都合

つごう

sự thuận tiện, thuận lợi

ĐÔ HỢP

6
New cards

返事

へんじ

sự trả lời

PHẢN SỰ

7
New cards

返します

かえします

trả lại, chuyển lại

PHẢN

8
New cards

おもて

mặt trước

BIỂU

9
New cards

発表

はっぴょう

phát biểu

PHÁT BIỂU

10
New cards

発見

はっけん

phát hiện, tìm thấy

PHÁT KIẾN

11
New cards

発明

はつめい

phát minh

PHÁT MINH

12
New cards

確かめる

たしかめる

xác nhận, làm cho rõ ràng

XÁC

13
New cards

正確

せいかく

chính xác, đúng

CHÍNH XÁC

14
New cards

残る

のこる

còn lại, xót lại

TÀN

15
New cards

かず

số

SỐ

16
New cards

数える

かぞえる

đếm

SỐ

17
New cards

数学

すうがく

số học, toán

SỐ HỌC

18
New cards

若い

わかい

trẻ

NHƯỢC

19
New cards

心配な

しんぱいな

lo lắng

TÂM PHỐI

20
New cards

~以下

~いか

ít hơn hoặc bằng

21
New cards

忘年会

ぼうねんかい

tiệc cuối năm

VONG NIÊN HỘI

22
New cards

二次会

にじかい

tăng hai

23
New cards

不便

ふべん

bất tiện

BẤT TIỆN

24
New cards

便利

べんり

tiện lợi

TIỆN LỢI

25
New cards

107便

107びん

chuyến số 107