1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abnormality
/ˌæb.nɔːˈmæl.ə.ti/
Bất bình thường
nervous tissue
(n) /ˈnɜː.vəs/
Mô thần kinh
rheumatoid arthritis (n)
/ˌruː.mə.tɔɪd ɑːrˈθraɪ.t̬əs/
Viêm khớp dạng thấp
arthrosis (n)
/ɑːrˈθroʊ.sɪs/
Bệnh thoái hóa khớp
osteoarthritis (n)
/ˌɑː.sti.oʊ.ɑːrˈθraɪ.t̬əs/
Viêm xương khớp/ thoái hóa khớp
joint ailment (n)
/ˈeɪl.mənt/
Bệnh lý về khớp
deterioration (n)
/dɪˌtɪr.i.əˈreɪ.ʃən/
Sự thoái hóa/ xấu đi
cartilage (n)
/ˈkɑːr.t̬əl.ɪdʒ/
Sụn
ROM (Range of Motion) (n)
phạm vi vận động
vulnerable / susceptible (adj)
dễ bị tổn thương, dễ mắc phải
fibromyalgia (n)
/ˌfaɪ.broʊ.maɪˈæl.dʒə/
đau cơ xơ hóa
myofascial pain syndrome (n)
Hội chứng đau cân cơ
musculoskeletal disorder (n)
rối loạn cơ xương khớp
widespread area (n)
/ˌwaɪdˈspred/
Vùng lan rộng
constriction (n)
/kənˈstrɪk.ʃən/
Sự co thắt, sự siết chặt
fascia (n)
/ˈfæʃ.ə/
Mạc ( mô liên kết bao quanh cơ)
method (n)
/ˈmeθ.əd/
Phương pháp
ultimate goal (n)
/ˈʌl.tə.mət/
Mục tiêu cuối cùng
reparative phase (n)
/rəˈper.ə.t̬ɪv/
Giai đoạn sữa chữa/ phục hồi
woven bone (n)
/ˈwoʊ.vən/
Xương đan ( xương non mới hình thành)
traction device (n)
/ˈtræk.ʃən/
Dụng cụ kéo dãn
sling
/slɪŋ/
Đai đeo
splint (n)
/splɪnt/
Nẹp
immobilization (n)
/ɪˌmoʊ.bəl.əˈzeɪ.ʃən/
Sự cố định, bất động
remodeling phase (n)
Giai đoạn tái tạo/ tái cấu trúc