Vocabulary Flashcards from Lecture Notes

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A set of vocabulary flashcards created from lecture notes.

Last updated 5:06 PM on 4/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

credible

Đáng tin cậy; có thể tin tưởng.

2
New cards

establishment

thành lập

3
New cards

virtual

ảo

4
New cards

relate

liên quan (v)

5
New cards

principal

Quan trọng nhất; chính yếu.

6
New cards

self-disciplined

tự kỷ luật (a)

7
New cards

specific

Được xác định rõ ràng hoặc cụ thể.

8
New cards

type

kiểu, loại (gì đó)

9
New cards

wisdom

sự khôn ngoan, tinh ranh

10
New cards

gifted

Có tài năng hoặc khả năng thiên bẩm xuất sắc.

11
New cards

accomplishment

thành tựu

12
New cards

powerful

Có sức mạnh lớn hoặc sức mạnh.

13
New cards

potential

Có hoặc thể hiện khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai.

14
New cards

not-for-profit

phi lợi nhuận

15
New cards

leadership

khả năng lãnh đạo

16
New cards

activism

hoạt động tích cực

17
New cards

channel

Chỉ đạo hoặc hướng dẫn một cái gì đó theo một hướng nhất định.

18
New cards

obviously

Theo cách dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu; rõ ràng.

19
New cards

unusual

Không phổ biến; hiếm có.

20
New cards

dependent on

Phụ thuộc vào hoặc tùy thuộc vào.

21
New cards

take place

Diễn ra hoặc xảy ra.

22
New cards

in order to do something

để (làm gì đó)

23
New cards

fit in

Thích hợp hoặc tương thích với.

24
New cards

graduate from

tốt nghiệp ở…

25
New cards

crisis

khủng hoảng

26
New cards

strength

một sự mạnh mẽ (noun)

27
New cards

strengthen

mạnh mẽ (để tăng cường 1 cái j đó hoặc cải thiện 1 cái j đó) (verb)

28
New cards

crisis

khủng hoảng

29
New cards

exceed

vượt quá (giới hạn cho phép) (verb)

30
New cards

excessive

một cách vượt quá (giới hạn) cái j đó cho phép

31
New cards

impair

làm yếu đi = weaken (verb)

32
New cards
span

khoảng thời gian (n)

33
New cards

empower

trao quyền (v)

34
New cards

power

sức mạnh (n)

35
New cards

astonish

làm ngạc nhiên (v)

36
New cards
hurdle
khó khăn cần vượt qua (n)
37
New cards
dispute
tranh luận_bàn cãi (v)
38
New cards
prosper
phát đạt_thịnh vượng (v)
39
New cards
capable
có khả năng (a)
40
New cards
mature
chín chắn (a)
41
New cards
viable
khả thi_có thể làm đc = capable
42
New cards

comfort

sự an ủi (n)

43
New cards

steady

vững chắc_vững vàng (a)

44
New cards

disposable

, dùng một lần (a)

45
New cards

wasteful

gây lãng phí (a)

46
New cards

rigid

cứng rắn (a) = steady

47
New cards
density
mật độ_tỷ trọng (n)
48
New cards
intellectual
thuộc về trí tuệ (a)
49
New cards
debate
cuộc tranh luận (n)
50
New cards
broaden
mở rộng (v)
51
New cards
assume
giả định (v)
52
New cards
assumption
sự giả định
53
New cards
beyone
vượt ra khỏi... (prep_giới từ)
54
New cards
intent
mải mê
55
New cards
intention
ý định (n)
56
New cards

domination

sự thống trị (n)

57
New cards
dominate
chi phối
58
New cards
59
New cards
60
New cards
61
New cards
mitigate
giảm thiểu (v)
62
New cards
rather than being
thay vì = instead of
63
New cards

confined

bị giam hãm bị giới hạn (a)

64
New cards

pursue

đuổi, truy bắt (v)

65
New cards

pursuit

hành động đuổi theo, truy bắt (n)

66
New cards

nurture

nuôi nấng (v)

67
New cards

curious

tò mò (a)

68
New cards

curiousity

tính tò mò, sự ham hiểu biết (n)

69
New cards
reassess
đánh giá lại (v)
70
New cards
refine
trau dồi (v)
71
New cards
expertise
chuyên môn (n)
72
New cards
innovative
đổi mới (a)
73
New cards
74
New cards
75
New cards
workforce
lực lượng lao động (n)
76
New cards