1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
do a deal with sb
thoả thuận với ai
làm giúp ai 1 việc
làm việc gì đó tốt/tệ
làm kinh doanh với ai
giải đố
gây thiệt hại/huỷ hoại/làm hại
thực hiện/tiến hành/làm nghiên cứu
rửa bát/giặt là/làm việc nhà/nấu ăn/dọn dẹp/đi mua sắm
cố gắng hết sức
làm nhiệm vụ, thực hiện bổn phận
làm bài tập
làm thí nghiệm
tập thể dục dụng cụ/tập thể thao
làm tính
break/get rid of/kick a (bad) habit
từ bỏ một thói quen
phá luật, phạm pháp
thất hứa, phá vỡ một lời hứa
phá vỡ một kỷ lục
làm ai đó rất buồn/đau khổ
phá vỡ quy định, quy tắc
phá vỡ sự im lặng
đưa tin tức khẩn, tin xấu
come to a promise
đạt đến 1 thoả thuận
come to a conclusion
đi đến kết luận
come to a decision
đi tới một quyết định
come to an end
chấm dứt
come to a stop
dừng lại