Cam 12 - Test 2 - passage 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:35 AM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

figure (n)

sự tính toán bằng con số

2
New cards

cognitive (a)

thuộc về nhận thức, kinh nghiệm, hiểu biết

3
New cards

neurological system => neural (a)

hệ thần kinh // thuộc thần kinh

4
New cards

entire (a,n)

toàn bộ, toàn vẹn, hoàn toàn, thành 1 khối,1 mảng

5
New cards

sequent(ial) order

1 trật tự liên tiếp, liên tục

6
New cards

stage (n) nhiều nghĩa

  • giai đoạn

  • phạm vi hđong

7
New cards

auditory (a)

(thuộc) sự nghe, thính giác

8
New cards

corresponding (a)

tương ứng, tương đương = equivalent

9
New cards

regardless of

bất kể, mặc, dù có tnao (thì kiểu kme nó đ qtam , cứ LÀM)

10
New cards

compelling evidence

bằng chứng thuyết phục

11
New cards

activation (n)

sự kích hoạt

12
New cards

co-activation(n)

sự đồng kích hoạt

13
New cards

description (n) => (v):describe

sự mô tả, sự miêu tả

14
New cards

persistent (a)

dai dẳng, kiên trì, theo đến cùng

15
New cards

tip of the tongue

hiện tượng biết từ đó nhưng k bật dc nghĩa ra

vd: biết nghĩa nó nma chỉ mô tả dc nó th chứ k nhớ ra dc nghĩa tviet mặc dù đang rất cố nhớ

16
New cards

constant (a)

liên tục, luôn luôn, k nghỉ

17
New cards

excel (v) + in/at

trội hơn (về cgi)

18
New cards

perceptual (a) => perception (n)

thuộc cảm giác, giác quan, tri giác

19
New cards

sensory (a)

thuộc cảm giác, giác quan

20
New cards

intervene (v)=> intervening (a)

can thiệp , xen vào

21
New cards

considerably (adv)

= greatly

= significantly

lớn lao , đáng kể, nhiều

22
New cards

fundamental (a)

= basic

= crucial (nhẹ hơn important)

23
New cards

acquire (v) = gain = obtain = receive

đạt dc , giành dc, thu dc

24
New cards

interference (n) + in/with sth

sự can thiệp vào , xía vào, xen vào

25
New cards

to compensate SB for ST

đền bù, bồi thường

26
New cards

degenerative (a)

thoái hoá, suy giảm

tending to diminish in quality

27
New cards

severity (n) = harshness => severe(a)

nghiêm khắc, khốc liệt, gay go, dữ dội

28
New cards
29
New cards
30
New cards