Thẻ ghi nhớ: N3 - 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:23 PM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

西洋(せいよう)

TÂY DƯƠNG: Phương Tây, các nước phương Tây

2
New cards

苦しい(くるしい)

KHỔ: Khổ sở

3
New cards

他人(たにん)

THA NHÂN: Người khác

4
New cards

腹痛(ふくつう)

PHÚC THỐNG: Đau bụng

5
New cards

終点(しゅうてん)

CHUNG ĐIỂM: Trạm cuối, điểm cuối cùng

6
New cards

泣く(なく)

KHẤP: Khóc

7
New cards

帯(おび)

ĐỚI: Thắt lưng, dây đai (mặc Kimono)

8
New cards

郵便(ゆうびん)

BƯU TIỆN: Bưu điện

9
New cards

辺り(あたり)

BIÊN: Vùng lân cận, xung quanh đây

10
New cards

図(ず)

ĐỒ: Biểu đồ, bản đồ, hình vẽ

11
New cards

減る(へる)

GIẢM: Giảm đi, hao bớt

12
New cards

歩道(ほどう)

BỘ ĐẠO: Vỉa hè, đường đi bộ

13
New cards

打つ(うつ)

ĐẢ: Gõ (bàn phím), đánh, vỗ

14
New cards

性格(せいかく)

TÍNH CÁCH: Tính cách

15
New cards

淚(なみだ)

LỆ: Nước mắt

16
New cards

完全(かんぜん)

HOÀN TOÀN: Hoàn toàn

17
New cards

地面(じめん)

ĐỊA DIỆN: Mặt đất

18
New cards

移す(うつす)

DI: Chuyển, dời

19
New cards

呼吸(こきゅう)

HÔ HẤP: Thở, hô hấp

20
New cards

身長(しんちょう)

THÂN TRƯỜNG: Chiều cao

21
New cards

困る(こまる)

KHỐN: Gặp khó khăn

22
New cards

薬局(やっきょく)

DƯỢC CỤC: Hiệu thuốc

23
New cards

育てる(そだてる)

DỤC: Nuôi dưỡng, nuôi dạy

24
New cards

煙(けむり)

YÊN: Khói

25
New cards

森林(しんりん)

SÂM LÂM: Rừng

26
New cards

流す(ながす)

LƯU: Lan truyền, làm chảy

27
New cards

可能(かのう)

KHẢ NĂNG: Có thể

28
New cards

返信(へんしん)

PHẢN TÍN: Trả lời email

29
New cards

配る(くばる)

PHỐI: Phát, phân phát

30
New cards

石油(せきゆ)

THẠCH DU: Dầu mỏ

31
New cards

卒業式(そつぎょうしき)

TỐT NGHIỆP THỨC: Lễ tốt nghiệp

32
New cards

生徒(せいto)

SINH ĐỒ: Học sinh

33
New cards

父母(ふぼ)

PHỤ MẪU: Bố mẹ

34
New cards

産業(さんぎょう)

SẢN NGHIỆP: Ngành công nghiệp

35
New cards

加熱(かねつ)

GIA NHIỆT: Làm nóng

36
New cards

深く(ふかく)

THÂM: Sâu

37
New cards

感情(かんじょう)

CẢM TÌNH: Cảm xúc

38
New cards

残す(のこす)

TÀN: Để lại

39
New cards

順番(じゅんばん)

THUẬN PHIÊN: Thứ tự

40
New cards

勤める(つとめる)

CẦN: Làm việc

41
New cards