1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
competition (n)
cuộc thi đấu
have fun (v phr)
vui chơi
interest (v)
khiến ai thích thú
pleasure (n)
sự thư thái
referee (n)
trọng tài
score (n)
điểm số
support (v)
hỗ trợ
carry on
tiếp tục
eat out
ăn hàng
send off
(trong bóng đá) cho ra khỏi sân
turn down
vặn nhỏ âm lượng
turn up
bật to âm lượng
captain (n)
thuyền trưởng, thủ lĩnh
challenge (n)
sự thách thức
champion (n)
nhà vô địch
cheat (v)
gian lận
classical music (n phr)
nhạc cổ điển
club (n)
câu lạc bộ
coach (n)
huấn luyện viên
defeat (v)
đánh bại
member (n)
thành viên
team (n)
đội, nhóm
join in
tham gia
beat (v)
đánh bại
board game (n phr)
trò chơi cờ bàn
challenge (v)
thách thức
concert (n)
buổi hòa nhạc
defeat (n)
sự thất bại
entertaining (adj)
có tính giải trí
folk music (n phr)
nhạc dân gian
group (n)
nhóm nhạc
gym (n)
phòng/câu lạc bộ thể hình
interest (n)
hoạt động ưa thích
opponent (n)
đối thủ
organise (v)
tổ chức
rhythm (n)
nhịp điệu
risk (v)
mạo hiểm
risk (n)
sự rủi ro
score (v)
ghi bàn
support (n)
sự hỗ trợ
train (v)
luyện tập
video game (n phr)
trò chơi điện tử
give up
từ bỏ
take up
bắt đầu
Đang học (23)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!