Thẻ ghi nhớ: Cụm động từ (1) 30/5/2026 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:33 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

1. belong to

thuộc về

2
New cards

7. carry on

tiếp tục

3
New cards

8. carry out

tiến hành, thực hiện

4
New cards

9. cheer up

vui lên

5
New cards

10. close down

đóng cửa

6
New cards

2. break up

chia tay, chấm dứt mối quan hệ

7
New cards

3. bring along

mang theo

8
New cards

4. bring up

nuôi nấng, đề cập

9
New cards

5. call back

gọi lại

10
New cards

6. calm down

bình tĩnh lại

11
New cards

11. come across

tình cờ gặp

12
New cards

12. come back

quay lại

13
New cards

13. come down with

ngã bệnh

14
New cards

14. come on

bắt đầu xảy ra; bắt đầu hoạt động

15
New cards

15. cut down on

cắt giảm

16
New cards

16. deal with

giải quyết, đối mặt

17
New cards

17. drop out

bỏ học, bỏ cuộc

18
New cards

18. figure out

tìm ra, hiểu ra

19
New cards

19. find out

tìm ra, phát hiện ra

20
New cards

20. get around

di chuyển, đi lại

21
New cards

21. get back

trở về

22
New cards

22. get down

làm nản lòng, xuống

23
New cards

23. get into

bắt đầu làm gì đó (hoạt động, thói quen)

24
New cards

24. get on with

hỏa thuận, hòa hợp, tiếp tục

25
New cards

25. get over

vượt qua, hồi phục

26
New cards

26. get up

thức dậy

27
New cards

27. give back

trả lại

28
New cards

28. give up

từ bỏ

29
New cards

29. go into

đi sâu vào chi tiết, nghiên cứu kỹ lưỡng

30
New cards

30. go off

nổ tung; reo chuông; ôi thiu (thức ăn)

31
New cards

31. go out

ra ngoài; đi chơi; tăt (điện, đèn, lửa)

32
New cards

32. go over

xem lại

33
New cards

33. grow up

lớn lên; phát triển

34
New cards

34. hand in

nộp

35
New cards

35. hang out

đi chơi

36
New cards

36. help out

giúp đỡ

37
New cards

37. hold on

dừng lại, chờ chút

38
New cards

38. keep on

tiếp tục

39
New cards

39. keep up with

theo kịp

40
New cards

40. let in

cho vào

41
New cards

41. let out

cho ra, phát ra

42
New cards

42. live on

sống nhờ vào

43
New cards

43. look after

chăm sóc

44
New cards

44. look around

quan sát, thăm quan xung quanh

45
New cards

45. look at

nhìn vào, xem xét

46
New cards

46. look for

tìm kiếm

47
New cards

47. look forward to

mong đợi, trông ngóng

48
New cards

48. look up

tra cứu; tham khảo

49
New cards

49. make up

trang điểm; bịa chuyện; chiếm; làm hòa

50
New cards

50. note down

ghi chép

51
New cards

51. pass down

truyền lại, lưu truyền

52
New cards

52. pick up

cải thiện; trả lời điện thoại; đón ai đó

53
New cards

53. pull down

phá hủy, dỡ bỏ (tòa nhà)

54
New cards

54. put off

trì hoãn; khiến ai mất hứng

55
New cards

55. put on

mặc đồ; lừa ai, cố làm ai tin

56
New cards

56. put up

dựng lên, treo

57
New cards

57. put up with

chịu đựng

58
New cards

58. run out of

cạn kiệt, hết

59
New cards

59. set off

khởi hành; bắt đầu

60
New cards

60. set up

thiết lập, thành lập

61
New cards

61. sit down

ngồi xuống

62
New cards

62. take back

gợi nhớ; rút lại (lời nói); trả lại (hàng hóa)

63
New cards

63. take off

cất cánh; cởi đồ; trở nên thành công

64
New cards

64. take on

thuê, tuyển; đảm nhận công việc

65
New cards

65. take over

tiếp quản, thế chỗ

66
New cards

66. take up

bắt đầu theo đuổi thứ gì; chiếm (không gian, thời gian)

67
New cards

67. think about

suy nghĩ

68
New cards

68. throw away

vứt đi

69
New cards

69. top up

nạp thêm, đổ đầy

70
New cards

70. turn away

đuổi đi, từ chối cho vào

71
New cards

71. turn down

từ chối, vặn nhỏ (âm lượng)

72
New cards

72. turn into

biến thành, chuyển thành

73
New cards

73. turn off

tắt

74
New cards

74. turn on

bật

75
New cards

75. turn up

xuất hiện; tăng (âm lượng, cường độ)

76
New cards

76. warm up

làm ấm lên; khởi động

77
New cards

77. watch out

cẩn thận

78
New cards

78. work on

cải thiện, phát triển hoặc hoàn thành cái gì

79
New cards

79. work out

tập thể dục; tìm ra câu trả lời; tính toán ra

80
New cards

80. write down

ghi lại