1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
apprehensive
(adj) lo lắng, sợ hãi (về tương lai)
head off
đi đến
a very warm welcome
sự chào đón nồng nhiệt
regular spot
chuyên mục thường lệ
on the lookout for
tìm kiếm
some extent on
ở một mức độ nào đó
caters
phục vụ
repertoire
tiết mục
a hugely varied
vô cùng đa dạng
be after
mong muốn
that's on offer
mà còn nhiều điều khác nữa
holder
người nắm giữ
presented
trao tặng
good causes
/gʊd ˈkɔːzɪz/ những động cơ tốt
disabled
khuyết tật
accountant
kế toán
a big networking opportunities
cơ hội kết nối lớn
at the back of people's mind
nằm trong tâm trí
switch off
tắt, chuyển đổi
thereafter
(adv) sau đó, về sau
fairly competent singers to start with
khá có năng lực ngay từ đầu
naturally enough
đương nhiên
look bad
trông tệ
get on
get along with
get something of the ground
thành lập cái gì đó
average attendance
sư tham gia trung bình
problematic
có vấn đề
joining fee
phí tham gia
refreshment
món ăn nhẹ
Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!