1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
gene
/dʒiːn/
(noun)
Nghĩa : gen
Từ/Cấu trúc liên quan: gene therapy ( liệu pháp gen )
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "gene" được sử dụng để chỉ một đơn vị di truyền, chịu trách nhiệm cho đặc điểm bộ lông trắng của gấu.
Ví dụ:
Scientists are studying the gene responsible for this disease. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen chịu trách nhiệm cho căn bệnh này.)
The color of your eyes is determined by your genes. (Màu mắt của bạn được xác định bởi gen của bạn.)
surface
/ˈsɜːrfɪs/
(verb (intransitive verb))
Nghĩa : xuất hiện
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "surfaces" được sử dụng để diễn tả việc một gen trở nên rõ ràng hoặc biểu hiện ra bên ngoài.
Ví dụ:
New evidence has surfaced in the case. (Bằng chứng mới đã xuất hiện trong vụ án.)
The truth finally surfaced after many years. (Sự thật cuối cùng đã lộ ra sau nhiều năm.)
snowy
/ˈsnoʊi/
(adjective)
Nghĩa: trắng như tuyết
Từ/Cấu trúc liên quan: snowy landscape
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "snowy" được sử dụng để mô tả màu sắc của bộ lông gấu, ám chỉ màu trắng tinh khiết như tuyết.
Ví dụ:
The snowy mountains were a beautiful sight. (Những ngọn núi phủ tuyết là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
The spirit bear's snowy fur helps it blend in with its winter environment. (Bộ lông trắng như tuyết của gấu linh hồn giúp nó hòa mình vào môi trường mùa đông.)
fur
/fɜːr/
(noun)
Nghĩa: lông
Từ/Cấu trúc liên quan: soft fur
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "fur" được sử dụng để chỉ lớp lông dày bao phủ cơ thể của con gấu.
Ví dụ:
The cat has soft, fluffy fur. (Con mèo có bộ lông mềm mại, bông xù.)
The spirit bear's white fur is a result of a rare gene. (Bộ lông trắng của gấu linh hồn là kết quả của một gen hiếm.)
stranger
/ˈstreɪndʒər/
(noun)
Nghĩa: người lạ
Từ/Cấu trúc liên quan: complete stranger
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "strangers" được sử dụng để chỉ những người không thuộc cộng đồng địa phương, những người có thể gây hại cho gấu trắng.
Ví dụ:
Be careful when talking to strangers. (Hãy cẩn thận khi nói chuyện với người lạ.)
A complete stranger helped me when my car broke down. (Một người hoàn toàn xa lạ đã giúp tôi khi xe tôi bị hỏng.)
root
/ruːts/
(noun)
Nghĩa: rễ
Từ/Cấu trúc liên quan: tree roots
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "roots" được sử dụng để chỉ phần rễ của cây, có vai trò quan trọng trong việc giữ đất và ngăn xói mòn.
Ví dụ:
The tree roots spread far and wide, anchoring the plant firmly. (Rễ cây lan rộng và sâu, giữ chặt cây.)
Deep roots help plants survive droughts. (Rễ sâu giúp cây sống sót qua hạn hán.)
erosion
/ɪˈroʊʒn/
(noun)
Nghĩa: xói mòn
Từ/Cấu trúc liên quan: soil erosion
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "erosion" được sử dụng để chỉ hiện tượng đất bị cuốn trôi do tác động của nước hoặc gió, mà rễ cây giúp ngăn chặn.
Ví dụ:
Deforestation can lead to severe soil erosion. (Phá rừng có thể dẫn đến xói mòn đất nghiêm trọng.)
The coastal areas are vulnerable to erosion from the sea. (Các khu vực ven biển dễ bị xói mòn do biển.)
feed
/fiːd/
(verb (intransitive verb))
Nghĩa: kiếm ăn
Từ/Cấu trúc liên quan: feed on something
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "feeds" được sử dụng để diễn tả hành động gấu tìm kiếm và ăn thức ăn.
Ví dụ:
The birds feed on insects and berries. (Những con chim kiếm ăn côn trùng và quả mọng.)
Cows feed on grass in the fields. (Bò kiếm ăn cỏ trên đồng.)
fracture
/ˈfræktʃər/
(verb (transitive verb))
Nghĩa: chia cắt
Từ/Cấu trúc liên quan: fracture a bone
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "fractured" được sử dụng để diễn tả việc các con đường đã chia cắt, làm gián đoạn các khu vực sinh sống của gấu.
Ví dụ:
The construction of the highway fractured the once-unified community. (Việc xây dựng đường cao tốc đã chia cắt cộng đồng từng thống nhất.)
The political scandal fractured the party into several factions. (Vụ bê bối chính trị đã chia rẽ đảng thành nhiều phe phái.)
hibernation
/ˌhaɪbərˈneɪʃən/
(noun)
Nghĩa: sự ngủ đông
Từ/Cấu trúc liên quan: go into hibernation
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "hibernation" được sử dụng để chỉ trạng thái ngủ đông của động vật, đặc biệt là gấu, trong mùa đông.
Ví dụ:
Bears go into hibernation during the cold winter months. (Gấu đi vào trạng thái ngủ đông trong những tháng mùa đông lạnh giá.)
The animal's long hibernation period helps it conserve energy. (Thời gian ngủ đông dài của loài vật giúp nó tiết kiệm năng lượng.)
fragile
/ˈfrædʒaɪl/
(adjective)
Nghĩa: mong manh
Từ/Cấu trúc liên quan: fragile ecosystem
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "fragile" được sử dụng để mô tả sự tồn tại của gấu linh hồn là dễ bị tổn thương, dễ bị phá hủy.
Ví dụ:
The fragile ecosystem of the rainforest is easily damaged. (Hệ sinh thái mong manh của rừng nhiệt đới dễ bị tổn thương.)
Handle with care, as the contents are fragile. (Xử lý cẩn thận, vì đồ bên trong dễ vỡ.)
logging
/ˈlɒɡɪŋ/
(adjective)
Nghĩa: khai thác gỗ
Từ/Cấu trúc liên quan: logging industry
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "logging" được sử dụng như một tính từ để mô tả loại hình công ty, tức là các công ty chuyên về khai thác gỗ.
Ví dụ:
The logging industry faces strict environmental regulations. (Ngành công nghiệp khai thác gỗ đối mặt với các quy định môi trường nghiêm ngặt.)
Illegal logging is a major threat to rainforests. (Khai thác gỗ trái phép là mối đe dọa lớn đối với rừng nhiệt đới.)
adopt
/əˈdɒpt/
(verb (transitive verb))
Nghĩa: áp dụng
Từ/Cấu trúc liên quan: adopt a policy
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "adopt" được sử dụng để diễn tả việc các công ty khai thác gỗ bắt đầu sử dụng một phương pháp mới, tốt hơn.
Ví dụ:
The company decided to adopt a new marketing strategy. (Công ty quyết định áp dụng một chiến lược tiếp thị mới.)
Many schools are adopting new technologies in the classroom. (Nhiều trường học đang áp dụng các công nghệ mới trong lớp học.)
emphasis
/ˈemfəsɪs/
(noun)
Nghĩa: nhấn mạnh
Từ/Cấu trúc liên quan: place/lay/put emphasis on
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "emphasis" được sử dụng để chỉ sự chú trọng, tầm quan trọng được đặt vào việc mở rộng môi trường sống.
Ví dụ:
The teacher placed great emphasis on understanding the concepts rather than just memorizing facts. (Giáo viên rất chú trọng vào việc hiểu các khái niệm hơn là chỉ ghi nhớ các sự kiện.)
There is a growing emphasis on renewable energy sources. (Ngày càng có nhiều sự nhấn mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo.)
expansion
/ɪkˈspænʃən/
(noun)
Nghĩa: sự mở rộng
Từ/Cấu trúc liên quan: territorial expansion
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "expansion" được sử dụng để chỉ việc tăng kích thước hoặc phạm vi của môi trường sống của gấu linh hồn.
Ví dụ:
The company announced its expansion into new markets. (Công ty đã công bố việc mở rộng sang các thị trường mới.)
The rapid expansion of the city has led to increased traffic congestion. (Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng.)