1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a fundamental human right
[s] quyền cơ bản của con người
free housing policy
[c] chính sách nhà ở miễn phí
afford housing
(v) có khả năng chi trả nhà ở
a stable life
[s] a secure and balanced life: cuộc sống ổn định
stable living conditions
[p] điều kiện sống ổn định
low-income household
[c] hộ gia đình có thu nhập thấp
affordable housing scheme
[c] chương trình nhà ở giá phải chăng
rental assistance
[u] hỗ trợ tiền thuê nhà
financial strain
[u] pressure caused by money problems: áp lực tài chính
financial resources
[p] nguồn lực tài chính
rely on
(v) to depend on someone/something: phụ thuộc vào
government assistance
[u] sự hỗ trợ từ chính phủ
work ethic
[s] attitude toward hard work: đạo đức làm việc / tinh thần làm việc
eligible citizens
[p] people qualified to receive benefits: công dân đủ điều kiện
allocation of resources
[u] distribution of resources: phân bổ nguồn lực
national budget
[c] ngân sách quốc gia
residential area
[c] khu dân cư
well-being
[u] trạng thái khỏe mạnh
developing country
[c] quốc gia đang phát triển
budget deficit
[c] when spending exceeds income: thâm hụt ngân sách (chi > thu)
put financial pressure on sb/sth
(v) gây áp lực tài chính lên ai/cái gì
allocate funds
(v) phân bổ ngân sách
bear the consequences
(v) gánh chịu hậu quả
waste money on unnecessary activities
(v) tiêu tiền lãng phí vào việc không cần thiết
strict eligibility criteria
[p] tiêu chí xét duyệt nghiêm ngặt
abuse government subsidies
(v) lạm dụng trợ cấp chính phủ
undermine work ethic
(v) làm suy giảm tinh thần làm việc
targeted subsidies
[p] trợ cấp có mục tiêu
social resentment
[u] sự bất mãn xã hội
unintended consequences
[p] unexpected results: hệ quả ngoài ý muốn
counterproductive
(adj) phản tác dụng
break the poverty cycle
(v) phá vỡ vòng luẩn quẩn nghèo đói
pathway out of poverty
[c] a way to escape poverty: con đường thoát nghèo
employment opportunities
[p] cơ hội việc làm
contribute to society
(v) đóng góp cho xã hội
alleviate financial burden
(v) giảm gánh nặng tài chính
social equity
[u] công bằng xã hội
lay the groundwork for sth
(v) đặt nền móng cho cái gì
provide shelter for those in need
(v) cung cấp nơi ở cho người cần
lift people above the poverty line
(v) giúp người dân thoát ra khỏi cảnh nghèo đói
reduce poverty-related crime
(v) giảm tội phạm cho nghèo đói