1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cowardly (adj)
nhát gan
fussy (adj)
cầu kỳ, kiểu cách
generous (adj)
rộng lượng, hào phóng
honest (adj)
thật thà, lương thiện
loyal (adj)
trung thành, trung nghĩa
mature (adj)
trưởng thành
mean (adj)
keo kiệt
modest (adj)
khiêm tốn, nhu mì, thùy mị
nasty (adj)
bẩn thỉu, thô tục, cáu kỉnh
reliable (adj)
chín chắn, đáng tin cậy
reserved (adj)
kín đáo, dè dặt
rude (adj)
thô lỗ, man rợ, độc ác
selfish (adj)
ích kỷ
sensible (adj)
biết điều, có óc xét đoán
spiteful (adj)
hằn học, đầy thù hận, tỏ ra ác ý
stubborn (adj)
bướng bỉnh, ngoan cố
tense (adj)
căng thẳng, bồn chồn, hồi hộp
tolerant (adj)
khoan dung
bigoted (adj)
tin mù quáng
bitchy (adj)
có ác ý
bossy (adj)
hống hách, hách dịch
conceited (adj)
tự phụ, tự cao tự đại
dull (adj)
chậm hiểu, ngu đần, thẫn thờ
garrulous (adj)
nói nhiều, ba hoa, lắm mồm
gentle (adj)
hiền lành, dịu dàng, hòa nhã
greedy (adj)
tham lam
gregarious (adj)
thích đàn đúm, thích giao du
heartless (adj)
vô tâm, nhẫn tâm
industrious (adj)
cần cù, siêng năng, chăm chỉ
intelligent (adj)
thông minh, sáng dạ, nhanh trí
adventurous (adj)
thích phiêu lưu
aggressive (adj)
hùng hổ, hung hăng, hiếu chiến
arrogant (adj)
kiêu căng, kiêu ngạo
clever (adj)
thông minh
confident (adj)
tự tin
decisive (adj)
kiên quyết, dứt khoát, quyết đoán
easy-going (adj)
dịu dàng, dễ tính, dễ gần
friendly (adj)
thân thiện
grateful (adj)
biết ơn
kind (adj)
tử tế, tốt bụng
nice (adj)
xinh đẹp, ngoan, chu đáo
patient (adj)
kiên nhẫn, bền chí
stupid (adj)
ngu ngốc, chậm hiểu
tired (adj)
mệt mỏi
creative (adj)
sáng tạo
absent-minded (adj)
đãng trí
ambitious (adj)
đầy tham vọng
amusing (adj)
làm cho buồn cười
brave (adj)
dũng cảm
bright (adj)
sáng dạ, thông minh
careless (adj)
bất cẩn, cẩu thả
cheeky (adj)
hỗn xược
lazy (adj)
lười biếng
trust (n)
niềm tin
loving (adj)
âu yếm, đằm thắm
optimistic (adj)
lạc quan
pessimistic (adj)
bi quan
picky (adj)
cầu kì, kiểu cách, kén cá chọn canh
punctual (adj)
có tính đúng giờ
self-centred (adj)
chỉ biết mình
sensitive (adj)
nhạy cảm, có sự cảm thông
sociable (adj)
dễ gần, chan hòa, hòa đồng
tetchy (adj)
hay bực mình, cáu kỉnh, càu nhàu
stingy (adj)
keo kiệt, bủn xỉn
vain (adj)
kiêu ngạo, tự phụ, tự đắc
timid (adj)
rụt rè, nhút nhát, bẽn lẽn, dễ sợ hãi
witty (adj)
hóm hỉnh, dí dỏm
Đang học (45)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!