1/39
Báo cáo tài chính, Tài sản & Phòng ban
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
detail
(v) vạch ra chi tiết
forecast
(v/n) dự báo/ sự dự báo
level
(n) cấp độ
overall
(a) tổng thể
target
(v/n) nhắm đến/ mục tiêu
typically
(adv) như thường lệ
yield
(v/n) sản xuất ra, cho ra/ sản lượng
adjacent
(a) liền kề
concentrate
(v) tập trung
conducive
(a) có lợi, hữu ích (cho)
disruption
(n) sự gián đoạn
inconsiderately
(adv) 1 cách bất lịch sự
lobby
(n) sảnh đợi
move up
thăng tiến
open to
cởi mở
scrutiny
(n) sự soi xét
desire
(v/n) khao khát, mong muốn/ sự khao khát, mong muốn
desirable
(a) đáng mong muốn
detailed
(a) chi tiết
project
(v/n) dự đoán/ dự án
projection
(n) dự báo
realize
(v) hiện thực hóa
reality
(n) thực tế
realistic
(a) thực tế
translate
(v) dịch, chuyển đổi
translation
(n) bản dịch, sự chuyển thành
translatable
(a) có thể dịch, chuyển đổi được
type
(n) thể loại
typically
(adv) như thường lệ
typical
(a) đặc trưng