bài 41

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:17 AM on 4/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

원사

sợi

2
New cards

습도

độ ẩm

3
New cards

습하다

ẩm ướt

4
New cards

건조하다

khô ráo

5
New cards

조절하다

điều chỉnh

6
New cards

일정하다(V)

nhất định

7
New cards

직사광선을 피하다

Tránh ánh nắng trực tiếp

8
New cards

통풍이 잘되다

thông gió tốt

9
New cards

변색되다

bị đổi màu

10
New cards

오염되다

bị vấy bẩn

11
New cards

약해지다

trở nên yếu

12
New cards

장마철

mùa mưa

13
New cards

민감하다

nhạy cảm

14
New cards

주기적

tính chu kỳ

15
New cards

관리 대장

Danh mục quản lý

16
New cards

온습도계

Đồng hồ đo nhiệt độ

17
New cards

적정

phù hợp

18
New cards

벌레

sâu bọ

19
New cards

인기에 힘입다

nhờ sự ưa chuộng

20
New cards

주목을 받다

nhận được sự chú ý

21
New cards

속담

tục ngữ

22
New cards

밑거름

nền tảng

23
New cards

천연 섬유

sợi tự nhiên

24
New cards

sợi bông

25
New cards

sợi len

26
New cards

sợi tơ tằm

27
New cards

합성 섬유

sợi tổng hợp

28
New cards

나일론

sợi nylon

29
New cards

아크릴

Sợi acrylic

30
New cards

폴리에스터

Sợi polyester

31
New cards

원단을 넣다

bỏ vải vào

32
New cards

약품을 넣다

bỏ hoá chất vào

33
New cards

표백하다

tẩy trắng

34
New cards

원단을 펴다

làm phẳng vải

35
New cards

염료를 섞다

trộn thuốc nhuộm

36
New cards

염색하다

nhuộm

37
New cards

세척하다

rửa sạch

38
New cards

건조하다/말리다

làm khô

39
New cards

하얗다(A)

trắng

40
New cards

불순물

tạp chất

41
New cards

탈수(N)

vắt khô

42
New cards

서두르다

vội vàng

43
New cards

고르다

chọn

44
New cards

엉키다

rối

45
New cards

막대기

cây gậy

46
New cards

젓다

khuấy

47
New cards

옷이 날개다

Người đẹp vì lụa

48
New cards

선조

tổ tiên

49
New cards

글로벌 트렌드

xu hướng toàn cầu

50
New cards

주도하다

chủ đạo

51
New cards

혁신적

tính đổi mới

52
New cards

디자이너

nhà thiết kế

53
New cards

소개되다

được giới thiệu

54
New cards

원료를 가공하다

Gia công nguyên liệu thô

55
New cards

방직업

công nghiệp dệt

56
New cards

도입되다

được đưa vào

57
New cards

고품질

chất lượng cao

58
New cards

화학섬유

sợi hoá học

59
New cards

창의적

tính sáng tạo

60
New cards

이벤트

sự kiện

61
New cards

작품

tác phẩm

62
New cards

액세서리

phụ kiện

63
New cards

전쟁

chiến tranh

64
New cards

첨단 기술

Công nghệ tiên tiến

65
New cards

기능성 섬유

sợi chức năng

66
New cards

소재

vật liệu

67
New cards

경쟁력

Năng lực cạnh tranh

68
New cards

편직물

vải dệt kim