SPM KJ N1 Chuong 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/181

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:54 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

182 Terms

1
New cards

雰囲気

ふんいき - Bầu không khí - PHÂN VI KHÍ

<p>ふんいき - Bầu không khí - PHÂN VI KHÍ</p>
2
New cards

首都圏

しゅとけん khu vực thủ đô

<p>しゅとけん khu vực thủ đô</p>
3
New cards

大気圏

たいきけん tầng khí quyển

<p>たいきけん tầng khí quyển</p>
4
New cards

圏外

けんがい ngoài vùng phủ sóng

<p>けんがい ngoài vùng phủ sóng</p>
5
New cards

契約

けいやく Hợp đồng KHẾ ƯỚC

<p>けいやく Hợp đồng KHẾ ƯỚC</p>
6
New cards

契機

けいき nguyên nhân, cơ duyên

<p>けいき nguyên nhân, cơ duyên</p>
7
New cards

継続(する)

けいぞく(する) tiếp tục

<p>けいぞく(する) tiếp tục</p>
8
New cards

後継者

こうけいしゃ

Người thừa kế

HẬU KẾ GIẢ

<p>こうけいしゃ</p><p>Người thừa kế</p><p>HẬU KẾ GIẢ</p>
9
New cards

継ぐ

つぐ kế tục, thừa kế

<p>つぐ kế tục, thừa kế</p>
10
New cards

中継(する)

ちゅうけい(する)

Truyền hình

事故現場からの中継です

<p>ちゅうけい(する)</p><p>Truyền hình</p><p>事故現場からの中継です</p>
11
New cards

待遇

たいぐう đãi ngộ, đối xử

<p>たいぐう đãi ngộ, đối xử</p>
12
New cards

遭遇(する)

そうぐう(する) bắt gặp

13
New cards

選択肢

せんたくし sự lựa chọn TUYỂN TRẠCH CHI

<p>せんたくし sự lựa chọn TUYỂN TRẠCH CHI</p>
14
New cards

臨時

りんじ tạm thời Lâm thời (臨 のぞむ v Tiến đến, tiếp cận)

<p>りんじ tạm thời Lâm thời (臨 のぞむ v Tiến đến, tiếp cận)</p>
15
New cards

君臨(する)

くんりん(する) thống trị, trị vì

<p>くんりん(する) thống trị, trị vì</p>
16
New cards

望む

のぞむ đối mặt

17
New cards

姿勢

しせい tác phong, tư thế, thái độ

<p>しせい tác phong, tư thế, thái độ</p>
18
New cards

容姿

ようし ngoại hình

<p>ようし ngoại hình</p>
19
New cards

託す

たくす giao phó

<p>たくす giao phó</p>
20
New cards

託児所

たくじしょ nơi trông trẻ

<p>たくじしょ nơi trông trẻ</p>
21
New cards

委託

いたく

ỦY THÁC

ủy thác

システム開発の委託

ủy thác (nhiệm vụ) phát triển hệ thống .

<p>いたく</p><p>ỦY THÁC</p><p>ủy thác</p><p>システム開発の委託</p><p>ủy thác (nhiệm vụ) phát triển hệ thống .</p>
22
New cards

気遣い

きづかい quan tâm, lo lắng

<p>きづかい quan tâm, lo lắng</p>
23
New cards

言葉遣い

ことばづかい cách dùng từ, cách ăn nói

<p>ことばづかい cách dùng từ, cách ăn nói</p>
24
New cards

派遣(する)

はけん(する) phái cử

<p>はけん(する) phái cử</p>
25
New cards

立派(な)

りっぱ(な) tuyệt vời

<p>りっぱ(な) tuyệt vời</p>
26
New cards

派手(な)

はで(な)

lòe loẹt; màu mè; sặc sỡ

PHÁI THỦ

<p>はで(な)</p><p>lòe loẹt; màu mè; sặc sỡ</p><p>PHÁI THỦ</p>
27
New cards

~派

~は trường phái

<p>~は trường phái</p>
28
New cards

派生語

はせいご từ phái sinh

29
New cards

携わる

たずさわる có liên quan tới

30
New cards

提携(する)

ていけい(する) mang theo người

31
New cards

携える

たずさえる

Mang theo

HUỀ

<p>たずさえる</p><p>Mang theo</p><p>HUỀ</p>
32
New cards

携帯電話

けいたいでんわ Điện thoại di động HUỀ ĐỚI ĐiỆN THOẠI

<p>けいたいでんわ Điện thoại di động HUỀ ĐỚI ĐiỆN THOẠI</p>
33
New cards

必携

ひっけい phải mang theo

34
New cards

貴社

きしゃ Quý công ty (kính ngữ) QUÝ XÃ

<p>きしゃ Quý công ty (kính ngữ) QUÝ XÃ</p>
35
New cards

貴重(な)

きちょう(な) Quý giá, đáng giá QUÝ TRỌNG, TRÙNG

<p>きちょう(な) Quý giá, đáng giá QUÝ TRỌNG, TRÙNG</p>
36
New cards

貴重品

きちょうひん đồ có giá trị

<p>きちょうひん đồ có giá trị</p>
37
New cards

高貴(な)

こうき(な) cao quý

<p>こうき(な) cao quý</p>
38
New cards

貴族

きぞく (QUÝ TỘC__Quý tộc, dòng dõi quý tộc)

<p>きぞく (QUÝ TỘC__Quý tộc, dòng dõi quý tộc)</p>
39
New cards

弊社

へいしゃ công ty tôi( cách nói khiêm nhường ngữ)

<p>へいしゃ công ty tôi( cách nói khiêm nhường ngữ)</p>
40
New cards

弊害

へいがい tác hại TỆ HẠI

<p>へいがい tác hại TỆ HẠI</p>
41
New cards

疲弊(する)

ひへい(する) mệt mỏi, đình trệ (kinh tế)

<p>ひへい(する) mệt mỏi, đình trệ (kinh tế)</p>
42
New cards

丁重に

ていちょうに lễ phép, chu đáo

<p>ていちょうに lễ phép, chu đáo</p>
43
New cards

丁度

ちょうど cỡ, chừng

<p>ちょうど cỡ, chừng</p>
44
New cards

~丁目

~ちょうめ phường

<p>~ちょうめ phường</p>
45
New cards

丁寧(な)

ていねい(な) lễ phép

<p>ていねい(な) lễ phép</p>
46
New cards

扱う

あつかう sử dụng, đối xử, xử lý, xử trí SÁP, THÁP

<p>あつかう sử dụng, đối xử, xử lý, xử trí SÁP, THÁP</p>
47
New cards

取り扱い

とりあつかい sự sử dụng

48
New cards

考慮(する)

こうりょ(する) suy xét

49
New cards

遠慮(する)

えんりょ(する) không làm~

<p>えんりょ(する) không làm~</p>
50
New cards

配慮(する)

はいりょ(する) quan tâm

<p>はいりょ(する) quan tâm</p>
51
New cards

検討(する)

けんとう(する) cân nhắc, suy xét

52
New cards

討論(する)

とうろん(する) thảo luận

<p>とうろん(する) thảo luận</p>
53
New cards

討つ

うつ bắn hạ

<p>うつ bắn hạ</p>
54
New cards

至急

しきゅう gấp

<p>しきゅう gấp</p>
55
New cards

至る

いたる đến CHÍ

<p>いたる đến CHÍ</p>
56
New cards

必死

ひっし chắc chắn, hết sức

<p>ひっし chắc chắn, hết sức</p>
57
New cards

宜しく

よろしく mong được giúp đỡ

<p>よろしく mong được giúp đỡ</p>
58
New cards

便宜

べんぎ nâng đỡ

59
New cards

適宜

てきぎ kịp thời, đúng lúc

60
New cards

致す

いたす - làm, thực hiện (khiêm nhường ngữ) - TRÍ

<p>いたす - làm, thực hiện (khiêm nhường ngữ) - TRÍ</p>
61
New cards

一致(する)

いっち(する) đồng nhất

<p>いっち(する) đồng nhất</p>
62
New cards

合致(する)

がっち(する) hợp nhất

<p>がっち(する) hợp nhất</p>
63
New cards

誘致(する)

ゆうち(する) mời gọi

<p>ゆうち(する) mời gọi</p>
64
New cards

致命的(な)

ちめいてき(な) vô cùng nghiêm trọng,

<p>ちめいてき(な) vô cùng nghiêm trọng,</p>
65
New cards

承諾(する)

しょうだく(する) đồng ý, chấp nhận

<p>しょうだく(する) đồng ý, chấp nhận</p>
66
New cards

企画(する)

きかく(する) lên kế hoạch

<p>きかく(する) lên kế hoạch</p>
67
New cards

企業

きぎょう

Công ty, doanh nghiệp

XÍ NGHIỆP

<p>きぎょう</p><p>Công ty, doanh nghiệp</p><p>XÍ NGHIỆP</p>
68
New cards

企てる

くわだてる lập kế hoạch

悪い事を企てる

<p>くわだてる lập kế hoạch</p><p>悪い事を企てる</p>
69
New cards

特徴

とくちょう đặc trưng, đặc tính ĐẶC TRƯNG

<p>とくちょう đặc trưng, đặc tính ĐẶC TRƯNG</p>
70
New cards

象徴

しょうちょう (TƯỢNG TRƯNG__Biểu tượng, sự tượng trưng)

<p>しょうちょう (TƯỢNG TRƯNG__Biểu tượng, sự tượng trưng)</p>
71
New cards

徴収(する)

ちょうしゅう(する) trưng thu

<p>ちょうしゅう(する) trưng thu</p>
72
New cards

徴候

ちょうこう dấu hiệu

73
New cards

箇条書き

かじょうがき viết gạch đầu dòng

<p>かじょうがき viết gạch đầu dòng</p>
74
New cards

詳細

しょうさい chi tiết TƯỜNG TẾ

<p>しょうさい chi tiết TƯỜNG TẾ</p>
75
New cards

詳しい

しょうさい chi tiết TƯỜNG TẾ

<p>しょうさい chi tiết TƯỜNG TẾ</p>
76
New cards

不詳

ふしょう không rõ ràng, mập mờ

<p>ふしょう không rõ ràng, mập mờ</p>
77
New cards

範囲

はんい

PHẠM VI

phạm vi

<p>はんい</p><p>PHẠM VI</p><p>phạm vi</p>
78
New cards

模範

もはん Chuẩn mực, mẫu mực

<p>もはん Chuẩn mực, mẫu mực</p>
79
New cards

規範

きはん quy tắc, tiêu chắc

<p>きはん quy tắc, tiêu chắc</p>
80
New cards

実施(する)

じっし(する) thực hiện

<p>じっし(する) thực hiện</p>
81
New cards

施行(する)

しこう(する) thi hành (pháp luật)

<p>しこう(する) thi hành (pháp luật)</p>
82
New cards

施設

しせつ cơ sở vật chất, thiết bị THI, THÍ THIẾT

<p>しせつ cơ sở vật chất, thiết bị THI, THÍ THIẾT</p>
83
New cards

施す

ほどこす thực hiện; tiến hành THI, THÍ

84
New cards

即座に

そくざに ngay lập tức, tức thì

<p>そくざに ngay lập tức, tức thì</p>
85
New cards

~に即して

~にそくして theo đúng như ~,dựa vào ~

86
New cards

即興

そっきょう ngay tại chỗ

87
New cards

交渉(する)

こうしょう(する) thương lượng

<p>こうしょう(する) thương lượng</p>
88
New cards

干渉(する)

かんしょう(する) tham gia vào, xía vào

<p>かんしょう(する) tham gia vào, xía vào</p>
89
New cards

我が社

わがしゃ công ty chúng tôi NGÃ XÃ

<p>わがしゃ công ty chúng tôi NGÃ XÃ</p>
90
New cards

我々

われわれ

Chúng ta; chúng tôi

NGÃ

<p>われわれ</p><p>Chúng ta; chúng tôi</p><p>NGÃ</p>
91
New cards

我慢(する)

がまん(する) chịu đựng

<p>がまん(する) chịu đựng</p>
92
New cards

自我

じが bản thân, tự mình

<p>じが bản thân, tự mình</p>
93
New cards

促進(する)

そくしん(する) xúc tiến, thúc đẩy

<p>そくしん(する) xúc tiến, thúc đẩy</p>
94
New cards

催促(する)

さいそく(する) thúc giục, giục dã

<p>さいそく(する) thúc giục, giục dã</p>
95
New cards

促す

うながす thúc giục/khuyến khích/giục giã/giục/kêu gọi | Xúc

<p>うながす thúc giục/khuyến khích/giục giã/giục/kêu gọi | Xúc</p>
96
New cards

頑張る

がんばる cố gắng NGOAN TRƯƠNG

<p>がんばる cố gắng NGOAN TRƯƠNG</p>
97
New cards

頑固(な)

がんこ(な) cứng đầu, khó bảo

<p>がんこ(な) cứng đầu, khó bảo</p>
98
New cards

締切

しめきり kì hạn

<p>しめきり kì hạn</p>
99
New cards

締める

しめる thắt lại

<p>しめる thắt lại</p>
100
New cards

取り締まる

とりしまる truy quét, quản lí

<p>とりしまる truy quét, quản lí</p>