1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
put sth in practice
đưa cái gì vào thực tiễn
lobby (n/v)
nhóm người vận động hành lang, vận động hành lang
indigenous (a)
bản địa
ingenious (a)
khéo léo, tài tình
means of = mode of
phương thức
numerical (a)
thuộc về số học
characteristic (n) = personality (n) = virtue (n) = quality (n)
phẩm chất, tính cách
unskilled = inexperienced = untrained (a)
không có kỹ năng, chưa qua đào tạo
few and far between
hiếm khi gặp
majority (n) >< minority
đa số, thiểu số
sociologist (n)
nhà xã hội học
ratio (n)
tỉ lệ
proportion (n)
tỉ trọng
launch = initiate
khởi xướng
induct (v)
bổ nhiệm, giới thiệu
live a life of
sống một cuộc đời
instrumental (a)
cần thiết
distractor (n)
vật gây xao nhãng
distraction (n)
sự xao nhãng
reap what you sow
gieo nhân nào gặt quả nấy
reap the benefits of
hưởng lợi từ
omnivore (n)
động vật ăn tạp
vegetative (a)
trong trạng thái sống thực vật
antelope (n)
loài linh dương
flora (n) = vegetation (n)
thực vật
fauna (n)
sinh vật sống (động vật)
carnage (n)
sự tàn sát động vật
prey (n)
con mồi
carnivorous (a)
ăn thịt
overestimated (a) = overrated (a)
được đánh giá quá cao
counter-argument (n)
tranh luận phản biện
intrepid (a)
dũng cảm
competent (a)
có tài năng
foolhardy (a)
liều lĩnh
tiresome (a)
gây phiền phức
anterior (a)
ở phía trước
exterior (a)
ở phía ngoài
posterior (a)
ở phía sau
foregone conclusion (n)
kết quả đã được định sẵn
come up against
đối mặt với
nasty (a)
nham hiểm
nasty problem
vấn đề khá nghiêm trọng
gambler (n)
người chơi bài, kẻ đánh bạc
be overcome with/by sth
bị choáng ngợp bởi thứ gì
turn up the heat on sb
gây áp lực lên ai
put a bow on
hoàn thiện, hoàn tất việc gì
keep the lid on
giữ kín bí mật / kìm nén cảm xúc / kiểm soát
throw cold water on
dội gáo nước lạnh, không đồng tình
adulate (v)
nịnh nọt
muster out
giải ngũ
muster up = gather up = accumulate (v)
gom lại
fleck of paint
vết đốm trên sơn
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
merger (n)
sự sáp nhập
the board
hội đồng quản trị
limestone (n)
đá vôi
salient (a) = noticeable (a) = outstanding (a)
nổi bật
perfunctory (a)
hời hợt, qua loa
ubiquitous (a) = popular (a)
phổ biến
ubiquity (n)
sự phổ biến
ephemeral (a)
phù du, nhất thời
bask in
chìm đắm, tận hưởng
palm off
gạt bỏ
whittle away
làm giảm dần, suy yếu dần
muddle through
xoay xở
carry the day
thành công
jump the gun
hành động một cách vội vàng
back to back = on end
liên tiếp, liên tục
superior (a) to
tốt hơn
rock the boat
làm xáo trộn
cat -> copycat (n)
người hay đạo nhái, bắt chước
replicate (v)
sao chép
ferociously (adv)
dữ dội, mãnh liệt
bed -> embedded in
được gắn, cài
contemptuous (a)
khinh thường, khinh miệt
monetizing (a) -> monetize (v)
kiếm tiền, chuyển hóa thành tiền
hold one's breath
giữ bình tĩnh
attention span
khả năng tập trung
devise (v) = come up with
tạo ra, nghĩ ra
analogy (n) = comparison (n)
phép so sánh
contentment (n)
sự mãn nguyện
posterity (n)
thế hệ mai sau
ancestry (n)
thế hệ đi trước
bring sth to the table
đem đến đóng góp
characterization (n) = depiction (n) = description (n)
sự mô tả
realism (n)
chủ nghĩa thực tế
implantation (n)
sự cấy ghép
fanatical (a) about
cuồng tín, mê muội
fanatic (n)
người cuồng tín
fanaticism (n)
sự cuồng tín
bunk->debunk (v)
vạch trần, giải mã
immerse->immersive (a)
đắm chìm
catastrophic (a) = disastrous (a)
tai hại, thảm hoạ