Send a link to your students to track their progress
29 Terms
1
New cards
Về mặt giải phẫu, kết mạc được cấu tạo như thế nào?<br>A. Là một lớp sừng hóa giống như da để bảo vệ mắt<br>B. Là một lớp tổ chức như da nhưng KHÔNG có lớp sừng nên rất mịn và mỏng như niêm mạc<br>C. Là môi trường trong suốt và vô mạch hoàn toàn<br>D. Là lớp cấu trúc dày đục nối từ mống mắt đến võng mạc
B. Là một lớp tổ chức như da nhưng KHÔNG có lớp sừng nên rất mịn và mỏng như niêm mạc<br><br>👉 Giải thích: Mục 1 Đại cương mô tả kết mạc là tổ chức như da nhưng không có lớp sừng (lớp keratin), do đó nó có tính chất mịn, mỏng như niêm mạc và quan sát rõ hệ thống mạch máu.
2
New cards
Kết mạc được chia ra làm bao nhiêu phần giải phẫu chính?<br>A. 2 phần: Kết mạc nhãn cầu và kết mạc sụn mi<br>B. 3 phần: Kết mạc sụn mi, kết mạc cùng đồ, kết mạc nhãn cầu<br>C. 4 phần bao gồm cả giác mạc<br>D. Chỉ có 1 phần duy nhất bao phủ toàn bộ phía trước mắt
B. 3 phần: Kết mạc sụn mi, kết mạc cùng đồ, kết mạc nhãn cầu<br><br>👉 Giải thích: Giải phẫu kết mạc được chia làm 3 vùng rõ rệt: kết mạc lót sụn mi, kết mạc vùng nếp gấp cùng đồ và kết mạc phủ lên nhãn cầu.
3
New cards
Cấu trúc phụ nào sau đây nằm ở góc trong của mắt cùng với kết mạc?<br>A. Cục lệ và tuyến lệ chính<br>B. Nếp bán nguyệt và cục lệ<br>C. Sụn mi và ống lệ tỵ<br>D. Mộng thịt và gai thị
B. Nếp bán nguyệt và cục lệ<br><br>👉 Giải thích: Mục 1 ghi nhận ở góc trong mắt có các cấu trúc phụ thuộc kết mạc là nếp bán nguyệt và cục lệ.
4
New cards
Tại sao việc chẩn đoán chính xác căn nguyên của viêm kết mạc lại rất khó khăn?<br>A. Vì một tác nhân gây ra nhiều bệnh cảnh, nhiều tác nhân gây cùng một bệnh cảnh, và nhiều tác nhân có thể phối hợp chung<br>B. Vì vi khuẩn gây bệnh luôn luôn kháng thuốc<br>C. Vì triệu chứng đau nhức quá dữ dội làm bệnh nhân không cho khám<br>D. Vì không có bất kỳ biểu hiện đỏ mắt nào trên lâm sàng
A. Vì một tác nhân gây ra nhiều bệnh cảnh, nhiều tác nhân gây cùng một bệnh cảnh, và nhiều tác nhân có thể phối hợp chung<br><br>👉 Giải thích: Đây là 3 lý do kinh điển khiến việc xác định đúng thủ phạm gây viêm kết mạc cực kỳ khó khăn trên thực tế lâm sàng nếu không có xét nghiệm vi sinh.
5
New cards
Tỷ lệ bệnh nhân đến khám vì viêm kết mạc (tính gộp cả bệnh mắt hột và biến chứng) chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng số ca đỏ mắt?<br>A. Khoảng 30 - 40%<br>B. Chiếm từ 70 - 80%<br>C. Khoảng 10%<br>D. Chiếm tỷ lệ rất hiếm, dưới 1%
B. Chiếm từ 70 - 80%<br><br>👉 Giải thích: Viêm kết mạc là bệnh lý phổ biến nhất, chiếm từ 70 - 80% tổng số bệnh nhân đến khám vì triệu chứng đỏ mắt.
6
New cards
Tính chất mùa và dịch của bệnh viêm kết mạc cấp diễn ra như thế nào?<br>A. Chỉ xuất hiện lẻ tẻ vào mùa thu<br>B. Thường xuất hiện dịch viêm kết mạc cấp vào mùa hè và mùa đông, phân bố nhiều ở nơi tập trung đông dân<br>C. Bệnh không bao giờ lây thành dịch<br>D. Chỉ bùng dịch ở trẻ sơ sinh vào mùa mưa
B. Thường xuất hiện dịch viêm kết mạc cấp vào mùa hè và mùa đông, phân bố nhiều ở nơi tập trung đông dân<br><br>👉 Giải thích: Đặc điểm dịch tễ ghi nhận viêm kết mạc thường bùng phát thành dịch lớn vào mùa hè và mùa đông, đặc biệt ở trường học, ký túc xá, doanh trại.
7
New cards
Tác nhân virus nào thường là nguyên nhân gây ra các vụ dịch viêm kết mạc cấp tập trung đông người?<br>A. Herpes simplex và Varicella zoster<br>B. Adenovirus hoặc Picornavirus<br>C. Cytomegalovirus và virus HIV<br>D. Virus cúm và Rubella
B. Adenovirus hoặc Picornavirus<br><br>👉 Giải thích: Trong các vụ dịch viêm kết mạc lớn, tác nhân phổ biến nhất lây lan nhanh qua không khí và tiếp xúc là nhóm Adenovirus hoặc Picornavirus.
8
New cards
Bệnh nhân bị AIDS có nguy cơ cao rất dễ bị biến chứng viêm kết mạc do tác nhân nào?<br>A. Nhiễm vi trùng mủ xanh<br>B. Nhiễm nấm Candida<br>C. Nhiễm Herpes simplex mắt<br>D. Nhiễm Chlamydia trachomatis
C. Nhiễm Herpes simplex mắt<br><br>👉 Giải thích: Mục 2 (Dịch tễ học) nhấn mạnh người suy giảm miễn dịch nghiêm trọng như bệnh nhân AIDS rất dễ bị biến chứng nhiễm Herpes simplex ở mắt.
9
New cards
Triệu chứng CƠ NĂNG điển hình của viêm kết mạc thông thường gồm những gì?<br>A. Đau nhức dữ dội lan nửa đầu, mắt nhìn mờ đi rõ rệt<br>B. Cảm giác cộm, nóng, ngứa ở mắt; xốn mắt như có dị vật; chảy nước mắt<br>C. Không đau, không đỏ nhưng thấy ruồi bay trước mắt<br>D. Nhìn một hóa hai, buồn nôn liên tục
B. Cảm giác cộm, nóng, ngứa ở mắt; xốn mắt như có dị vật; chảy nước mắt<br><br>👉 Giải thích: Viêm kết mạc gây phản ứng kích thích tại chỗ làm bệnh nhân cộm xốn, nóng ngứa và chảy nước mắt (không kèm đau nhức sâu hay giảm thị lực).
10
New cards
Theo "Quy tắc sinh tử", một khi bệnh nhân viêm kết mạc xuất hiện triệu chứng ĐAU NHIỀU, SỢ ÁNH SÁNG hoặc MỜ MẮT thì chứng tỏ điều gì?<br>A. Bệnh nhân đang bị phản ứng phụ của thuốc nhỏ mắt<br>B. Bệnh đã có biến chứng ở giác mạc hoặc có kèm theo tình trạng viêm mống mắt<br>C. Bệnh nhân đã hoàn toàn khỏi bệnh<br>D. Bệnh đang chuyển sang giai đoạn mãn tính lành tính
B. Bệnh đã có biến chứng ở giác mạc hoặc có kèm theo tình trạng viêm mống mắt<br><br>👉 Giải thích: Đây là dấu hiệu cảnh báo đỏ (Red flag). Viêm kết mạc thông thường KHÔNG ĐAU, KHÔNG MỜ. Nếu xuất hiện các dấu hiệu trên, chứng tỏ tổn thương đã xâm lấn vào giác mạc hoặc màng bồ đào bên trong.
11
New cards
Đặc điểm tổn thương "Cương tụ kết mạc" có sự phân bố vùng màu đỏ rõ rệt nhất ở đâu?<br>A. Chỉ đỏ rực ở vùng giác mạc trung tâm<br>B. Đỏ rõ rệt nhất ở kết mạc sụn mi và cùng đồ, đỏ rất ít ở vùng kết mạc nhãn cầu<br>C. Tập trung đỏ rực ở vùng rìa giác mạc và nhạt dần ra xa<br>D. Đỏ tập trung ở toàn bộ củng mạc sâu
B. Đỏ rõ rệt nhất ở kết mạc sụn mi và cùng đồ, đỏ rất ít ở vùng kết mạc nhãn cầu<br><br>👉 Giải thích: Cương tụ kết mạc (cương tụ nông) dãn mạch máu từ ngoài vào trong, nên vùng sụn mi và nếp gấp cùng đồ bị đỏ đậm nhất, càng tiến về phía rìa nhãn cầu càng nhạt đi.
12
New cards
Tổn thương "Gai máu (Nhú)" trong viêm kết mạc được hình thành do đâu?<br>A. Do sự quá sản các hạt lympho dưới biểu mô<br>B. Do phản ứng của kết mạc làm phát triển các nụ mạch máu, mỗi nụ mạch máu là trung tâm của một gai<br>C. Do chất xuất tiết lắng đọng đóng tảng dưới kết mạc<br>D. Do vỡ mạch máu lớn lan tỏa
B. Do phản ứng của kết mạc làm phát triển các nụ mạch máu, mỗi nụ mạch máu là trung tâm của một gai<br><br>👉 Giải thích: Nhú (gai máu) là cấu trúc phản ứng có lõi là một mạch máu tân sinh ở trung tâm tỏa ra nuôi các tế bào biểu mô sung huyết.
13
New cards
Hình thái "Gai to, dẹt và chồng chất lên nhau" làm kết mạc sụn mi trên giống như LÁT GẠCH thường thấy khi nào?<br>A. Khi kết mạc có bề màng mịn như nhung<br>B. Khi xuất hiện sự quá sản hạt lympho<br>C. Khi các nụ mạch máu phát triển quá mức, to dẹt và chồng chất (thường gặp trong viêm kết mạc mùa xuân)<br>D. Khi hình thành lớp giả mạc bám chặt sụn mi
C. Khi các nụ mạch máu phát triển quá mức, to dẹt và chồng chất (thường gặp trong viêm kết mạc mùa xuân)<br><br>👉 Giải thích: Đây là mô tả lâm sàng kinh điển của nhú gai khổng lồ hình lát gạch đá hoa, đặc trưng cho phản ứng viêm kéo dài (thường do dị ứng như viêm kết mạc mùa xuân).
14
New cards
Tổn thương "Hạt (Follicles)" trong viêm kết mạc có bản chất là gì?<br>A. Là khối bã đậu do trực khuẩn lao tạo ra<br>B. Là biểu hiện của sự quá sản các hạt lympho dưới biểu mô làm các hạt này to ra<br>C. Là nụ mạch máu trung tâm lồi lên<br>D. Là u lành tính xâm lấn từ rìa giác mạc
B. Là biểu hiện của sự quá sản các hạt lympho dưới biểu mô làm các hạt này to ra<br><br>👉 Giải thích: Hạt (Follicle) khác với Nhú (Gai). Hạt là một tổ chức lympho phì đại, có dạng nửa hình cầu, trong hoặc trắng/vàng đục.
15
New cards
Điểm khác biệt giải phẫu ĐẶC TRƯNG NHẤT giữa "Hạt (Follicles)" và "Nhú (Gai)" là gì?<br>A. Hạt luôn luôn gây mù mắt, nhú thì không<br>B. Hạt KHÔNG có mạch máu ở trung tâm, mạch máu phân bố bao quanh hạt; Nhú CÓ nụ mạch máu ở trung tâm<br>C. Hạt có màu đỏ tía rực rỡ, nhú có màu trắng trong suốt<br>D. Hạt nằm trên giác mạc, nhú nằm ở kết mạc
B. Hạt KHÔNG có mạch máu ở trung tâm, mạch máu phân bố bao quanh hạt; Nhú CÓ nụ mạch máu ở trung tâm<br><br>👉 Giải thích: Đây là tiêu chuẩn vàng để soi bóng kính phân biệt: Nhú có trục lõi mạch máu ở chính giữa; Hạt là khối lympho vô mạch ở trung tâm, mạch máu chỉ chạy len lỏi ở rìa bao quanh hạt.
16
New cards
Tiến triển mãn tính của viêm kết mạc có hạt lâu ngày sẽ để lại hệ quả gì?<br>A. Mộng thịt độ III<br>B. Hạt bị vôi hóa thành những cục sạn calci dưới kết mạc<br>C. Biến chứng bong võng mạc toàn bộ<br>D. Gây loét Mooren hoại tử rìa giác mạc
B. Hạt bị vôi hóa thành những cục sạn calci dưới kết mạc<br><br>👉 Giải thích: Khi quá trình viêm hạt thoái triển kéo dài, các mô viêm hoại tử sẽ bị lắng đọng canxi tạo thành các nốt sạn vôi (sạn calci) cộm xốn dưới kết mạc mi.
17
New cards
Chẩn đoán xác định viêm kết mạc ở tuyến cơ sở dựa vào tiêu chuẩn nào?<br>A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể<br>B. Nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ<br>C. Chỉ căn cứ vào các tổn thương trên kết mạc gồm: cương tụ, phù nề, tiết tố, gai máu và hạt...<br>D. Đo nhãn áp bằng nhãn áp kế Schiotz
C. Chỉ căn cứ vào các tổn thương trên kết mạc gồm: cương tụ, phù nề, tiết tố, gai máu và hạt...<br><br>👉 Giải thích: Bệnh cảnh viêm kết mạc rất rõ ràng ở phần trước, nên chẩn đoán xác định chỉ cần dựa vào các dấu hiệu thực thể trực tiếp tại kết mạc (việc chẩn đoán nguyên nhân mới cần xét nghiệm).
18
New cards
Trong xét nghiệm tế bào học, nếu chất tiết kết mạc có biểu hiện TĂNG LYMPHOCYTE thì nghĩ tới tác nhân gì?<br>A. Nguyên nhân do vi khuẩn<br>B. Nguyên nhân do dị ứng<br>C. Nguyên nhân do virus<br>D. Nhiễm vi khuẩn nội bào Chlamydia
C. Nguyên nhân do virus<br><br>👉 Giải thích: Lymphocyte (bạch cầu lympho) là tế bào viêm đặc trưng cho đáp ứng miễn dịch chống lại virus.
19
New cards
Trong xét nghiệm tế bào học, nếu xuất hiện nhiều tế bào ĐA NHÂN trung tính thì định hướng nguyên nhân do gì?<br>A. Nguyên nhân do virus<br>B. Nguyên nhân do vi khuẩn<br>C. Nguyên nhân do dị ứng (phấn hoa)<br>D. Nguyên nhân do nhiễm độc hóa chất
B. Nguyên nhân do vi khuẩn<br><br>👉 Giải thích: Bạch cầu đa nhân trung tính là quân chủ lực của cơ thể dùng để thực bào tiêu diệt vi trùng (vi khuẩn) cấp tính.
20
New cards
Tình trạng "Màng máu giả" trên giác mạc là biến chứng thường gặp trong bệnh lý nào?<br>A. Bệnh mắt hột<br>B. Bệnh viêm kết mạc mùa xuân<br>C. Bệnh viêm loét giác mạc do phế cầu<br>D. Bệnh đục thủy tinh thể quá chín
B. Bệnh viêm kết mạc mùa xuân<br><br>👉 Giải thích: Mục 7.2 phân biệt rõ: Màng máu giác mạc thực sự gặp trong bệnh mắt hột (pannus); còn màng máu giả thì gặp trong bệnh viêm kết mạc mùa xuân do dị ứng.
21
New cards
Đối với viêm kết mạc, thầy thuốc tuyến cơ sở được quyền điều trị bằng thuốc nhỏ mắt kháng sinh nhưng kỷ luật chuyển tuyến là gì?<br>A. Chuyển tuyến ngay lập tức ngay ngày đầu tiên<br>B. Điều trị duy trì bằng corticoid liên tục trong 1 tháng<br>C. Nếu sau 1 tuần điều trị không cải thiện thì bắt buộc phải khuyên bệnh nhân đến tuyến chuyên khoa<br>D. Cho bệnh nhân xuất viện tự mua thuốc uống
C. Nếu sau 1 tuần điều trị không cải thiện thì bắt buộc phải khuyên bệnh nhân đến tuyến chuyên khoa<br><br>👉 Giải thích: Giới hạn điều trị an toàn tại tuyến cơ sở là 1 tuần. Nếu không bớt chứng tỏ vi khuẩn kháng thuốc, có biến chứng sâu, hoặc chẩn đoán nhầm thành bệnh lý khác (như glaucoma, viêm màng bồ đào).
22
New cards
Trong 4 nguyên tắc bắt buộc khi nhỏ thuốc nước, giới hạn thời gian an toàn của một lọ thuốc là bao nhiêu?<br>A. Mỗi lọ dùng chung cho nhiều bệnh nhân trong gia đình<br>B. Mỗi lọ thuốc không dùng quá 15 ngày sau khi mở nắp<br>C. Sử dụng đến khi thuốc hết hạn sử dụng in trên vỏ hộp<br>D. Thuốc phải được pha loãng bằng nước mắt nhân tạo trước khi nhỏ
B. Mỗi lọ thuốc không dùng quá 15 ngày sau khi mở nắp<br><br>👉 Giải thích: Thuốc nhỏ mắt rất dễ bị nhiễm khuẩn từ môi trường không khí hoặc từ lông mi bệnh nhân. Hạn sử dụng an toàn tối đa sau khi mở niêm phong nắp chỉ là 15 ngày.
23
New cards
Điều trị viêm kết mạc do vi khuẩn CÓ NGUY CƠ gì ở mắt còn lại khiến bác sĩ phải yêu cầu nhỏ thuốc cho cả 2 mắt?<br>A. Mắt thứ hai sẽ bị đục thủy tinh thể do lây lan dịch kính<br>B. Mắt thứ hai có nguy cơ bị lây bệnh sau 24 - 48 giờ<br>C. Nhỏ 1 bên gây mất cân bằng nhãn áp hai mắt<br>D. Nhỏ 1 bên gây loạn thị cơ năng bù trừ
B. Mắt thứ hai có nguy cơ bị lây bệnh sau 24 - 48 giờ<br><br>👉 Giải thích: Viêm kết mạc vi khuẩn lây lan rất nhanh qua đường tiếp xúc tay-mắt, nên mắt còn lại gần như chắc chắn sẽ bị lây sau 1-2 ngày, do đó phải nhỏ thuốc phòng ngừa và điều trị cho cả hai mắt.
24
New cards
Khi có sự KHÔNG PHÙ HỢP giữa lâm sàng và kết quả cận lâm sàng (kháng sinh đồ) trong điều trị viêm kết mạc, bác sĩ phải ưu tiên dựa vào đâu?<br>A. Bắt buộc đổi thuốc theo kháng sinh đồ bằng mọi giá<br>B. Bắt buộc dựa vào lâm sàng (nếu lâm sàng đang đáp ứng tốt thì vẫn giữ nguyên thuốc)<br>C. Ngừng toàn bộ thuốc, cho bệnh nhân xuất viện<br>D. Chuyển sang phẫu thuật ghép kết mạc
B. Bắt buộc dựa vào lâm sàng (nếu lâm sàng đang đáp ứng tốt thì vẫn giữ nguyên thuốc)<br><br>👉 Giải thích: Đây là "Ngoại lệ quan trọng". Xét nghiệm vi sinh đôi khi bị tạp nhiễm hoặc sai số. Nếu trên mắt bệnh nhân thuốc đang dùng vẫn làm giảm viêm tốt (đáp ứng lâm sàng) thì phải tin vào lâm sàng và không cần đổi thuốc.
25
New cards
Nếu viêm kết mạc vi khuẩn điều trị 1 tuần không kết quả, bác sĩ CẦN NGHĨ ĐẾN 3 trường hợp nào để xử trí?<br>A. Bệnh chuyển thành ung thư, nhãn viêm giao cảm, tăng nhãn áp<br>B. Chẩn đoán sai, có nhiều tác nhân phối hợp, bệnh nhân bị dị ứng với chính thuốc nhỏ mắt/pommade<br>C. Bệnh nhân lười nhỏ thuốc, hết thuốc, thuốc để ngoài ánh sáng<br>D. Nhiễm ký sinh trùng Toxocara, Toxoplasma, lao tụ điểm
B. Chẩn đoán sai, có nhiều tác nhân phối hợp, bệnh nhân bị dị ứng với chính thuốc nhỏ mắt/pommade<br><br>👉 Giải thích: Khi thất bại điều trị 1 tuần, phải rà soát lại: (1) Khám nhầm bệnh khác; (2) Có cả nấm/virus phối hợp; (3) Chính tá dược/kháng sinh trong lọ thuốc gây dị ứng đỏ mắt dai dẳng.
26
New cards
Thuốc kháng virus nhỏ mắt Iduviran (5-iodo 2-deoxyuridine) được cảnh báo có đặc điểm nguy hiểm gì nếu DÙNG KÉO DÀI?<br>A. Gây bong võng mạc trung tâm<br>B. Gây độc cho giác mạc và làm chậm quá trình lành sẹo<br>C. Gây tăng nhãn áp ác tính<br>D. Gây co quắp điều tiết liên tục
B. Gây độc cho giác mạc và làm chậm quá trình lành sẹo<br><br>👉 Giải thích: Thuốc Iduviran điều trị Herpes rất độc đối với tế bào biểu mô giác mạc, do đó bị quy định liều dùng nghiêm ngặt trong 7 ngày và tuyệt đối không được tự ý nhỏ kéo dài.
27
New cards
Loại thuốc mỡ kháng virus nào sau đây có ưu điểm ÍT ĐỘC cho giác mạc và được dùng rộng rãi trong điều trị Herpes?<br>A. Pommade Tetramyclin<br>B. Mỡ Adenine arabinoside 3%<br>C. Mỡ Acycloguanosine 3% (Acyclovir)<br>D. Pommade Gentamycin
C. Mỡ Acycloguanosine 3% (Acyclovir)<br><br>👉 Giải thích: Mục 8.2.2 ghi nhận Acyclovir 3% (Acycloguanosine) là thuốc kháng virus có tác dụng tốt và ưu điểm vượt trội là ít gây độc cho lớp biểu mô bề mặt giác mạc.
28
New cards
Trong điều trị viêm kết mạc do DỊ ỨNG, loại thuốc nào bị CẤM CHỈ ĐỊNH dùng kéo dài và TUYỆT ĐỐI KHÔNG SỬ DỤNG nếu nhiễm Herpes?<br>A. Thuốc kháng Histamin (Spersalerg)<br>B. Thuốc kháng viêm non-steroids (Naclof)<br>C. Thuốc Corticoid (Dexa, Prednisolon)<br>D. Thuốc kháng sinh phổ rộng (Tobramycin)
C. Thuốc Corticoid (Dexa, Prednisolon)<br><br>👉 Giải thích: Corticoid giảm triệu chứng dị ứng rất nhanh nhưng làm suy yếu miễn dịch tại chỗ mạnh mẽ. Dùng kéo dài dễ nhiễm nấm/vi khuẩn; và đặc biệt nếu nhỏ vào mắt đang có virus Herpes thì virus sẽ bùng phát dữ dội làm hoại tử giác mạc.
29
New cards
Cấp phòng ngừa số 1 đối với viêm kết mạc lây truyền liên quan trực tiếp đến thao tác của THẦY THUỐC NHÃN KHOA là gì?<br>A. Yêu cầu thầy thuốc đeo kính râm trong phòng khám<br>B. Bắt buộc phải sát trùng tay trước khi vành mắt bệnh nhân (tránh truyền từ bệnh nhân này sang người khác qua tay thầy thuốc)<br>C. Cách ly thầy thuốc 14 ngày nếu khám cho bệnh nhân viêm kết mạc<br>D. Thầy thuốc phải nhỏ corticoid vào mắt mình mỗi ngày
B. Bắt buộc phải sát trùng tay trước khi vành mắt bệnh nhân (tránh truyền từ bệnh nhân này sang người khác qua tay thầy thuốc)<br><br>👉 Giải thích: Viêm kết mạc lây lan rất mạnh qua tiếp xúc trực tiếp. Tay bác sĩ vành mắt bệnh nhân này dính dịch tiết, nếu không rửa tay cồn mà sang khám bệnh nhân khác sẽ trở thành nguồn lây lan (Iatrogenic) cực kỳ nguy hiểm.