1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Common
Phổ biến, chung
Establish
Thiết lập, xác lập
Break down
Chia nhỏ ra, phân tích, bị hỏng
Tastes
Thị hiếu, sở thích
Colleagues
Đồng nghiệp
Admire
Ngưỡng mộ
Reward
Thưởng
Sibling
Anh chị em ruột
Accommodating
Sẵn lòng giúp đỡ, dễ tính
Adolescence
Thời thanh thiếu niên
Interaction
Sự tương tác
Nurture
Nuôi dưỡng
Endure
Chịu đựng, cam chịu
Throughout
Xuyên suốt
Childhood
Thời thơ ấu
Illness
Sự đau ốm, bệnh tật
Publish
Xuất bản
Sophisticated
Tinh tế, sành sỏi
Emotional
Có cảm xúc
Figuring out
Tìm hiểu, luận ra
Long-lasting
Lâu dài
Positive
Tích cực
Ultimately
Cuối cùng, rốt cuộc
Preschooler
Trẻ mẫu giáo
Bond
Mối liên kết, gắn kết
Brotherhood
Tình anh em
Coordinate
Phối hợp
Conflicts
Các xung đột, mâu thuẫn
Launch
Khởi đầu, ra mắt
Anti-social
Khó gần, chống đối xã hội
Offer
Đề nghị, đưa ra
Demand
Nhu cầu, yêu cầu
Adulthood
Giai đoạn trưởng thành
Pressure
Áp lực (Lưu ý: trong ảnh ghi "Niềm vui, sở thích" có thể là sự nhầm lẫn khi ghi chép)
Develop
Phát triển
Unacceptable
Không thể chấp nhận được
Sociable
Hòa đồng, dễ gần
Adopt
Nhận nuôi, áp dụng
Recruitment
Sự tuyển dụng, đợt tuyển
Rivalry
Sự ganh đua, đối đầu
Identify
Xác định, nhận dạng
Talent
Tài năng
Evidence
Bằng chứng
Advertisement
Quảng cáo
Maternal
Có tính người mẹ
Stable
Ổn định
Extend
Mở rộng
Immediate
Tức thì / Ruột thịt (trong cụm immediate family)
Upbringing
Sự giáo dục, nuôi dưỡng
Hand down
Truyền lại
Character
Tính cách, nhân vật
Fatherhood
Cương vị làm cha
Instinct
Bản năng
Motherhood
Cương vị làm mẹ
Resemblance
Sự giống nhau
Temperament
Tính khí, tính chất
Ties
Mối liên hệ, dây buộc
Active role
Vai trò chủ động
Extended family
Đại gia đình
Family gathering
Sum họp gia đình