1/55
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
Medicine (n)
Thuốc
Volunteer (v
n)
Resistance war (n. phr)
Kháng chiến
Diary (n)
Nhật ký
Account (n)
Sự thuật lại
Enemy (n)
Kẻ thù
Soldier (n)
Lính
Surgeon (n)
Bác sĩ phẫu thuật
Duty (n)
Nhiệm vụ
Devote (v)
Cống hiến
Field hospital (n. phrase)
Bệnh viện dã chiến
National hero (n. phr)
Anh hùng dân tộc
Youth (n)
Tuổi trẻ
Operate on (v)
Phẫu thuật
Impressive (adj)
Ấn tượng
Achievement (n)
Thành tựu
Be admired for (v. phr)
Được ngưỡng mộ vì
Adopted (adj)
Được nhận nuôi
Drop out (v. phr)
Bỏ học
Cancer (n)
Ung thư
Success (n)
Thành công
Cutting-edge (adj)
Tiên tiến
Stylish (adj)
Phong cách (a)
Animation (n)
Hoạt hình
Blockbuster (n)
Phim bom tấn
Pass away (v)
Qua đời
Genius (n)
Thiên tài
Military (adj)
Quân đội
Battle (n)
Trận chiến
Businessman (n)
Doanh nhân
Inspiring (adj)
Truyền cảm hứng
Innovation (n)
Sự đổi mới
Determination (n)
Sự quyết tâm
Independent (adj)
Độc lập
Ambitious (adj)
Tham vọng
Development (n)
Sự phát triển
Pioneer (n)
Người tiên phong
Legend (n)
Huyền thoại
Legacy (n)
Di sản
Revolutionary (n)
Nhà cách mạng
Philanthropist (n)
Nhà từ thiện
Innovator (n)
Người đổi mới
Visionary (n)
Người nhìn xa trông rộng
Activist (n)
Nhà hoạt động
Humanitarian (n)
Nhà nhân đạo
Overcome (v)
Vượt qua
Endure (v)
Chịu đựng
Aspire to (v)
Khao khát
Transform (v)
Biến đổi
Courageous (adj)
Dũng cảm
Persevere (v)
Kiên trì
Iconic (adj)
Biểu tượng
Renowned (adj)
Nổi tiếng
Resilient (adj)
Kiên cường
Self-made (adj)
Tự lập
Influential (adj)
Có ảnh hưởng