thpt9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:55 PM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

excursion /ɪkˈskɜː.ʃən/ (n)

chuyến tham quan, dã ngoại

2
New cards

proficiency /prəˈfɪʃ.ən.si/ (n)

sự thành thạo, năng lực

3
New cards

unveil /ʌnˈveɪl/ (v)

khánh thành, tiết lộ

4
New cards

envision /ɪnˈvɪʒ.ən/ (v)

hình dung, mường tượng

5
New cards

curriculum/curricula /kəˈrɪk.jə.ləm/ (n)

chương trình giảng dạy

6
New cards

resume /rɪˈzjuːm/ (v)

tiếp tục, bắt đầu lại

7
New cards

flair /fleər/ (n)

năng khiếu, sự tinh tế

8
New cards

sympathy /ˈsɪm.pə.θi/ (n)

sự thông cảm, đồng cảm

9
New cards

apathy /ˈæp.ə.θi/ (n)

sự thờ ơ, vô cảm

10
New cards

negotiate /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ (v)

đàm phán, thương lượng

11
New cards

refrain /rɪˈfreɪn/ (v)

kiềm chế, nén lại

12
New cards

obvious /ˈɒb.vi.əs/ (adj)

rõ ràng, hiển nhiên

13
New cards

ambiguous /æmˈbɪɡ.ju.əs/ (adj)

mơ hồ, nhập nhằng

14
New cards

explicit /ɪkˈsplɪs.ɪt/ (adj)

rõ ràng, dứt khoát

15
New cards

trait /treɪt/ (n)

đặc điểm, nét tính cách

16
New cards

orient /ˈɔː.ri.ent/ (v)

định hướng

17
New cards

broad-minded /ˌbrɔːdˈmaɪn.dɪd/ (adj)

tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt

18
New cards

underlie /ˌʌn.dəˈlaɪ/ (v)

làm nền tảng, căn nguyên

19
New cards

tremendous /trɪˈmen.dəs/ (adj)

to lớn, kinh khủng

20
New cards

prestige /presˈtiːʒ/ (n)

uy tín, thanh thế

21
New cards

neurotransmitter /ˌnjʊə.rəʊ.trænzˈmɪt.ər/ (n)

chất dẫn truyền thần kinh

22
New cards

schizophrenia /ˌskɪt.səˈfriː.ni.ə/ (n)

bệnh tâm thần phân liệt

23
New cards

symbol /ˈsɪm.bəl/ (n)

biểu tượng

24
New cards

bulk /bʌlk/ (n)

số lượng lớn, phần lớn

25
New cards

filler /ˈfɪl.ər/ (n)

chất làm đầy, từ đệm

26
New cards

privilege /ˈprɪv.əl.ɪdʒ/ (n)

đặc quyền, ưu tiên

27
New cards

guilt /ɡɪlt/ (n)

tội lỗi, sự mặc cảm

28
New cards

circular /ˈsɜː.kjə.lər/ (adj)

có dạng hình tròn, vòng quanh

29
New cards

sacrifice /ˈsæk.rɪ.faɪs/ (v/n)

hy sinh

30
New cards

abandon /əˈbæn.dən/ (v)

bỏ rơi, từ bỏ