Seoul 1A - Bài 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:37 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

골프

Golf

<p>Golf</p>
2
New cards

자전거

Xe đạp

<p>Xe đạp</p>
3
New cards

테니스

Tennis

<p>Tennis</p>
4
New cards

농구

Bóng rổ

<p>Bóng rổ</p>
5
New cards

축구

Bóng đá

<p>Bóng đá</p>
6
New cards

당구

Bi-a

<p>Bi-a</p>
7
New cards

스키

Trượt tuyết

<p>Trượt tuyết</p>
8
New cards

스케이트

Trượt băng

<p>Trượt băng</p>
9
New cards

피아노

Đàn piano

<p>Đàn piano</p>
10
New cards

기타

Đàn ghi-ta

<p>Đàn ghi-ta</p>
11
New cards

등산

Leo núi

<p>Leo núi</p>
12
New cards

게임

Game

<p>Game</p>
13
New cards

치다

Đánh, chơi (tennis, golf, ghi-ta)

<p>Đánh, chơi (tennis, golf, ghi-ta)</p>
14
New cards

타다

Cưỡi, lái, trượt (xe đạp, trượt băng, trượt tuyết)

15
New cards

하다

Làm, chơi (bóng rổ, bóng đá, leo núi)

16
New cards

걷다

Đi bộ

<p>Đi bộ</p>
17
New cards

가깝다

Gần

<p>Gần</p>
18
New cards

멀다

xa

<p>xa</p>
19
New cards

걸어서 가다

Đi bộ (cụm từ)

<p>Đi bộ (cụm từ)</p>
20
New cards

심심하다

Buồn chán (khi rảnh rỗi)

<p>Buồn chán (khi rảnh rỗi)</p>
21
New cards

피곤하다

Mệt mỏi

<p>Mệt mỏi</p>
22
New cards

크다

To, lớn

<p>To, lớn</p>
23
New cards

많다

(adj) nhiều, có nhiều

<p>(adj) nhiều, có nhiều</p>
24
New cards

한강공원

Công viên sông Hàn

<p>Công viên sông Hàn</p>
25
New cards

관악산

Núi Gwanak

<p>Núi Gwanak</p>
26
New cards

시청

Tòa thị chính

<p>Tòa thị chính</p>
27
New cards

찜질방

Phòng tắm hơi kiểu Hàn

<p>Phòng tắm hơi kiểu Hàn</p>
28
New cards

운동장

Sân vận động / Sân thể

<p>Sân vận động / Sân thể</p>
29
New cards

그런데

Nhưng mà / Nhân tiện

<p>Nhưng mà / Nhân tiện</p>
30
New cards

어떻게

Như thế nào / Bằng cách nào

<p>Như thế nào / Bằng cách nào</p>
31
New cards

자주

Thường xuyên

<p>Thường xuyên</p>
32
New cards

보통

Thông thường

<p>Thông thường</p>
33
New cards

정말

thật sự, rất

<p>thật sự, rất</p>
34
New cards

오후

buổi chiều

<p>buổi chiều</p>
35
New cards

아주

Rất

<p>Rất</p>
36
New cards

조금

Một chút

<p>Một chút</p>
37
New cards

다음

Lần sau, Tiếp theo

<p>Lần sau, Tiếp theo</p>
38
New cards

Lại nữa

39
New cards

미팅

Xem mặt theo nhóm (sinh viên)

<p>Xem mặt theo nhóm (sinh viên)</p>
40
New cards

소개팅

Xem mặt 1-1 (qua giới thiệu)

<p>Xem mặt 1-1 (qua giới thiệu)</p>
41
New cards

소개하다

Giới thiệu

<p>Giới thiệu</p>
42
New cards

웃어른

Người bề trên, Người lớn tuổi

<p>Người bề trên, Người lớn tuổi</p>
43
New cards

식혜

Nước gạo ngọt truyền thống

<p>Nước gạo ngọt truyền thống</p>
44
New cards

농구공

Quả bóng rổ

<p>Quả bóng rổ</p>
45
New cards

라켓

Vợt (tennis)

<p>Vợt (tennis)</p>
46
New cards

그래요

Được, đồng ý

<p>Được, đồng ý</p>
47
New cards

뉴스

tin tức, thời sự

<p>tin tức, thời sự</p>
48
New cards

음악

âm nhạc

<p>âm nhạc</p>
49
New cards

듣다

nghe

<p>nghe</p>
50
New cards

tốt, giỏi (adv)

<p>tốt, giỏi (adv)</p>
51
New cards

늦잠을 자다

ngủ dậy muộn, ngủ nướng

<p>ngủ dậy muộn, ngủ nướng</p>
52
New cards

늦게 일어나다

dậy trễ

<p>dậy trễ</p>
53
New cards

낮잠을 자다

ngủ trưa

<p>ngủ trưa</p>
54
New cards

여행을 하다

đi du lịch

<p>đi du lịch</p>