unit 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:33 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

a drunk man

một người đàn ông say rựu

2
New cards

bear children

sinh con / duy trì nòi giống

3
New cards

they thought that

họ nghĩ rằng / họ cho rằng

4
New cards

the explosion

vụ nổ

5
New cards

an act of irresponsibility

một hành động thiếu trách nhiệm

6
New cards

wheelchair

xe lăn

7
New cards

foldable wheelchair

xe lăn có thể gấp gọn

8
New cards

unkind remarks

những lời nhận xét khiếm nhã , không tử tế hoặc ác ý

9
New cards

specialize (v) + in

chuyên về

10
New cards

speciality (N)

nét đặc trưng , chuyên môn

11
New cards

edible (adj/n)

có thể ăn được / thức ăn ( số nhiều )

12
New cards

eatable (adj)

có thể ăn được

13
New cards

inedible

không ăn được

14
New cards

unpalatable

rất khó ăn

15
New cards

the english channel

eo biển manche

16
New cards

personal (adj)

cá nhân , riêng tư

17
New cards

describe (v)

mô tả , diễn tả

18
New cards

biography (n)

tiểu sử

19
New cards

autobiography (n)

tự truyện

20
New cards

professional (adj)

chuyên nghiệp

21
New cards

personally (adv)

đích thân , theo cá nhân

22
New cards

approve (v) + of

tán thành , chấp thuận

23
New cards

approval (n)

sự tán thành , sự chấp thuận

24
New cards

broadly (adv)

một cách rộng mở , rạng rỡ

25
New cards

to smile broadly

cười rất tươi

26
New cards

disapprove (v) + of

phản đối

27
New cards

Strongly (adv)

mạnh mẽ , cực kỳ

28
New cards

underage drinking

việc uống rựu bia khi chưa đủ tuổi quy định

29
New cards

minor (n)

người vị thành niên

30
New cards

legal age (n)

độ tuổi hợp pháp

31
New cards

prohibit (v)

cấm

32
New cards

compare (v) with / to

so sánh

33
New cards

quite (adv)

khá , tương đối

34
New cards

busy (adj)

đông đúc , bận rộn

35
New cards

compared to

so với

36
New cards

congested (adj)

bị tắc nghẽn

37
New cards

traffic jam (n)

sự tắc đường

38
New cards

rush hour (n)

giờ cao điểm

39
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ