Nhóm 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:42 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Analysis (n)

Sự phân tích

2
New cards

Approach (v/n)

Phương pháp, tiếp cận

3
New cards

Area (n)

Phạm vi hiểu biết, chuyên môn

4
New cards

Assess (v)

Đánh giá

5
New cards

Assume (v)

Cho rằng, giả định

6
New cards

Authority (n)

Chuyên gia

7
New cards

Available (a)

Có thể mua được, sử dụng được

8
New cards

Benefit (n)

Lợi thế, lợi ích

9
New cards

Concept (n)

Khái niệm

10
New cards

Consist (v)

Bao gồm, gồm có

11
New cards

Constitute (v)

Thiết lập, thành lập

12
New cards

Context (n)

Trong hoàn cảnh

13
New cards

Contract (n)

Hợp đồng

14
New cards

Create (v)

Tạo ra, gây nên

15
New cards

Data (n)

Thông tin

16
New cards

Define (v)

Định nghĩa, xác định

17
New cards

Derive (v)

Nhận được, lấy từ…

18
New cards

Distribute (v)

Phân phối, phân phát

19
New cards

Economic (a)

Thuộc kinh tế

20
New cards

Environment (n)

Môi trường

21
New cards

Establish (v)

Thành lập, thiết lập, củng cố

22
New cards

Estimate (v)

Định giá, đánh giá, ước lượng

23
New cards

Evident (a)

Hiển nhiên, rõ ràng

24
New cards

Export (v)

Xuất khẩu

25
New cards

Factor (n)

Nhân tố, yếu tố

26
New cards

Finance (n)

Tài chính, tiền bạc

27
New cards

Formula (n)

Công thức

28
New cards

Function (n)

Chức năng

29
New cards

Identify (v)

Nhận ra, nhận diện

30
New cards

Income (n)

Thu nhập

31
New cards

Indicate (v)

Chỉ ra, biểu lộ

32
New cards

Individual (a)

Riêng rẻ, riêng biệt

33
New cards

Interpret (v)

Giải thích, làm sáng tỏ

34
New cards

Involve (v)

Bao gồm, dính dáng đến

35
New cards

Issue (n)

Vấn đề

36
New cards

Labour (n)

Lao động

37
New cards

Legal (a)

Hợp pháp

38
New cards

Legislate (v)

Lập pháp

39
New cards

Major (a)

Quan trọng, to lớn

40
New cards

Method (n)

Phương pháp, cách thức

41
New cards

Occur (v)

Xảy ra, xảy đến

42
New cards

Per cent (n)

Phần trăm

43
New cards

Period (n)

Giai đoạn, khoảng thời gian

44
New cards

Policy (n)

Chính sách

45
New cards

Principle (n)

Nguyên tắc

46
New cards

Proceed (v)

Tiếp tục, tiến hành

47
New cards

Process (n)

Quá trình, sự tiến triển

48
New cards

Require (v)

Đòi hỏi, yêu cầu

49
New cards

Research (v/n)

Nghiên cứu

50
New cards

Respond (v)

Đáp lại, hưởng ứng

51
New cards

Role (n)

Vai trò

52
New cards

Section (n)

Phần cắt ra

53
New cards

Sector (n)

Khu vực

54
New cards

Significant (a)

Quan trọng, đầy ý nghĩa

55
New cards

Similar (a)

Tương tự

56
New cards

Source (n)

Nguồn, nguồn gốc

57
New cards

Specific (a)

Dứt khoát, chi tiết

58
New cards

Structure (n)

Cấu trúc

59
New cards

Theory (n)

Giả định, học thuyết

60
New cards

Vary (v)

Thay đổi