1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fine dust
(n) bụi mịn
cover
(v) bao phủ
temperature
(n) nhiệt độ
nighttime
(n) ban đêm
thermal inversion
(n) hiện tượng ngịch nhiệt

discomfort
(n) sự khó chịu
resident
(n) cư dân
aerial
(adj) trên không
alarming
(adj) đáng báo động
record
(v) ghi lại
district
(n) quận/khu vực
thick fog
(n) sương mù dày đặc
faint
(adj) mờ nhạt
blurry
(adj) mờ
dusty
(adj) đầy bụi
emission
(n) khí thải
vehicle
(n) phương tiện giao thông
construction site
(n) công trường xây dựng
visibility
(n) tầm nhìn
haze
(n) sương mù nhẹ
entrance
(n) lối vào
wrap
(v) quấn
murky
(adj) đục, mù mịt
grey
(adj) xám
monitor
(v) theo dõi
health risk
(n) nguy cơ sức khoẻ
heavy traffic
(n) giao thông đông đúc
breathe
(v) hít thở
mask
(n) khẩu trang, mặt nạ
struggle with
vật lộn với
spread out
tải ra, phân tán
compared to
so với