advance 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:42 AM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Succinct

/səkˈsɪŋkt/

Adj Ngắn gọn, súc tích.
Dùng để khen ngợi cách diễn đạt ít lời nhưng đầy đủ ý nghĩa.


👉 Ví dụ: Keep your letter succinct and to the point.
2
New cards

Superstitious

/ˌsuː.pəˈstɪʃ.əs/

Adj Mê tín.
Tin vào những điều kỳ bí, điềm báo hoặc vận may rủi.


👉 Ví dụ: I'm a bit superstitious about walking under ladders.
3
New cards

Surveillance

/səˈveɪ.ləns/

Noun Sự giám sát, sự theo dõi. Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh (camera giám sát).

👉 Ví dụ: The bank is under 24-hour video surveillance.

4
New cards

Sweatshop

/ˈswet.ʃɒp/

Noun Xưởng bóc lột lao động.
Nơi công nhân làm việc cực nhọc với lương thấp và điều kiện tồi tệ.


👉 Ví dụ: Many famous brands have been accused of using sweatshops.
5
New cards

Swiftly

/ˈswɪft.li/

Adv Một cách nhanh chóng, mau lẹ.
Đồng nghĩa với "quickly" nhưng mang sắc thái uyển chuyển, dứt khoát hơn.


👉 Ví dụ: The government responded swiftly to the crisis.
6
New cards
Sworn enemy
Noun Phrase Kẻ thù không đội trời chung.
Những người đã thề là sẽ ghét bỏ hoặc chống lại nhau mãi mãi.


👉 Ví dụ: The two countries have been sworn enemies for decades.
7
New cards

Syllabus

/ˈsɪl.ə.bəs/

Noun Đề cương bài học, chương trình học.
Danh sách các chủ đề sẽ được dạy trong một khóa học.


👉 Ví dụ: Is American history on the syllabus this year?
8
New cards

Sympathetic

/ˌsɪm.pəˈθet.ɪk/

Adj Đồng cảm, đáng mến.
Thể hiện sự thấu hiểu và quan tâm đến nỗi đau của người khác.


👉 Ví dụ: My boss was very sympathetic when I explained my situation.
9
New cards

Tactless

/ˈtækt.ləs/

Adj Thiếu tinh tế, không khéo xử sự.
Nói hoặc làm điều gì đó khiến người khác tổn thương mà không hề hay biết.


👉 Ví dụ: It was tactless of you to ask about his ex-girlfriend.
10
New cards

Tame

/teɪm/

Adj / Verb
(Adj) Đã thuần hóa, hiền lành;


(Verb) Thuần hóa.

Trái nghĩa với "wild" (hoang dã).


👉 Ví dụ: The bird became so tame that it would eat from my hand
11
New cards
Tantamount


/ˈtæn.tə.maʊnt/
Adj Tương đương với, có giá trị ngang với.
Cấu trúc: Tantamount to something. Thường dùng cho các tình huống tiêu cực.


👉 Ví dụ: Her refusal to answer was tantamount to an admission of guilt.
12
New cards
Techie


/ˈtek.i/
Noun Người yêu công nghệ, chuyên gia công nghệ.
Từ thân mật để chỉ người rất am hiểu hoặc thích thú với máy móc, phần mềm.


👉 Ví dụ: You should ask the techies in the IT department to fix your laptop.
13
New cards
Tedious


/ˈtiː.di.əs/
Adj Chán ngắt, tẻ nhạt, dài dòng.
Thường dùng cho các công việc lặp đi lặp lại gây mệt mỏi.


👉 Ví dụ: The job was tedious but it paid well.
14
New cards
Tenet


/ˈten.ɪt/
Noun Giáo lý, nguyên lý, niềm tin cốt lõi.
Những nguyên tắc cơ bản của một lý thuyết, tôn giáo hay tổ chức.


👉 Ví dụ: Non-violence is a central tenet of their philosophy.
15
New cards
Terror


/ˈter.ər/
Noun Sự kinh hoàng, khiếp sợ.
Cảm giác sợ hãi tột độ hoặc hành động gây ra sự sợ hãi.


👉 Ví dụ: The children were filled with terror when the storm hit.
16
New cards

Tertiary

/ˈtɜː.ʃər.i/

Adj (Giáo dục) Cấp ba, đại học; (Kinh tế) Ngành dịch vụ.
Ở Việt Nam, ta thường hiểu là giáo dục sau phổ thông (đại học/cao đẳng).


👉 Ví dụ: More students are choosing tertiary education after finishing high school.
17
New cards

Therapeutic

/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/

Adj | Có tính trị liệu, giúp thư giãn/chữa lành. | Một hoạt động giúp bạn thấy thoải mái và giảm căng thẳng.

👉 Ví dụ: I find gardening very therapeutic after a stressful day.

18
New cards

Thereby /ˌðeəˈbaɪ/

Adverb | Bằng cách đó, do đó. | Dùng để chỉ kết quả của một hành động vừa được nhắc tới (Formal).

👉 Ví dụ: He signed the contract, thereby confirming his agreement.

19
New cards

Thesis

/ˈθiː.sɪs/

| Noun | Luận văn, luận án; Luận điểm. | Một bài viết nghiên cứu dài để lấy bằng đại học/thạc sĩ/tiến sĩ.

👉 Ví dụ: She is writing her thesis on climate change.

20
New cards

Thought-provoking

/ˈθɔːt.prəˌvəʊ.kɪŋ/

Adj | Đáng suy ngẫm, gợi suy nghĩ. | Thứ gì đó khiến bạn phải suy nghĩ nghiêm túc về nó.

👉 Ví dụ: It was a thought-provoking documentary about the future of AI.

21
New cards

Threefold

/ˈθriː.fəʊld/

Adj / Adv | Gấp ba lần.

👉 Ví dụ: There has been a threefold increase in the price of gas.

22
New cards

Thrifty

/ˈθrɪf.ti/

Adj | Tiết kiệm, tằn tiện. | Dùng tiền một cách cẩn thận, không lãng phí (mang nghĩa tích cực).

👉 Ví dụ: They have always been thrifty, so they could afford a new house.

23
New cards

Thrive (on)

/θraɪv/

Verb | Phát triển mạnh, thịnh vượng; Phát huy tốt trong... | Phát triển rất tốt trong một điều kiện nào đó.

👉 Ví dụ: Some people thrive on stress, while others can't handle it.

24
New cards
Strut


/strʌt/
Động từ (Verb) Đi khệnh khạng, đi vênh váo.
Dáng đi tự mãn, kiêu ngạo hoặc quá tự tin vào bản thân.


👉 Ví dụ: The players strutted onto the field after their big win.
25
New cards
Student-led
Tính từ (Adj) Do học sinh/sinh viên dẫn dắt/lãnh đạo.
Thường nói về các dự án, câu lạc bộ hoặc phong trào mà sinh viên tự quản lý.


👉 Ví dụ: The university has many student-led organizations.
26
New cards
Stumbling block


/ˈstʌm.blɪŋ ˌblɒk/
Danh từ (Noun) Vật cản, trở ngại.
Một khó khăn ngăn cản bạn đạt được điều gì đó hoặc tiến về phía trước.


👉 Ví dụ: Money was the main stumbling block in their relationship.
27
New cards
Subject matter


/ˈsʌb.dʒekt ˌmæt.ər/
Danh từ (Noun) Nội dung, chủ đề (của cuốn sách, bài nói, môn học).
Những gì được thảo luận hoặc trình bày trong một tác phẩm/khóa học.


👉 Ví dụ: The subject matter of the documentary was quite controversial.
28
New cards
Subsidised (Subsidized)


/ˈsʌb.sɪ.daɪzd/
Tính từ (Adj) Được trợ cấp, được bao cấp.
Thứ gì đó được chính phủ hoặc tổ chức hỗ trợ một phần chi phí.


👉 Ví dụ: The company provides subsidised meals for all employees.
29
New cards
Subsidy


/ˈsʌb.sɪ.di/
Danh từ (Noun) Tiền trợ cấp, tiền bao cấp.
Khoản tiền mà chính phủ/tổ chức trả để giữ giá sản phẩm thấp hoặc giúp DN duy trì hoạt động.


👉 Ví dụ: The government is increasing the subsidy on farming.
30
New cards
Substandard


/ˌsʌbˈstæn.dəd/
Tính từ (Adj) Dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng.
Chất lượng thấp hơn mức có thể chấp nhận được.


👉 Ví dụ: The workers were living in substandard housing.
31
New cards
Substantive


/səbˈstæn.tɪv/
Tính từ (Adj) Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực chất.
Dùng cho các vấn đề nghiêm túc, có thật, thay vì chỉ là bề nổi.


👉 Ví dụ: We need to have a substantive discussion about the future of the company