Thẻ ghi nhớ: Bài 22 minna | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:46 AM on 4/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

着ます

きます

mặc ( áo sơ mi,... )

<p>mặc ( áo sơ mi,... )</p>
2
New cards

はきます

đi, mặc ( giày, quần âu,.... )

<p>đi, mặc ( giày, quần âu,.... )</p>
3
New cards

かぶります

đội [ mũ,... ]

<p>đội [ mũ,... ]</p>
4
New cards

「眼鏡を~」かけます

「めがねを~」かけます

đeo [ kính]

<p>đeo [ kính]</p>
5
New cards

「ネクタイを~」します

đeo [ cà vạt ]

<p>đeo [ cà vạt ]</p>
6
New cards

生まれます

うまれます

sinh ra

<p>sinh ra</p>
7
New cards

コート

áo khoác

<p>áo khoác</p>
8
New cards

セーター

áo len

<p>áo len</p>
9
New cards

スーツ

com lê, vét

<p>com lê, vét</p>
10
New cards

帽子

ぼうし

<p>mũ</p>
11
New cards

眼鏡

めがね

kính

<p>kính</p>
12
New cards

ケーキ

bánh ngọt

<p>bánh ngọt</p>
13
New cards

「お」べんとう

cơm hộp

<p>cơm hộp</p>
14
New cards

ロボット

rô bốt

<p>rô bốt</p>
15
New cards

ユーモア

sự hài hước

<p>sự hài hước</p>
16
New cards

都合

つごう

sự thuận tiện, thuận lợi

<p>sự thuận tiện, thuận lợi</p>
17
New cards

よく

thường, hay

<p>thường, hay</p>
18
New cards

えーと

ừ, à

<p>ừ, à</p>
19
New cards

おめでとう「ございます」。

Chúc mừng. ( dùng để nói trong dịp sinh nhật, lễ cưới, năm mới,... )

<p>Chúc mừng. ( dùng để nói trong dịp sinh nhật, lễ cưới, năm mới,... )</p>
20
New cards

お探しですか。

おさがしですか。

Anh/Chị tìm~à?

21
New cards

では

thế thì/ thế là

22
New cards

家賃

やちん

tiền thuê nhà

<p>tiền thuê nhà</p>
23
New cards

ダイニングキッチン

bếp kèm phòng ăn

<p>bếp kèm phòng ăn</p>
24
New cards

和室

わしつ

phòng kiểu Nhật

<p>phòng kiểu Nhật</p>
25
New cards

押入れ

おしいれ

chỗ để chăn gối, đệm trong 1 căn phòng kiểu Nhật

<p>chỗ để chăn gối, đệm trong 1 căn phòng kiểu Nhật</p>
26
New cards

布団

ふとん

chăn, đệm kiểu Nhật

<p>chăn, đệm kiểu Nhật</p>
27
New cards

パリ

Pari

<p>Pari</p>
28
New cards

万里の長城

ばんりのちょうじょう

Vạn Lý Trường Thành

<p>Vạn Lý Trường Thành</p>