1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
원사
sợi
습도
độ ẩm
습하다
ẩm ướt
건조하다
khô ráo
조절하다
điều chỉnh
일정하다(V)
nhất định
직사광선을 피하다
Tránh ánh nắng trực tiếp
통풍이 잘되다
thông gió tốt
변색되다
bị đổi màu
오염되다
bị vấy bẩn
약해지다
trở nên yếu
장마철
mùa mưa
민감하다
nhạy cảm
주기적
tính chu kỳ
관리 대장
Danh mục quản lý
온습도계
Đồng hồ đo nhiệt độ
적정
phù hợp
벌레
sâu bọ
인기에 힘입다
nhờ sự ưa chuộng
주목을 받다
nhận được sự chú ý
속담
tục ngữ
밑거름
nền tảng
천연 섬유
sợi tự nhiên
면
sợi bông
모
sợi len
견
sợi tơ tằm
합성 섬유
sợi tổng hợp
나일론
sợi nylon
아크릴
Sợi acrylic
폴리에스터
Sợi polyester
원단을 넣다
bỏ vải vào
약품을 넣다
bỏ hoá chất vào
표백하다
tẩy trắng
원단을 펴다
làm phẳng vải
염료를 섞다
trộn thuốc nhuộm
염색하다
nhuộm
세척하다
rửa sạch
건조하다/말리다
làm khô
하얗다(A)
trắng
불순물
tạp chất
탈수(N)
vắt khô
서두르다
vội vàng
고르다
chọn
엉키다
rối
막대기
cây gậy
젓다
khuấy
옷이 날개다
Người đẹp vì lụa
선조
tổ tiên
글로벌 트렌드
xu hướng toàn cầu
주도하다
chủ đạo
혁신적
tính đổi mới
디자이너
nhà thiết kế
소개되다
được giới thiệu
원료를 가공하다
Gia công nguyên liệu thô
방직업
công nghiệp dệt
도입되다
được đưa vào
고품질
chất lượng cao
화학섬유
sợi hoá học
창의적
tính sáng tạo
이벤트
sự kiện
작품
tác phẩm
액세서리
phụ kiện
전쟁
chiến tranh
첨단 기술
Công nghệ tiên tiến
기능성 섬유
sợi chức năng
소재
vật liệu
경쟁력
Năng lực cạnh tranh
편직물
vải dệt kim