1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
heritage
di sản | những giá trị văn hóa, lịch sử được truyền lại qua nhiều thế hệ | R,W,S
monument
đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm | công trình được xây dựng để tưởng nhớ người hoặc sự kiện quan trọng | R,W,S
restoration
sự phục hồi, trùng tu | quá trình đưa công trình hoặc tác phẩm trở về trạng thái ban đầu | R,W
preservation
sự bảo tồn | duy trì và bảo vệ giá trị nguyên bản của một đối tượng | R,W
pristine
nguyên sơ | vẫn giữ được trạng thái ban đầu, chưa bị tác động nhiều | R,W,S
reservoir
hồ chứa nước | công trình lưu trữ nước phục vụ sinh hoạt hoặc sản xuất | R
pavilion
gian đình, nhà mái che | công trình kiến trúc nhỏ dùng cho nghỉ ngơi hoặc trưng bày | R
ornate
trang trí cầu kỳ | có nhiều chi tiết trang trí tinh xảo và phức tạp | R,W
pillar
cột trụ | cấu trúc đứng dùng để chống đỡ công trình | R
colonnaded
có hàng cột | được thiết kế với dãy cột kiến trúc kéo dài | R
aesthetically
về mặt thẩm mỹ | liên quan đến vẻ đẹp và cảm nhận nghệ thuật | R,W,S
architectural
thuộc kiến trúc | liên quan đến thiết kế và xây dựng công trình | R,W
architecture
kiến trúc | nghệ thuật và khoa học thiết kế công trình xây dựng | R,W,S
landmark
địa danh nổi tiếng | địa điểm dễ nhận biết và có giá trị đặc biệt | R,W,S
historical
mang tính lịch sử | có liên quan đến các sự kiện trong quá khứ | R,W
historic
có ý nghĩa lịch sử | quan trọng đối với lịch sử hoặc văn hóa | R,W
legacy
di sản để lại | ảnh hưởng hoặc thành tựu còn tồn tại sau khi ai đó hoặc điều gì đó kết thúc | R,W,S
civilization
nền văn minh | xã hội phát triển với văn hóa và tổ chức phức tạp | R,W
archaeology
khảo cổ học | ngành nghiên cứu các nền văn minh cổ thông qua hiện vật | R
archaeological
thuộc khảo cổ học | liên quan đến việc nghiên cứu di tích và hiện vật cổ | R
artifact
hiện vật | đồ vật có giá trị lịch sử hoặc văn hóa | R
relic
di vật | vật còn sót lại từ quá khứ xa xưa | R
dynasty
triều đại | thời kỳ cai trị của một dòng họ hoàng gia | R
empire
đế chế | quốc gia hoặc hệ thống cai trị nhiều vùng lãnh thổ | R,W
municipality
chính quyền đô thị | cơ quan quản lý một thành phố hoặc khu vực đô thị | R
corporation
tập đoàn | tổ chức kinh doanh quy mô lớn được pháp luật công nhận | R,W
prestigious
danh giá | được kính trọng nhờ chất lượng hoặc danh tiếng cao | R,W,S
renowned
nổi tiếng | được nhiều người biết đến và đánh giá cao | R,W,S
iconic
mang tính biểu tượng | đại diện nổi bật cho một địa điểm hoặc ý tưởng | R,W,S
conspicuous
nổi bật | dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận ra | R
ingenuity
sự tài tình | khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề khéo léo | R,W,S
craftsmanship
tay nghề thủ công | kỹ năng tạo ra sản phẩm chất lượng cao bằng tay | R,W
elaborate
công phu | được thực hiện với nhiều chi tiết và sự chăm chút | R,W
intricate
tinh vi, phức tạp | có nhiều chi tiết liên kết chặt chẽ | R,W
embellish
tô điểm | thêm chi tiết để làm đẹp hoặc hấp dẫn hơn | R,W
publicise
quảng bá | làm cho nhiều người biết đến hơn | R,W,S
tourism
du lịch | hoạt động đi lại để tham quan hoặc giải trí | R,W,S
tourist attraction
điểm thu hút du lịch | địa điểm hấp dẫn khách tham quan | R,W,S
cultural identity
bản sắc văn hóa | những đặc điểm làm nên sự khác biệt của một nền văn hóa | R,W,S
tradition
truyền thống | phong tục hoặc tập quán được duy trì qua nhiều thế hệ | R,W,S
custom
tập quán | cách ứng xử hoặc hoạt động quen thuộc trong cộng đồng | R,W,S
folklore
văn hóa dân gian | truyện kể, phong tục và niềm tin truyền thống | R
ritual
nghi lễ | chuỗi hành động mang ý nghĩa văn hóa hoặc tôn giáo | R,W
festival
lễ hội | sự kiện văn hóa được tổ chức theo dịp đặc biệt | R,W,S
diversity
sự đa dạng | sự tồn tại của nhiều nền văn hóa hoặc đặc điểm khác nhau | R,W
multicultural
đa văn hóa | có sự hiện diện của nhiều nền văn hóa khác nhau | R,W,S
vandalism
hành vi phá hoại công trình công cộng | cố ý làm hư hại tài sản hoặc di sản | R,W
neglect
sự bỏ bê | không quan tâm hoặc bảo dưỡng đầy đủ | R,W
disuse
tình trạng không được sử dụng | không còn được dùng trong thời gian dài | R
derelict
bị bỏ hoang | trong tình trạng xuống cấp do không được chăm sóc | R
deterioration
sự xuống cấp | quá trình chất lượng hoặc tình trạng trở nên tệ hơn | R,W
conservation
bảo tồn | bảo vệ công trình hoặc tài nguyên khỏi hư hại | R,W
rehabilitation
phục hồi | đưa một công trình hoặc khu vực trở lại trạng thái hữu ích | R,W
seized
bị tịch thu | bị cơ quan có thẩm quyền thu giữ | R
unanimously
nhất trí | được tất cả thành viên đồng ý | R,W
opposed
phản đối | không đồng tình với một ý tưởng hoặc kế hoạch | R,W,S
pivotal
then chốt | có vai trò quyết định đối với kết quả cuối cùng | R,W
flock
đổ xô đến | tập trung đông người tại một địa điểm | R,W
heyday
thời kỳ hoàng kim | giai đoạn phát triển hoặc thành công nhất | R,W,S