1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Succinct
/səkˈsɪŋkt/
Superstitious
/ˌsuː.pəˈstɪʃ.əs/
Surveillance
/səˈveɪ.ləns/
Noun Sự giám sát, sự theo dõi. Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh (camera giám sát).
👉 Ví dụ: The bank is under 24-hour video surveillance.
Sweatshop
/ˈswet.ʃɒp/
Swiftly
/ˈswɪft.li/
Syllabus
/ˈsɪl.ə.bəs/
Sympathetic
/ˌsɪm.pəˈθet.ɪk/
Tactless
/ˈtækt.ləs/
Tame
/teɪm/
Tertiary
/ˈtɜː.ʃər.i/
Therapeutic
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
Adj | Có tính trị liệu, giúp thư giãn/chữa lành. | Một hoạt động giúp bạn thấy thoải mái và giảm căng thẳng.
👉 Ví dụ: I find gardening very therapeutic after a stressful day.
Thereby /ˌðeəˈbaɪ/
Adverb | Bằng cách đó, do đó. | Dùng để chỉ kết quả của một hành động vừa được nhắc tới (Formal).
👉 Ví dụ: He signed the contract, thereby confirming his agreement.
Thesis
/ˈθiː.sɪs/
| Noun | Luận văn, luận án; Luận điểm. | Một bài viết nghiên cứu dài để lấy bằng đại học/thạc sĩ/tiến sĩ.
👉 Ví dụ: She is writing her thesis on climate change.
Thought-provoking
/ˈθɔːt.prəˌvəʊ.kɪŋ/
Adj | Đáng suy ngẫm, gợi suy nghĩ. | Thứ gì đó khiến bạn phải suy nghĩ nghiêm túc về nó.
👉 Ví dụ: It was a thought-provoking documentary about the future of AI.
Threefold
/ˈθriː.fəʊld/
Adj / Adv | Gấp ba lần.
👉 Ví dụ: There has been a threefold increase in the price of gas.
Thrifty
/ˈθrɪf.ti/
Adj | Tiết kiệm, tằn tiện. | Dùng tiền một cách cẩn thận, không lãng phí (mang nghĩa tích cực).
👉 Ví dụ: They have always been thrifty, so they could afford a new house.
Thrive (on)
/θraɪv/
Verb | Phát triển mạnh, thịnh vượng; Phát huy tốt trong... | Phát triển rất tốt trong một điều kiện nào đó.
👉 Ví dụ: Some people thrive on stress, while others can't handle it.