Vocabulary for ielts bài 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 PM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Common

Phổ biến, chung

2
New cards

Establish

Thiết lập, xác lập

3
New cards

Break down

Chia nhỏ ra, phân tích, bị hỏng

4
New cards

Tastes

Thị hiếu, sở thích

5
New cards

Colleagues

Đồng nghiệp

6
New cards

Admire

Ngưỡng mộ

7
New cards

Reward

Thưởng

8
New cards

Sibling

Anh chị em ruột

9
New cards

Accommodating

Sẵn lòng giúp đỡ, dễ tính

10
New cards

Adolescence

Thời thanh thiếu niên

11
New cards

Interaction

Sự tương tác

12
New cards

Nurture

Nuôi dưỡng

13
New cards

Endure

Chịu đựng, cam chịu

14
New cards

Throughout

Xuyên suốt

15
New cards

Childhood

Thời thơ ấu

16
New cards

Illness

Sự đau ốm, bệnh tật

17
New cards

Publish

Xuất bản

18
New cards

Sophisticated

Tinh tế, sành sỏi

19
New cards

Emotional

Có cảm xúc

20
New cards

Figuring out

Tìm hiểu, luận ra

21
New cards

Long-lasting

Lâu dài

22
New cards

Positive

Tích cực

23
New cards

Ultimately

Cuối cùng, rốt cuộc

24
New cards

Preschooler

Trẻ mẫu giáo

25
New cards

Bond

Mối liên kết, gắn kết

26
New cards

Brotherhood

Tình anh em

27
New cards

Coordinate

Phối hợp

28
New cards

Conflicts

Các xung đột, mâu thuẫn

29
New cards

Launch

Khởi đầu, ra mắt

30
New cards

Anti-social

Khó gần, chống đối xã hội

31
New cards

Offer

Đề nghị, đưa ra

32
New cards

Demand

Nhu cầu, yêu cầu

33
New cards

Adulthood

Giai đoạn trưởng thành

34
New cards

Pressure

Áp lực (Lưu ý: trong ảnh ghi "Niềm vui, sở thích" có thể là sự nhầm lẫn khi ghi chép)

35
New cards

Develop

Phát triển

36
New cards

Unacceptable

Không thể chấp nhận được

37
New cards

Sociable

Hòa đồng, dễ gần

38
New cards

Adopt

Nhận nuôi, áp dụng

39
New cards

Recruitment

Sự tuyển dụng, đợt tuyển

40
New cards

Rivalry

Sự ganh đua, đối đầu

41
New cards

Identify

Xác định, nhận dạng

42
New cards

Talent

Tài năng

43
New cards

Evidence

Bằng chứng

44
New cards

Advertisement

Quảng cáo

45
New cards

Maternal

Có tính người mẹ

46
New cards

Stable

Ổn định

47
New cards

Extend

Mở rộng

48
New cards

Immediate

Tức thì / Ruột thịt (trong cụm immediate family)

49
New cards

Upbringing

Sự giáo dục, nuôi dưỡng

50
New cards

Hand down

Truyền lại

51
New cards

Character

Tính cách, nhân vật

52
New cards

Fatherhood

Cương vị làm cha

53
New cards

Instinct

Bản năng

54
New cards

Motherhood

Cương vị làm mẹ

55
New cards

Resemblance

Sự giống nhau

56
New cards

Temperament

Tính khí, tính chất

57
New cards

Ties

Mối liên hệ, dây buộc

58
New cards

Active role

Vai trò chủ động

59
New cards

Extended family

Đại gia đình

60
New cards

Family gathering

Sum họp gia đình