1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carry out
(phr.v): tiến hành, thực hiện
catch up on
(phr.v): làm bù việc gì đó
deal with
(phr.v): đối phó, giải quyết
figure out
(phr.v): nhận ra
fill out
(phr.v): điền vào

get together
(phr.v): họp mặt

help out
(phr.v): giúp đỡ

network
(n): mối quan hệ
put on
(phr.v): tổ chức (sự kiện)
socialize
(v): giao lưu

clean up
(phr.v): dọn dẹp

hang out
(phr.v): ra ngoài chơi

look after
(phr.v): chăm sóc

prediction
(n): sự dự đoán

opportunity
(n): cơ hội
get along with
(phr.v): thân thiết với

bring up
(phr.v): đề cập đến
come up with
(phr.v): nghĩ ra
job fair
(n.p): hội chợ việc làm

graduation
(n): sự tốt nghiệp

struggle
(n): sự khó khăn

scientific
(adj): có tính khoa học
assignment
(n): bài tập

experiment
(n): thí nghiệm

attend
(v): tham gia

application
(n): hồ sơ ứng tuyển

reduce
(v): giảm

facility
(n): sự tiện ích

banker
(n): quản lý ngân hàng

beautician
(n): chuyên viên làm đẹp

editor
(n): biên tập viên

entrepreneur
(n): doanh nhân

influencer
(n): người có sức ảnh hưởng lớn

instructor
(n): người hướng dẫn

interior designer
(n.p): người thiết kế nội thất

narrow
(adj): hẹp

physical therapist
(n.p): nhà vật lí trị liệu

furniture
(n): nội thất

persuade
(v): thuyết phục
decorate
(v): trang trí

artistic
(adj): có tính nghệ thuật

popular
(adj): phổ biến

avoid
(v): tránh

career
(n): sự nghiệp

description
(n): mô tả
possibility
(n): khả năng
request
(n): yêu cầu
tutor
(n): gia sư

improve
(v): cải thiện

stylish
(adj): có phong cách/ thời thượng

rude
(adj): thô lỗ

stable
(adj): ổn định

stretch
(v): kéo dãn

pride
(n): niềm tự hào

schedule
(n): lịch trình

contribute
(v): đóng góp

interpersonal
(adj): giữa cá nhân với nhau
mentality
(n): trạng thái tâm lí
purchase
(v): mua

qualification
(n): văn bằng

résumé
(n): sơ yếu lí lịch

role
(n): vai trò
maintain
(v): duy trì
professional
(adj): chuyên nghiệp

focus on
(phr.v): tập trung vào

motivate
(v): động viên
responsible
(adj): có trách nhiệm
develop
(v): phát triển

submit
(v): nộp lên

session
(n): phần, buổi

fundraising
(n): gây quỹ

donation
(n): sự quyên góp

shelter
(n): nơi trú ẩn

trustworthy
(adj): đáng tin cậy

advertisement
(n): quảng cáo
