1/145
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
the + N (số ít)
nói chung
fertile soil (n)
đất màu mỡ
ploughs
cày xới
leads to = results in
dẫn đến
be surrounded by sth
dc bao quanh bởi
delay + Ving
call for
yêu cầu
tuna
cá ngừ
slice (n)
lát miếng
tin (n)
hộp, lon
be known for sth
without +Ving
help sb + toV/Vbare
distract sb (from/doing) sth
diíease (n)
bệnh tật
overall
toàn thể
function (n)
chức năng
associations
sự kết hợp, liên kết
myths (n)
thần thoại
ancient times
thời kì cổ đại
be crucial for ..
hazards (n)
nguy hiểm
promptly (adv)
kịp thời
mispronounced
phát âm sai
figures (n)
nhân vật, hình dáng, dáng vẻ
composition (n)
sự sáng tác
distribute sth to sb/sth
phân phối…
divide sth into sth
appeal to sth/sb
hấp dẫn ai/cgi …
be involve with = be connect with
revolutionize (v)
cách mạng hoá
barrier (n)
rào cản
prospects
triển vọng
organisms
sinh vật
policies (n)
chính sách
play a vital role in sth
vai trò thiết yếu
consumption (n)
sự tiêu thụ
alarm
báo động
breed (v)
sinh sản
disturb (v)
xáo trộn, làm phiền
requires
đòi hỏi
demand
nhu cầu
make a donation to…
volunteer + toV
encourage
khuyến khích
native (n)
ng bản địa
relatives (n)
họ hàng
opening ceremony (n)
lễ khai mạc
pass on sth to sb
truyền lại cgi cho ai
legends
giai thoại
immerse..in sth
đắm mình vào
territory (n)
lãnh thổ
bottom
đáy
budget (n)
ngân sách
arrange
sắp xếp
hunt for
săn tìm
expertise (n)
chuyên môn
strive = try
nỗ lực
evaluate (v)
đánh giá
tolerance for
khả năng chịu đựng
orientation (n)
định hướng
reputation (n)
uy tín
purchasing
mua hàng
face recognition
conduct laboratory (n)
tiến hành thí nghiệm
Uranus (n)
Thiên Vương tinh
Pluto (n)
Diêm Vương tinh
Saturn (n)
Sao Thổ
Mercury (n)
Sao Thuỷ
Neptune (n)
Sao Hải Vương
strike (v)
đình công
oppose (v)
phản đối
beyond
vượt ra
occasion (n)
dịp, cơ hội
trace
dấu vết
hurricanes (n)
bão
well-established (a)
thiết lập vững chắc, ổn định
civilizations (n)
các nền văn minh
seminar (n)
hội thảo
context (n)
ngữ cảnh
prestigious (a)
có danh tiếng, uy tín
have/gain access to sth
tiếp cận/truy cập cgi ..
engaging in = pursue (v)
theo đuổi
obtain (v)
đạt được
perspective
góc nhìn, quan điểm
population growth (n)
sự tăng dân số
register (n)
sổ đăng kí
bacteria
vi khuẩn
kidney
thận
liver (n)
gan
stomach (n)
dạ dày
immortal
bất tử
sterile - fertile
vô sinh - tăng khả năng sinh
evolved
tiến hoá
Attitudes towards
thái độ đối với
norm
chuẩn mực
stereotype
khuôn mẫu, định kiến
graceful
duyên dáng
accustomed to +Ving
quen thuộc
be appreciative of sth
trân trọng/ tán thưởng cgi ..