Thẻ ghi nhớ: PART 9 — History, Architecture, Culture & Heritage | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

heritage

di sản | những giá trị văn hóa, lịch sử được truyền lại qua nhiều thế hệ | R,W,S

2
New cards

monument

đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm | công trình được xây dựng để tưởng nhớ người hoặc sự kiện quan trọng | R,W,S

3
New cards

restoration

sự phục hồi, trùng tu | quá trình đưa công trình hoặc tác phẩm trở về trạng thái ban đầu | R,W

4
New cards

preservation

sự bảo tồn | duy trì và bảo vệ giá trị nguyên bản của một đối tượng | R,W

5
New cards

pristine

nguyên sơ | vẫn giữ được trạng thái ban đầu, chưa bị tác động nhiều | R,W,S

6
New cards

reservoir

hồ chứa nước | công trình lưu trữ nước phục vụ sinh hoạt hoặc sản xuất | R

7
New cards

pavilion

gian đình, nhà mái che | công trình kiến trúc nhỏ dùng cho nghỉ ngơi hoặc trưng bày | R

8
New cards

ornate

trang trí cầu kỳ | có nhiều chi tiết trang trí tinh xảo và phức tạp | R,W

9
New cards

pillar

cột trụ | cấu trúc đứng dùng để chống đỡ công trình | R

10
New cards

colonnaded

có hàng cột | được thiết kế với dãy cột kiến trúc kéo dài | R

11
New cards

aesthetically

về mặt thẩm mỹ | liên quan đến vẻ đẹp và cảm nhận nghệ thuật | R,W,S

12
New cards

architectural

thuộc kiến trúc | liên quan đến thiết kế và xây dựng công trình | R,W

13
New cards

architecture

kiến trúc | nghệ thuật và khoa học thiết kế công trình xây dựng | R,W,S

14
New cards

landmark

địa danh nổi tiếng | địa điểm dễ nhận biết và có giá trị đặc biệt | R,W,S

15
New cards

historical

mang tính lịch sử | có liên quan đến các sự kiện trong quá khứ | R,W

16
New cards

historic

có ý nghĩa lịch sử | quan trọng đối với lịch sử hoặc văn hóa | R,W

17
New cards

legacy

di sản để lại | ảnh hưởng hoặc thành tựu còn tồn tại sau khi ai đó hoặc điều gì đó kết thúc | R,W,S

18
New cards

civilization

nền văn minh | xã hội phát triển với văn hóa và tổ chức phức tạp | R,W

19
New cards

archaeology

khảo cổ học | ngành nghiên cứu các nền văn minh cổ thông qua hiện vật | R

20
New cards

archaeological

thuộc khảo cổ học | liên quan đến việc nghiên cứu di tích và hiện vật cổ | R

21
New cards

artifact

hiện vật | đồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa | R

22
New cards

relic

di vật | vật còn sót lại từ quá khứ xa xưa | R

23
New cards

dynasty

triều đại | thời kỳ cai trị của một dòng họ hoàng gia | R

24
New cards

empire

đế chế | quốc gia hoặc hệ thống cai trị nhiều vùng lãnh thổ | R,W

25
New cards

municipality

chính quyền đô thị | cơ quan quản lý một thành phố hoặc khu vực đô thị | R

26
New cards

corporation

tập đoàn | tổ chức kinh doanh quy mô lớn được pháp luật công nhận | R,W

27
New cards

prestigious

danh giá | được kính trọng nhờ chất lượng hoặc danh tiếng cao | R,W,S

28
New cards

renowned

nổi tiếng | được nhiều người biết đến và đánh giá cao | R,W,S

29
New cards

iconic

mang tính biểu tượng | đại diện nổi bật cho một địa điểm hoặc ý tưởng | R,W,S

30
New cards

conspicuous

nổi bật | dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận ra | R

31
New cards

ingenuity

sự tài tình | khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề khéo léo | R,W,S

32
New cards

craftsmanship

tay nghề thủ công | kỹ năng tạo ra sản phẩm chất lượng cao bằng tay | R,W

33
New cards

elaborate

công phu | được thực hiện với nhiều chi tiết và sự chăm chút | R,W

34
New cards

intricate

tinh vi, phức tạp | có nhiều chi tiết liên kết chặt chẽ | R,W

35
New cards

embellish

tô điểm | thêm chi tiết để làm đẹp hoặc hấp dẫn hơn | R,W

36
New cards

publicise

quảng bá | làm cho nhiều người biết đến hơn | R,W,S

37
New cards

tourism

du lịch | hoạt động đi lại để tham quan hoặc giải trí | R,W,S

38
New cards

tourist attraction

điểm thu hút du lịch | địa điểm hấp dẫn khách tham quan | R,W,S

39
New cards

cultural identity

bản sắc văn hóa | những đặc điểm làm nên sự khác biệt của một nền văn hóa | R,W,S

40
New cards

tradition

truyền thống | phong tục hoặc tập quán được duy trì qua nhiều thế hệ | R,W,S

41
New cards

custom

tập quán | cách ứng xử hoặc hoạt động quen thuộc trong cộng đồng | R,W,S

42
New cards

folklore

văn hóa dân gian | truyện kể, phong tục và niềm tin truyền thống | R

43
New cards

ritual

nghi lễ | chuỗi hành động mang ý nghĩa văn hóa hoặc tôn giáo | R,W

44
New cards

festival

lễ hội | sự kiện văn hóa được tổ chức theo dịp đặc biệt | R,W,S

45
New cards

diversity

sự đa dạng | sự tồn tại của nhiều nền văn hóa hoặc đặc điểm khác nhau | R,W

46
New cards

multicultural

đa văn hóa | có sự hiện diện của nhiều nền văn hóa khác nhau | R,W,S

47
New cards

vandalism

hành vi phá hoại công trình công cộng | cố ý làm hư hại tài sản hoặc di sản | R,W

48
New cards

neglect

sự bỏ bê | không quan tâm hoặc bảo dưỡng đầy đủ | R,W

49
New cards

disuse

tình trạng không được sử dụng | không còn được dùng trong thời gian dài | R

50
New cards

derelict

bị bỏ hoang | trong tình trạng xuống cấp do không được chăm sóc | R

51
New cards

deterioration

sự xuống cấp | quá trình chất lượng hoặc tình trạng trở nên tệ hơn | R,W

52
New cards

conservation

bảo tồn | bảo vệ công trình hoặc tài nguyên khỏi hư hại | R,W

53
New cards

rehabilitation

phục hồi | đưa một công trình hoặc khu vực trở lại trạng thái hữu ích | R,W

54
New cards

seized

bị tịch thu | bị cơ quan có thẩm quyền thu giữ | R

55
New cards

unanimously

nhất trí | được tất cả thành viên đồng ý | R,W

56
New cards

opposed

phản đối | không đồng tình với một ý tưởng hoặc kế hoạch | R,W,S

57
New cards

pivotal

then chốt | có vai trò quyết định đối với kết quả cuối cùng | R,W

58
New cards

flock

đổ xô đến | tập trung đông người tại một địa điểm | R,W

59
New cards

heyday

thời kỳ hoàng kim | giai đoạn phát triển hoặc thành công nhất | R,W,S